Thương hiệu
Tạo tài khoản
Fedor Emelianenko

Fedor Emelianenko

спортсмен · 28/09/1976 12:00 · Рубежное, Луганская область, УССР · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I5°52Nhà 2II10°11Nhà 3III22°45IC · Nhà 4IV0°42Nhà 5V28°23Nhà 6VI18°56Dsc · Nhà 7VII5°52Nhà 8VIII10°11Nhà 9IX22°45MC · Nhà 10X0°42Nhà 11XI28°23Nhà 12XII18°56AscMCMặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 2.8°Mặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 2.8°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 11.5°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 11.5°Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 4.3°Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 4.3°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 8.4°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 8.4°Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 6.2°Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 6.2°Mặt Trời ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 6.0°Mặt Trăng ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 7.1°Mặt Trăng ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 7.1°Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 5.5°Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 5.5°Mặt Trăng ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 3.4°Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.2°Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.2°Sao Thủy △ Sao Mộc · Tam hợp 7.3°Sao Thủy △ Sao Mộc · Tam hợp 7.3°Sao Kim ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 2.8°Sao Thổ △ Sao Hải Vương · Tam hợp 2.2°Sao Thổ △ Sao Hải Vương · Tam hợp 2.2°Sao Thổ ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.4°Sao Thổ ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.4°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 12′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 12′Mặt Trời · 5°22′ Thiên Bình5°22′ Thiên BìnhMặt Trăng · 8°12′ Nhân Mã8°12′ Nhân MãSao Thủy · 23°49′ Xử NữrĐi Lùi (Retrograde)23°49′ Xử Nữ24°Sao Kim · 2°41′ Bọ Cạp2°41′ Bọ CạpSao Hỏa · 22°58′ Thiên Bình22°58′ Thiên Bình23°Sao Mộc · 1°05′ Song TửrĐi Lùi (Retrograde)1°05′ Song TửSao Thổ · 13°44′ Sư Tử13°44′ Sư Tử14°Sao Thiên Vương · 5°31′ Bọ Cạp5°31′ Bọ CạpSao Hải Vương · 11°33′ Nhân Mã11°33′ Nhân Mã12°Sao Diêm Vương · 11°21′ Thiên Bình11°21′ Thiên Bình11°Điểm nút Bắc · 3°49′ Bọ CạpD3°49′ Bọ CạpLilith · 6°58′ Kim Ngưu6°58′ Kim NgưuPhần May mắn · 8°42′ Bảo BìnhĐiểm nút Nam · 3°49′ Kim Ngưu

Hành tinh

Asc 5°52′ Nhân Mã · MC 0°42′ Thiên Bình

Thiên thểVị trí
5°22′
8°12′
R 23°49′
2°41′
22°58′
R 1°05′
13°44′
5°31′
11°33′
11°21′
3°49′
3°49′
6°58′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (20)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
12′
1.1°
1.4°
1.7°
2.2°
2.4°
2.8°
2.8°
3.2°
3.2°
3.4°
4.3°
4.3°
5.5°
6.0°
6.2°
7.1°
7.3°
8.4°
11.5°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (70)

Công thức×
1#916
1#815
8#1015
8#914
9#1014
1#1013
8#1210
1#19
1#49
7#99
9#129
10#129
1#128
4#98
5#98
5#108
1#57
1#77
4#87
4#107
5#87
8#87
9#97
3#86
3#96
1#35
2#85
2#115
3#105
4#125
2#104
3#54
3#124
5#124
6#94
7#84
7#104
10#104
11#114
1#23
1#63
2#43
2#53
2#93
2#123
3#43
4#53
5#73
6#113
7#113
7#123
10#113
3#62
3#72
3#112
4#62
4#72
6#72
6#82
6#102
7#72
2#21
2#31
2#61
2#71
4#41
5#51
5#61
6#121
12#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Thiên Bình, Mặt Trăng ở Nhân Mã, Cung Mọc ở Nhân Mã.

Chủ tinh bản đồ là Sao Mộc ở Song Tử, tại nhà 6.

Nguyên tố nổi trội: Khí (4 thiên thể). Hình dạng: Ná.

Góc chiếu khít nhất: Sao Hải Vương Lục hợp Sao Diêm Vương, sai số 0°12′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети