✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Feliks Dzerzhinskiy

Feliks Dzerzhinskiy

Politician · 11/09/1877 12:00 · Дзержиново, Виленская губерния, Российская империя · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I17°22′Nhà 2II15°16′Nhà 3III8°05′IC · Nhà 4IV24°49′Nhà 5V20°57′Nhà 6VI6°45′Dsc · Nhà 7VII17°22′Nhà 8VIII15°16′Nhà 9IX8°05′MC · Nhà 10X24°49′Nhà 11XI20°57′Nhà 12XII6°45′AscMCMặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 9.5°Mặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 9.5°⚹Mặt Trời ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 6.5°Mặt Trời ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 6.5°☍Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 5.9°Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 5.9°□Mặt Trời ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 1.7°Mặt Trời ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 1.7°☍Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 11.3°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 11.3°△Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 6.9°Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 6.9°△Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 2.9°Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 2.9°△Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 7.7°Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 7.7°△Mặt Trăng ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 1.8°Mặt Trăng ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 1.8°☍Sao Kim ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 2.5°Sao Kim ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 2.5°⚹Sao Kim ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 4.6°Sao Kim ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 4.6°⚹Sao Hỏa ☌ Sao Thổ · Giao hội 4.8°Sao Hỏa ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.7°Sao Hỏa ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.7°⚹Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 2.1°Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 2.1°△Sao Thiên Vương □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 1.1°Sao Thiên Vương □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 1.1°□Mặt Trời · 18°34′ Xử Nữ☉18°34′ Xử Nữ19°Mặt Trăng · 9°07′ Bọ Cạp☽9°07′ Bọ Cạp9°Sao Thủy · 12°20′ Thiên Bình☿12°20′ Thiên Bình12°Sao Kim · 21°59′ Thiên Bình♀21°59′ Thiên Bình22°Sao Hỏa · 12°03′ Song Ngư♂rĐi Lùi (Retrograde)12°03′ Song Ngư12°Sao Mộc · 24°31′ Nhân Mã♃24°31′ Nhân Mã25°Sao Thổ · 16°49′ Song Ngư♄rĐi Lùi (Retrograde)16°49′ Song Ngư17°Sao Thiên Vương · 26°34′ Sư Tử♅26°34′ Sư Tử27°Sao Hải Vương · 7°18′ Kim Ngưu♆rĐi Lùi (Retrograde)7°18′ Kim Ngưu7°Sao Diêm Vương · 25°29′ Kim Ngưu⯓rĐi Lùi (Retrograde)25°29′ Kim Ngưu25°Điểm nút Bắc · 1°29′ Song Ngư☊1°29′ Song Ngư1°Lilith · 26°49′ Bảo Bình⚸26°49′ Bảo Bình27°Phần May mắn · 7°54′ Ma Kết⊗Điểm nút Nam · 1°29′ Xử Nữ☋

Hành tinh

Asc 17°22′ Bọ Cạp · MC 24°49′ Xử Nữ

Thiên thểVị trí
☉ 18°34′ ♍︎
☽ 9°07′ ♏︎
☿ 12°20′ ♎︎
♀︎ 21°59′ ♎︎
♂︎ R 12°03′ ♓︎
♃ 24°31′ ♐︎
♄ R 16°49′ ♓︎
♅ 26°34′ ♌︎
♆ R 7°18′ ♉︎
⯓ R 25°29′ ♉︎
☊ R 1°29′ ♓︎
☋ R 1°29′ ♍︎
⚸ 26°49′ ♒︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ⚹ ☍ □ ☍ △ △
☽ △ ∠ △ ☍ △ ⚹
☿ ⚻ ∠ ⚼
♀︎ ⚹ ⚹ △
♂︎ ☌ ⚹
♃ △ ⚻ ⚹ △ ⚹
♄
♅ □ ☍ ☌ ☍
♆
⯓ □
☊ ☍ ☌
☋ ☍
⚸
1 ⚹ △
2 □ ⚹ □ □
3 □ □
5 ☍ △
6 ☍ ☌
10 □ △

Góc chiếu (23)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♅ ☍ ⚸ 15′
♅ □ ⯓ 1.1°
⯓ □ ⚸ 1.3°
☉ ☍ ♄ 1.7°
☽ ☍ ♆ 1.8°
♃ △ ♅ 2.1°
♃ ⚹ ⚸ 2.3°
♀︎ ⚹ ♃ 2.5°
☽ △ ♂︎ 2.9°
♀︎ ⚹ ♅ 4.6°
☊ ☌ ⚸ 4.7°
♂︎ ⚹ ♆ 4.7°
♂︎ ☌ ♄ 4.8°
♀︎ △ ⚸ 4.8°
♅ ☍ ☊ 4.9°
☉ □ ♃ 5.9°
☉ ☍ ♂︎ 6.5°
☉ △ ⯓ 6.9°
♃ ⚹ ☊ 7.0°
☽ △ ☊ 7.6°
☽ △ ♄ 7.7°
☉ ⚹ ☽ 9.5°
☉ △ ♆ 11.3°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (74)

Công thức×
9#1215
1#913
1#1211
5#910
1#39
2#99
3#99
3#129
4#99
4#128
5#128
9#98
1#47
1#57
2#37
4#57
6#97
1#26
2#56
2#116
3#46
3#86
8#96
1#15
1#85
1#105
2#125
3#55
6#125
7#95
7#115
8#105
9#115
2#44
4#64
5#84
10#124
11#124
12#124
1#63
1#73
2#63
2#83
2#103
3#63
3#73
3#103
4#83
4#113
5#73
5#103
6#113
8#123
9#103
11#113
2#22
3#32
4#42
4#72
4#102
5#52
5#62
7#102
7#122
8#82
1#111
2#71
3#111
5#111
6#61
6#81
7#81
8#111
10#101

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Xử Nữ, Mặt Trăng ở Bọ Cạp, Cung Mọc ở Bọ Cạp.

Chủ tinh bản đồ là Sao Diêm Vương ở Kim Ngưu, tại nhà 7.

Nguyên tố nổi trội: Đất (3 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thiên Vương Đối đỉnh Lilith, sai số 0°15′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети