✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Face (Ivan Dremin)

Face (Ivan Dremin)

Musician · 08/04/1997 12:00 · Уфа, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I16°42′Nhà 2II0°52′Nhà 3III17°45′IC · Nhà 4IV11°01′Nhà 5V16°59′Nhà 6VI6°49′Dsc · Nhà 7VII16°42′Nhà 8VIII0°52′Nhà 9IX17°45′MC · Nhà 10X11°01′Nhà 11XI16°59′Nhà 12XII6°49′AscMCMặt Trời ☌ Mặt Trăng · Giao hội 10.7°Mặt Trời ☌ Mặt Trăng · Giao hội 10.7°☌Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 1.5°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 2.2°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 2.2°⚹Mặt Trời ☌ Sao Thổ · Giao hội 7.2°Mặt Trời ☌ Sao Thổ · Giao hội 7.2°☌Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 10.3°Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 10.3°⚹Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 11.4°Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 11.4°□Mặt Trăng ☌ Sao Thủy · Giao hội 8.0°Mặt Trăng ☌ Sao Thủy · Giao hội 8.0°☌Mặt Trăng ☌ Sao Kim · Giao hội 9.3°Mặt Trăng ☌ Sao Kim · Giao hội 9.3°☌Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 9.0°Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 9.0°□Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 37′Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 37′□Sao Thủy □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 59′Sao Thủy □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 59′□Sao Thủy □ Sao Hải Vương · Vuông góc 7.4°Sao Thủy □ Sao Hải Vương · Vuông góc 7.4°□Sao Kim ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 3.6°Sao Kim ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 3.6°⚹Sao Mộc ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 5.0°Sao Mộc ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 5.0°⚹Sao Thổ ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 3.1°Sao Thổ ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 3.1°⚹Sao Thổ △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 5.9°Sao Thổ △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 5.9°△Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.8°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.8°⚹Mặt Trời · 18°27′ Bạch Dương☉18°27′ Bạch Dương18°Mặt Trăng · 29°12′ Bạch Dương☽29°12′ Bạch Dương29°Sao Thủy · 7°12′ Kim Ngưu☿7°12′ Kim Ngưu7°Sao Kim · 19°54′ Bạch Dương♀19°54′ Bạch Dương20°Sao Hỏa · 19°12′ Xử Nữ♂rĐi Lùi (Retrograde)19°12′ Xử Nữ19°Sao Mộc · 16°16′ Bảo Bình♃16°16′ Bảo Bình16°Sao Thổ · 11°17′ Bạch Dương♄11°17′ Bạch Dương11°Sao Thiên Vương · 8°10′ Bảo Bình♅8°10′ Bảo Bình8°Sao Hải Vương · 29°48′ Ma Kết♆29°48′ Ma Kết0°Sao Diêm Vương · 5°21′ Nhân Mã⯓rĐi Lùi (Retrograde)5°21′ Nhân Mã5°Điểm nút Bắc · 28°41′ Xử Nữ☊28°41′ Xử Nữ29°Lilith · 2°14′ Xử Nữ⚸2°14′ Xử Nữ2°Phần May mắn · 27°27′ Cự Giải⊗Điểm nút Nam · 28°41′ Song Ngư☋

Hành tinh

Asc 16°42′ Cự Giải · MC 11°01′ Song Ngư

Thiên thểVị trí
☉ 18°27′ ♈︎
☽ 29°12′ ♈︎
☿ 7°12′ ♉︎
♀︎ 19°54′ ♈︎
♂︎ R 19°12′ ♍︎
♃ 16°16′ ♒︎
♄ 11°17′ ♈︎
♅ 8°10′ ♒︎
♆ 29°48′ ♑︎
⯓ R 5°21′ ♐︎
☊ R 28°41′ ♍︎
☋ R 28°41′ ♓︎
⚸ 2°14′ ♍︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ ☌ ⚻ ⚹ ☌ ⚹ □
☽ ☌ ☌ □ □ ⚻ △
☿ □ □ △
♀︎ ⚻ ⚹ ⚼
♂︎
♃ ⚹
♄ ⚹ △
♅ ⚹
♆ △ ⚹
⯓ □
☊ ☍
☋
⚸
1 □ □ ⚹
2 □ ☍ ⚹ △
3 △ △ ☍
5 ☍ ☍ △
6 ⚹ ☌
10 ⚹

Góc chiếu (21)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☽ □ ♆ 37′
☿ □ ♅ 59′
♆ △ ☊ 1.1°
☉ ☌ ♀︎ 1.5°
☉ ⚹ ♃ 2.2°
♅ ⚹ ⯓ 2.8°
☽ △ ⚸ 3.0°
⯓ □ ⚸ 3.1°
♄ ⚹ ♅ 3.1°
♀︎ ⚹ ♃ 3.6°
☿ △ ⚸ 5.0°
♃ ⚹ ♄ 5.0°
♄ △ ⯓ 5.9°
☉ ☌ ♄ 7.2°
☿ □ ♆ 7.4°
☽ ☌ ☿ 8.0°
☽ □ ♅ 9.0°
☽ ☌ ♀︎ 9.3°
☉ ⚹ ♅ 10.3°
☉ ☌ ☽ 10.7°
☉ □ ♆ 11.4°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (78)

Công thức×
7#1117
8#1116
1#1115
2#1115
3#1115
9#1115
3#711
5#1111
8#911
4#1110
5#910
6#1110
10#1110
11#1110
11#1210
1#79
2#79
2#99
3#89
3#99
5#89
6#89
7#89
1#88
2#38
2#88
5#78
8#108
1#27
1#97
8#127
3#106
4#76
4#86
5#106
6#76
6#96
7#96
7#126
8#86
9#106
9#126
1#35
1#55
2#105
2#125
3#55
3#125
5#65
7#105
1#104
1#124
2#24
2#44
2#54
2#64
3#44
3#64
4#94
4#124
5#124
9#94
1#43
1#63
3#33
4#103
10#123
1#12
4#42
4#52
4#62
6#102
7#72
10#102
5#51
6#61
6#121
12#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bạch Dương, Mặt Trăng ở Bạch Dương, Cung Mọc ở Cự Giải.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trăng ở Bạch Dương, tại nhà 11.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (5 thiên thể). Hình dạng: Xô.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trăng Vuông góc Sao Hải Vương, sai số 0°37′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети