Thương hiệu
Tạo tài khoản
Filipp Kirkorov

Filipp Kirkorov

Singer · 30/04/1967 12:00 · Варна, Болгария · C

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I18°08Nhà 2II9°08Nhà 3III5°21IC · Nhà 4IV7°57Nhà 5V14°33Nhà 6VI18°58Dsc · Nhà 7VII18°08Nhà 8VIII9°08Nhà 9IX5°21MC · Nhà 10X7°57Nhà 11XI14°33Nhà 12XII18°58AscMCMặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 11.3°Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 11.3°Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 8.8°Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 8.8°Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 23′Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 23′Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 8.0°Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 8.0°Mặt Trăng ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 31′Mặt Trăng ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 31′Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 9.6°Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 9.6°Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 6.7°Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 6.7°Mặt Trăng ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.0°Mặt Trăng ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.0°Mặt Trăng △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 9.1°Mặt Trăng △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 9.1°Sao Thủy ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 7.6°Sao Thủy ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 7.6°Sao Thủy □ Sao Mộc · Vuông góc 8′Sao Thủy □ Sao Mộc · Vuông góc 8′Sao Kim △ Sao Hỏa · Tam hợp 39′Sao Kim △ Sao Hỏa · Tam hợp 39′Sao Kim □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 1.9°Sao Kim □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 1.9°Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 32′Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 32′Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 7.4°Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 7.4°Sao Mộc ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 6.2°Sao Mộc ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 6.2°Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.5°Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.5°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 2.7°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 2.7°Sao Thiên Vương ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 2.4°Mặt Trời · 9°22′ Kim Ngưu9°22′ Kim NgưuMặt Trăng · 27°20′ Ma Kết27°20′ Ma Kết27°Sao Thủy · 26°57′ Bạch Dương26°57′ Bạch Dương27°Sao Kim · 18°44′ Song Tử18°44′ Song Tử19°Sao Hỏa · 19°23′ Thiên BìnhrĐi Lùi (Retrograde)19°23′ Thiên Bình19°Sao Mộc · 26°50′ Cự Giải26°50′ Cự Giải27°Sao Thổ · 6°59′ Bạch Dương6°59′ Bạch DươngSao Thiên Vương · 20°38′ Xử NữrĐi Lùi (Retrograde)20°38′ Xử Nữ21°Sao Hải Vương · 23°22′ Bọ CạprĐi Lùi (Retrograde)23°22′ Bọ Cạp23°Sao Diêm Vương · 18°11′ Xử NữrĐi Lùi (Retrograde)18°11′ Xử Nữ18°Điểm nút Bắc · 6°55′ Kim NgưusĐứng yên6°55′ Kim NgưuLilith · 13°56′ Bạch Dương13°56′ Bạch Dương14°Phần May mắn · 6°06′ Kim NgưuĐiểm nút Nam · 6°55′ Bọ Cạp

Hành tinh

Asc 18°08′ Sư Tử · MC 7°57′ Kim Ngưu

Thiên thểVị trí
9°22′
27°20′
26°57′
18°44′
R 19°23′
26°50′
6°59′
R 20°38′
R 23°22′
R 18°11′
R 6°55′
R 6°55′
13°56′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (23)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
8′
23′
31′
32′
39′
1.9°
2.4°
2.5°
2.7°
3.5°
4.0°
4.8°
5.5°
6.2°
6.7°
7.4°
7.6°
8.0°
8.8°
9.1°
9.6°
9.6°
11.3°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
9#1214
6#913
8#1212
2#1211
4#1211
4#610
4#910
2#49
2#99
6#89
6#129
9#119
1#98
2#68
2#88
2#118
3#98
4#118
7#98
8#118
1#27
1#87
2#57
4#57
4#77
4#87
11#127
2#76
3#46
3#86
5#86
5#96
7#86
7#126
8#96
1#45
1#65
1#105
2#105
3#115
3#125
5#65
5#125
7#115
9#95
9#105
1#34
1#74
1#114
2#34
3#64
3#74
4#104
5#114
6#74
6#114
8#104
10#114
12#124
2#23
4#43
5#73
6#63
6#103
7#103
10#123
1#52
1#122
3#32
3#52
5#102
7#72
8#82
11#112
3#101
5#51
10#101

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Kim Ngưu, Mặt Trăng ở Ma Kết, Cung Mọc ở Sư Tử.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trời ở Kim Ngưu, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Đất (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thủy Vuông góc Sao Mộc, sai số 0°08′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети