Thương hiệu
Tạo tài khoản
Finneas O'Connell

Finneas O'Connell

Musician · 30/07/1997 11:30 · Лос-Анджелес, Калифорния, США · A

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I14°53Nhà 2II12°50Nhà 3III13°39IC · Nhà 4IV16°18Nhà 5V18°46Nhà 6VI18°47Dsc · Nhà 7VII14°53Nhà 8VIII12°50Nhà 9IX13°39MC · Nhà 10X16°18Nhà 11XI18°46Nhà 12XII18°47AscMCMặt Trời ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 10.6°Mặt Trời ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 10.6°Mặt Trời ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 57′Mặt Trời ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 57′Mặt Trời ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 9.3°Mặt Trời ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 9.3°Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 4.7°Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 4.7°Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 7.8°Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 7.8°Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 5.5°Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 5.5°Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 8.5°Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 8.5°Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 6.4°Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 6.4°Sao Thủy ☌ Sao Kim · Giao hội 4.2°Sao Thủy □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 1.6°Sao Thủy □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 1.6°Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.8°Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.8°Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 3.0°Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 3.0°Sao Hỏa ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 56′Sao Hỏa ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 56′Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 7.0°Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 7.0°Sao Mộc ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 2.1°Sao Mộc ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 2.1°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.8°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.8°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.6°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.6°Mặt Trời · 7°37′ Sư Tử7°37′ Sư TửMặt Trăng · 26°45′ Song Tử26°45′ Song Tử27°Sao Thủy · 4°31′ Xử Nữ4°31′ Xử NữSao Kim · 8°41′ Xử Nữ8°41′ Xử NữSao Hỏa · 21°17′ Thiên Bình21°17′ Thiên Bình21°Sao Mộc · 18°16′ Bảo BìnhrĐi Lùi (Retrograde)18°16′ Bảo Bình18°Sao Thổ · 20°21′ Bạch DươngsĐứng yên20°21′ Bạch Dương20°Sao Thiên Vương · 6°39′ Bảo BìnhrĐi Lùi (Retrograde)6°39′ Bảo BìnhSao Hải Vương · 28°19′ Ma KếtrĐi Lùi (Retrograde)28°19′ Ma Kết28°Sao Diêm Vương · 2°53′ Nhân MãrĐi Lùi (Retrograde)2°53′ Nhân MãĐiểm nút Bắc · 20°36′ Xử Nữ20°36′ Xử Nữ21°Lilith · 14°49′ Xử Nữ14°49′ Xử Nữ15°Phần May mắn · 4°01′ Xử NữĐiểm nút Nam · 20°36′ Song Ngư

Hành tinh

Asc 14°53′ Thiên Bình · MC 16°18′ Cự Giải

Thiên thểVị trí
7°37′
26°45′
4°31′
8°41′
21°17′
R 18°16′
20°21′
R 6°39′
R 28°19′
R 2°53′
R 20°36′
R 20°36′
14°49′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (19)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
56′
57′
1.6°
2.1°
3.0°
3.8°
4.2°
4.6°
4.7°
5.5°
5.8°
6.1°
6.1°
6.4°
7.0°
7.8°
8.5°
9.3°
10.6°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (72)

Công thức×
1#910
7#1110
4#79
5#79
7#99
1#38
1#58
1#128
2#118
4#58
5#108
8#118
9#118
1#47
3#77
5#97
7#107
7#127
9#107
1#66
1#76
1#116
2#46
2#96
3#116
4#86
4#96
4#106
4#116
5#116
8#96
11#126
1#105
2#35
2#55
2#125
3#55
3#85
3#105
5#55
5#65
5#85
5#125
6#75
8#125
10#115
10#125
1#24
1#84
2#74
2#104
3#44
4#124
6#104
8#104
2#63
2#83
4#43
4#63
6#83
6#113
7#83
10#103
11#113
2#22
3#92
7#72
9#92
9#122
1#11
6#91
8#81

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Sư Tử, Mặt Trăng ở Song Tử, Cung Mọc ở Thiên Bình.

Chủ tinh bản đồ là Sao Kim ở Xử Nữ, tại nhà 11.

Nguyên tố nổi trội: Khí (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Hỏa Đối đỉnh Sao Thổ, sai số 0°56′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети