✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Franklin D. Roosevelt

Franklin D. Roosevelt

Politician · 30/01/1882 20:45 · Хайд-Парк, Нью-Йорк, США · B

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I23°16′Nhà 2II18°42′Nhà 3III18°44′IC · Nhà 4IV22°12′Nhà 5V25°57′Nhà 6VI26°43′Dsc · Nhà 7VII23°16′Nhà 8VIII18°42′Nhà 9IX18°44′MC · Nhà 10X22°12′Nhà 11XI25°57′Nhà 12XII26°43′AscMCMặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 5.1°Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 5.8°Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 5.8°□Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 5.0°Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 5.0°□Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 2.7°Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 2.7°□Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 9.1°Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 9.1°△Mặt Trăng ☌ Sao Hỏa · Giao hội 9.2°Mặt Trăng ☌ Sao Hỏa · Giao hội 9.2°☌Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 10′Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 10′⚹Mặt Trăng ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 7.5°Mặt Trăng ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 7.5°⚹Sao Thủy △ Sao Hỏa · Tam hợp 11′Sao Thủy △ Sao Hỏa · Tam hợp 11′△Sao Thủy □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 10′Sao Thủy □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 10′□Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 2′Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 2′□Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 7.7°Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 7.7°□Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 59′Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 59′△Sao Mộc ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 3.1°Sao Thiên Vương △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4.1°Sao Thiên Vương △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4.1°△Mặt Trời · 11°08′ Bảo Bình☉11°08′ Bảo Bình11°Mặt Trăng · 6°15′ Cự Giải☽6°15′ Cự Giải6°Sao Thủy · 27°12′ Bảo Bình☿27°12′ Bảo Bình27°Sao Kim · 6°03′ Bảo Bình♀6°03′ Bảo Bình6°Sao Hỏa · 27°00′ Song Tử♂rĐi Lùi (Retrograde)27°00′ Song Tử27°Sao Mộc · 16°56′ Kim Ngưu♃16°56′ Kim Ngưu17°Sao Thổ · 6°05′ Kim Ngưu♄6°05′ Kim Ngưu6°Sao Thiên Vương · 17°55′ Xử Nữ♅rĐi Lùi (Retrograde)17°55′ Xử Nữ18°Sao Hải Vương · 13°47′ Kim Ngưu♆13°47′ Kim Ngưu14°Sao Diêm Vương · 27°22′ Kim Ngưu⯓rĐi Lùi (Retrograde)27°22′ Kim Ngưu27°Điểm nút Bắc · 7°08′ Nhân Mã☊7°08′ Nhân Mã7°Lilith · 25°20′ Sư Tử⚸25°20′ Sư Tử25°Phần May mắn · 28°09′ Bạch Dương⊗Điểm nút Nam · 7°08′ Song Tử☋

Hành tinh

Asc 23°16′ Xử Nữ · MC 22°12′ Song Tử

Thiên thểVị trí
☉ 11°08′ ♒︎
☽ 6°15′ ♋︎
☿ 27°12′ ♒︎
♀︎ 6°03′ ♒︎
♂︎ R 27°00′ ♊︎
♃ 16°56′ ♉︎
♄ 6°05′ ♉︎
♅ R 17°55′ ♍︎
♆ 13°47′ ♉︎
⯓ R 27°22′ ♉︎
☊ R 7°08′ ♐︎
☋ R 7°08′ ♊︎
⚸ 25°20′ ♌︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ ⚼ □ □ □ ⚹ △
☽ △ ⚻ ☌ ⚹ ⚹ ⚻
☿ △ □ ☍
♀︎ □ □ ⚹ △
♂︎ ⚹
♃ △ ☌
♄
♅ △
♆
⯓ □
☊ ☍
☋
⚸
1 □
2
3 ☍ ⚹
5 △
6 ☌ △ □ ☍
10 ⚹

Góc chiếu (20)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♀︎ □ ♄ 2′
☽ ⚹ ♄ 10′
☿ □ ⯓ 10′
☿ △ ♂︎ 11′
♃ △ ♅ 59′
♀︎ ⚹ ☊ 1.1°
♂︎ ⚹ ⚸ 1.7°
☿ ☍ ⚸ 1.9°
⯓ □ ⚸ 2.0°
☉ □ ♆ 2.7°
♃ ☌ ♆ 3.1°
☉ ⚹ ☊ 4.0°
♅ △ ♆ 4.1°
☉ □ ♄ 5.0°
☉ ☌ ♀︎ 5.1°
☉ □ ♃ 5.8°
☽ ⚹ ♆ 7.5°
♀︎ □ ♆ 7.7°
☽ △ ☿ 9.1°
☽ ☌ ♂︎ 9.2°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (75)

Công thức×
9#1215
8#1214
1#810
5#910
5#1210
8#910
1#109
4#129
5#89
7#99
7#129
8#109
8#119
3#108
4#98
5#78
6#108
7#88
9#118
10#128
3#67
4#57
4#87
6#87
1#36
1#96
4#66
4#106
4#116
6#96
6#126
7#116
9#96
10#106
10#116
11#126
12#126
1#45
1#65
3#125
1#54
1#74
1#124
2#54
3#114
4#74
5#54
5#104
5#114
3#43
6#73
6#113
7#103
9#103
2#82
2#122
3#32
3#52
3#72
3#82
3#92
4#42
5#62
7#72
1#11
1#21
1#111
2#41
2#61
2#71
2#91
2#101
2#111
6#61
8#81

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bảo Bình, Mặt Trăng ở Cự Giải, Cung Mọc ở Xử Nữ.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Bảo Bình, tại nhà 6.

Nguyên tố nổi trội: Đất (5 thiên thể). Hình dạng: Xô.

Góc chiếu khít nhất: Sao Kim Vuông góc Sao Thổ, sai số 0°02′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети