Thương hiệu
Tạo tài khoản
Florence Pugh

Florence Pugh

Actress · 03/01/1996 10:30 · Оксфорд, Англия, Великобритания · C

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I3°23Nhà 2II0°58Nhà 3III0°01IC · Nhà 4IV19°30Nhà 5V6°57Nhà 6VI27°28Dsc · Nhà 7VII3°23Nhà 8VIII0°58Nhà 9IX0°01MC · Nhà 10X19°30Nhà 11XI6°57Nhà 12XII27°28AscMCMặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 7.2°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 7.2°Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 18′Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 18′Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 3.6°Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 3.6°Sao Thủy ☌ Sao Hỏa · Giao hội 5.7°Sao Thủy ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 2.3°Sao Thủy ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 7.0°Sao Thủy ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 7.0°Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 17′Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 17′Sao Hỏa ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 6.5°Sao Hỏa ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 6.5°Sao Hỏa ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 3.4°Sao Hỏa ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 1.3°Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 6.0°Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 6.0°Sao Thổ ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 5.2°Sao Thổ ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 5.2°Sao Thiên Vương ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 4.7°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.5°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.5°Mặt Trời · 12°19′ Ma Kết12°19′ Ma Kết12°Mặt Trăng · 15°56′ Song Tử15°56′ Song Tử16°Sao Thủy · 1°45′ Bảo Bình1°45′ Bảo BìnhSao Kim · 15°37′ Bảo Bình15°37′ Bảo Bình16°Sao Hỏa · 26°04′ Ma Kết26°04′ Ma Kết26°Sao Mộc · 0°02′ Ma Kết0°02′ Ma KếtSao Thổ · 19°34′ Song Ngư19°34′ Song Ngư20°Sao Thiên Vương · 29°29′ Ma Kết29°29′ Ma Kết29°Sao Hải Vương · 24°46′ Ma Kết24°46′ Ma Kết25°Sao Diêm Vương · 2°02′ Nhân Mã2°02′ Nhân MãĐiểm nút Bắc · 23°11′ Thiên Bình23°11′ Thiên Bình23°Lilith · 10°46′ Cự Giải10°46′ Cự Giải11°Phần May mắn · 6°59′ Sư TửĐiểm nút Nam · 23°11′ Bạch Dương

Hành tinh

Asc 3°23′ Song Ngư · MC 19°30′ Nhân Mã

Thiên thểVị trí
12°19′
15°56′
1°45′
15°37′
26°04′
0°02′
19°34′
29°29′
24°46′
2°02′
R 23°11′
R 23°11′
10°46′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (21)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
17′
18′
1.3°
1.6°
1.6°
2.3°
2.5°
2.9°
3.4°
3.6°
4.7°
5.2°
5.7°
6.0°
6.5°
6.9°
7.0°
7.2°
7.3°
7.6°
10.9°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (68)

Công thức×
11#1220
9#1218
12#1214
1#1213
8#1213
9#1112
1#1111
3#1211
10#1211
4#129
1#108
8#98
8#118
10#118
7#127
3#116
7#96
11#116
1#45
1#95
2#125
3#45
3#95
4#115
9#95
1#14
1#34
1#84
3#84
4#94
5#114
7#84
9#104
1#73
2#43
3#103
4#83
4#103
5#123
6#113
6#123
7#103
7#113
8#103
10#103
1#22
1#52
1#62
2#32
2#102
3#32
3#52
3#62
3#72
4#42
4#52
4#62
4#72
5#102
6#102
2#51
2#61
2#71
2#91
2#111
5#71
6#71
8#81

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Ma Kết, Mặt Trăng ở Song Tử, Cung Mọc ở Song Ngư.

Chủ tinh bản đồ là Sao Hải Vương ở Ma Kết, tại nhà 11.

Nguyên tố nổi trội: Đất (5 thiên thể). Hình dạng: Ná.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thủy Lục hợp Sao Diêm Vương, sai số 0°17′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети