Thương hiệu
Tạo tài khoản
Fidel Castro

Fidel Castro

Politician · 13/08/1926 02:00 · Биран, Орьенте, Куба · A

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I29°28Nhà 2II23°48Nhà 3III19°34IC · Nhà 4IV19°11Nhà 5V22°54Nhà 6VI27°27Dsc · Nhà 7VII29°28Nhà 8VIII23°48Nhà 9IX19°34MC · Nhà 10X19°11Nhà 11XI22°54Nhà 12XII27°27AscMCMặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 8.6°Mặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 8.6°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 9.3°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 9.3°Mặt Trời ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 2.8°Mặt Trời ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 2.8°Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 2′Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 2′Mặt Trời ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 4.6°Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 44′Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 44′Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 4.0°Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 4.0°Sao Thủy □ Sao Hỏa · Vuông góc 4.2°Sao Thủy □ Sao Hỏa · Vuông góc 4.2°Sao Kim △ Sao Thổ · Tam hợp 4.3°Sao Kim △ Sao Thổ · Tam hợp 4.3°Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.8°Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.8°Sao Mộc □ Sao Thổ · Vuông góc 2.8°Sao Mộc □ Sao Thổ · Vuông góc 2.8°Sao Mộc ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 1.8°Sao Mộc ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 1.8°Sao Thổ □ Sao Hải Vương · Vuông góc 4.6°Sao Thổ □ Sao Hải Vương · Vuông góc 4.6°Sao Thổ △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 4.6°Sao Thổ △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 4.6°Mặt Trời · 19°46′ Sư Tử19°46′ Sư Tử20°Mặt Trăng · 11°13′ Thiên Bình11°13′ Thiên Bình11°Sao Thủy · 10°29′ Sư TửrĐi Lùi (Retrograde)10°29′ Sư Tử10°Sao Kim · 24°04′ Cự Giải24°04′ Cự Giải24°Sao Hỏa · 6°14′ Kim Ngưu6°14′ Kim NgưuSao Mộc · 22°33′ Bảo BìnhrĐi Lùi (Retrograde)22°33′ Bảo Bình23°Sao Thổ · 19°44′ Bọ Cạp19°44′ Bọ Cạp20°Sao Thiên Vương · 28°52′ Song NgưrĐi Lùi (Retrograde)28°52′ Song Ngư29°Sao Hải Vương · 24°20′ Sư Tử24°20′ Sư Tử24°Sao Diêm Vương · 15°10′ Cự Giải15°10′ Cự Giải15°Điểm nút Bắc · 15°53′ Cự Giải15°53′ Cự Giải16°Lilith · 7°09′ Xử Nữ7°09′ Xử NữPhần May mắn · 8°01′ Kim NgưuĐiểm nút Nam · 15°53′ Ma Kết

Hành tinh

Asc 29°28′ Song Tử · MC 19°11′ Song Ngư

Thiên thểVị trí
19°46′
11°13′
R 10°29′
24°04′
6°14′
R 22°33′
19°44′
R 28°52′
24°20′
15°10′
R 15°53′
R 15°53′
7°09′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (18)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
2′
43′
44′
54′
1.8°
2.8°
2.8°
3.8°
4.0°
4.2°
4.3°
4.6°
4.6°
4.6°
4.7°
4.8°
8.6°
9.3°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
5#1012
5#911
9#1011
1#310
2#310
3#510
9#1210
5#129
7#99
10#129
1#28
2#58
3#98
3#108
5#78
7#108
1#47
2#47
3#37
1#86
1#106
2#106
3#126
8#106
9#96
1#55
1#95
1#115
2#25
2#85
2#95
2#115
2#125
3#45
3#75
3#85
5#85
7#85
7#115
8#125
10#115
11#125
1#14
2#74
3#114
4#54
4#84
5#54
5#114
6#104
7#124
8#94
10#104
1#63
2#63
3#63
4#63
4#113
6#93
9#113
12#123
1#72
1#122
4#42
5#62
6#72
6#82
6#112
6#122
8#112
4#71
4#91
4#101
4#121
7#71
8#81
11#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Sư Tử, Mặt Trăng ở Thiên Bình, Cung Mọc ở Song Tử.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Sư Tử, tại nhà 2.

Nguyên tố nổi trội: Nước (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trời Vuông góc Sao Thổ, sai số 0°02′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети