✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Federico Valverde

Federico Valverde

Footballer · 22/07/1998 12:00 · Монтевидео, Уругвай · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I28°51′Nhà 2II1°07′Nhà 3III25°14′IC · Nhà 4IV17°30′Nhà 5V12°23′Nhà 6VI15°02′Dsc · Nhà 7VII28°51′Nhà 8VIII1°07′Nhà 9IX25°14′MC · Nhà 10X17°30′Nhà 11XI12°23′Nhà 12XII15°02′AscMCMặt Trời ☌ Mặt Trăng · Giao hội 11.8°Mặt Trời ☌ Mặt Trăng · Giao hội 11.8°☌Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 1.6°Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 1.6°△Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 3.5°Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 3.5°□Mặt Trời ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 11.6°Mặt Trời ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 11.6°☍Mặt Trời ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 1.2°Mặt Trời ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 1.2°☍Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 5.9°Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 5.9°△Mặt Trăng ☌ Sao Hỏa · Giao hội 6.9°Mặt Trăng ☌ Sao Hỏa · Giao hội 6.9°☌Sao Thủy △ Sao Thổ · Tam hợp 7.7°Sao Thủy △ Sao Thổ · Tam hợp 7.7°△Sao Kim ☌ Sao Hỏa · Giao hội 7.3°Sao Kim ☌ Sao Hỏa · Giao hội 7.3°☌Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 5.6°Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 5.6°□Sao Kim ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 28′Sao Kim ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 28′⚹Sao Hỏa ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 7.8°Sao Hỏa ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 7.8°⚹Sao Mộc ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 2.8°Sao Mộc ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 2.8°⚹Sao Thổ □ Sao Hải Vương · Vuông góc 2.3°Sao Thổ □ Sao Hải Vương · Vuông góc 2.3°□Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.7°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.7°⚹Mặt Trời · 29°36′ Cự Giải☉29°36′ Cự Giải0°Mặt Trăng · 17°50′ Cự Giải☽17°50′ Cự Giải18°Sao Thủy · 25°26′ Sư Tử☿25°26′ Sư Tử25°Sao Kim · 3°36′ Cự Giải♀3°36′ Cự Giải4°Sao Hỏa · 10°54′ Cự Giải♂10°54′ Cự Giải11°Sao Mộc · 28°02′ Song Ngư♃rĐi Lùi (Retrograde)28°02′ Song Ngư28°Sao Thổ · 3°08′ Kim Ngưu♄3°08′ Kim Ngưu3°Sao Thiên Vương · 11°14′ Bảo Bình♅rĐi Lùi (Retrograde)11°14′ Bảo Bình11°Sao Hải Vương · 0°48′ Bảo Bình♆rĐi Lùi (Retrograde)0°48′ Bảo Bình1°Sao Diêm Vương · 5°28′ Nhân Mã⯓rĐi Lùi (Retrograde)5°28′ Nhân Mã5°Điểm nút Bắc · 1°44′ Xử Nữ☊1°44′ Xử Nữ2°Lilith · 24°26′ Thiên Bình⚸24°26′ Thiên Bình24°Phần May mắn · 17°04′ Thiên Bình⊗Điểm nút Nam · 1°44′ Song Ngư☋

Hành tinh

Asc 28°51′ Thiên Bình · MC 17°30′ Cự Giải

Thiên thểVị trí
☉ 29°36′ ♋︎
☽ 17°50′ ♋︎
☿ 25°26′ ♌︎
♀︎ 3°36′ ♋︎
♂︎ 10°54′ ♋︎
♃ R 28°02′ ♓︎
♄ 3°08′ ♉︎
♅ R 11°14′ ♒︎
♆ R 0°48′ ♒︎
⯓ R 5°28′ ♐︎
☊ R 1°44′ ♍︎
☋ R 1°44′ ♓︎
⚸ 24°26′ ♎︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ △ □ ☍ ☍ △ ⚻ □
☽ ☌ □
☿ ∠ △ ☌ ☍ ⚹
♀︎ ☌ □ ⚹ ⚹ △
♂︎ ⚹ ⚻
♃ ⚹
♄ □ △ ⚹
♅
♆ ⚹ ⚻
⯓ □ □
☊ ☍
☋
⚸
1 □ ⚹ □ ⚹ △
2 △ △ ⚹ □ □
3 △ □ ⚹
5 ☌
6 △
10 ☌

Góc chiếu (22)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♀︎ ⚹ ♄ 28′
☿ ⚹ ⚸ 1.0°
☉ ☍ ♆ 1.2°
♄ △ ☊ 1.4°
☉ △ ♃ 1.6°
♀︎ ⚹ ☊ 1.9°
♄ □ ♆ 2.3°
♃ ⚹ ♆ 2.8°
☉ □ ♄ 3.5°
⯓ □ ☊ 3.7°
♆ ⚹ ⯓ 4.7°
☉ □ ⚸ 5.2°
♀︎ □ ♃ 5.6°
☉ △ ⯓ 5.9°
☿ ☌ ☊ 6.3°
☽ □ ⚸ 6.6°
☽ ☌ ♂︎ 6.9°
♀︎ ☌ ♂︎ 7.3°
☿ △ ♄ 7.7°
♂︎ ⚹ ♄ 7.8°
☉ ☍ ♅ 11.6°
☉ ☌ ☽ 11.8°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
7#913
2#910
1#99
2#79
1#78
1#108
4#58
4#78
7#108
10#118
1#27
2#37
2#67
3#97
4#97
4#107
5#77
5#117
9#107
1#46
1#126
2#26
2#46
2#56
2#86
2#106
2#126
3#76
4#116
5#96
7#116
7#126
8#96
1#35
1#55
1#65
1#85
1#115
4#85
4#125
5#105
6#95
7#75
8#105
9#95
9#115
9#125
10#105
10#125
2#114
3#44
3#54
3#64
3#84
3#104
3#114
3#124
4#64
5#54
5#84
5#124
6#74
6#104
7#84
8#114
11#124
1#13
3#33
5#63
6#83
6#113
6#123
8#123
4#42
6#62
11#112
12#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Cự Giải, Mặt Trăng ở Cự Giải, Cung Mọc ở Thiên Bình.

Chủ tinh bản đồ là Sao Kim ở Cự Giải, tại nhà 9.

Nguyên tố nổi trội: Nước (5 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Kim Lục hợp Sao Thổ, sai số 0°28′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети