✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Friendly Thug 52 NGG (Aleksandr Romanov)

Friendly Thug 52 NGG (Aleksandr Romanov)

Musician · 20/03/2000 12:00 · Санкт-Петербург, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I24°00′Nhà 2II5°23′Nhà 3III20°09′IC · Nhà 4IV12°08′Nhà 5V19°28′Nhà 6VI15°31′Dsc · Nhà 7VII24°00′Nhà 8VIII5°23′Nhà 9IX20°09′MC · Nhà 10X12°08′Nhà 11XI19°28′Nhà 12XII15°31′AscMCMặt Trời ☍ Mặt Trăng · Đối đỉnh 2.2°Mặt Trời ☍ Mặt Trăng · Đối đỉnh 2.2°☍Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 5.9°Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 5.9°⚹Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.6°Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.6°△Sao Thủy ☌ Sao Kim · Giao hội 4.3°Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 6.2°Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 6.2°⚹Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 2.4°Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 2.4°⚹Sao Kim ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 1.9°Sao Kim ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 1.9°⚹Sao Kim ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 5.7°Sao Kim ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 5.7°⚹Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 4.4°Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 4.4°□Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 7.9°Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 7.9°□Sao Mộc □ Sao Hải Vương · Vuông góc 41′Sao Mộc □ Sao Hải Vương · Vuông góc 41′□Sao Thổ □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4.9°Sao Thổ □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4.9°□Mặt Trời · 0°04′ Bạch Dương☉0°04′ Bạch Dương0°Mặt Trăng · 2°17′ Thiên Bình☽2°17′ Thiên Bình2°Sao Thủy · 4°12′ Song Ngư☿4°12′ Song Ngư4°Sao Kim · 8°31′ Song Ngư♀8°31′ Song Ngư9°Sao Hỏa · 28°01′ Bạch Dương♂28°01′ Bạch Dương28°Sao Mộc · 6°37′ Kim Ngưu♃6°37′ Kim Ngưu7°Sao Thổ · 14°14′ Kim Ngưu♄14°14′ Kim Ngưu14°Sao Thiên Vương · 19°09′ Bảo Bình♅19°09′ Bảo Bình19°Sao Hải Vương · 5°56′ Bảo Bình♆5°56′ Bảo Bình6°Sao Diêm Vương · 12°54′ Nhân Mã⯓rĐi Lùi (Retrograde)12°54′ Nhân Mã13°Điểm nút Bắc · 2°07′ Sư Tử☊2°07′ Sư Tử2°Lilith · 2°14′ Ma Kết⚸2°14′ Ma Kết2°Phần May mắn · 26°14′ Ma Kết⊗Điểm nút Nam · 2°07′ Bảo Bình☋

Hành tinh

Asc 24°00′ Cự Giải · MC 12°08′ Song Ngư

Thiên thểVị trí
☉ 0°04′ ♈︎
☽ 2°17′ ♎︎
☿ 4°12′ ♓︎
♀︎ 8°31′ ♓︎
♂︎ 28°01′ ♈︎
♃ 6°37′ ♉︎
♄ 14°14′ ♉︎
♅ 19°09′ ♒︎
♆ 5°56′ ♒︎
⯓ R 12°54′ ♐︎
☊ R 2°07′ ♌︎
☋ R 2°07′ ♒︎
⚸ 2°14′ ♑︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☍ ∠ ⚹ △ ⚹ □
☽ ⚻ △ ⚹ △ □
☿ ☌ ⚹ ⚹ ⚹
♀︎ ⚹ ⚹ □ ⚹
♂︎ □ ⚼ □ □ △
♃ □ □ □ △
♄ □
♅
♆ ☍ ☌
⯓
☊ ☍ ⚻
☋
⚸
1
2 ⚹ □ ☍ ☌ ☍
3 ☍
5 △
6 ⚹ ☌
10 ☌ ⚹ □

Góc chiếu (23)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☽ □ ⚸ 3′
☽ ⚹ ☊ 11′
♃ □ ♆ 41′
♀︎ ⚹ ♃ 1.9°
☿ ⚹ ⚸ 2.0°
☉ △ ☊ 2.1°
☉ □ ⚸ 2.2°
☉ ☍ ☽ 2.2°
☿ ⚹ ♃ 2.4°
☽ △ ♆ 3.6°
♆ ☍ ☊ 3.8°
♂︎ □ ☊ 4.1°
♂︎ △ ⚸ 4.2°
☿ ☌ ♀︎ 4.3°
♃ △ ⚸ 4.4°
♀︎ □ ⯓ 4.4°
♃ □ ☊ 4.5°
♄ □ ♅ 4.9°
♀︎ ⚹ ♄ 5.7°
☉ ⚹ ♆ 5.9°
☿ ⚹ ♂︎ 6.2°
♀︎ ⚹ ⚸ 6.3°
♂︎ □ ♆ 7.9°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
9#1114
8#912
9#1012
8#1011
10#1110
2#109
7#99
5#108
6#88
7#118
8#118
9#98
9#128
2#97
5#97
7#107
8#127
3#106
6#96
6#106
6#116
10#106
10#126
11#126
1#105
2#65
2#85
2#125
3#95
4#85
4#95
4#105
5#85
5#115
7#85
1#84
2#34
2#44
2#114
3#84
4#114
5#64
1#23
1#43
3#63
3#123
4#53
4#63
5#73
5#123
6#73
6#123
7#123
8#83
11#113
1#32
1#62
1#92
1#122
2#22
2#52
3#42
3#52
3#112
4#72
4#122
6#62
7#72
12#122
1#11
1#51
1#111
2#71
3#31
3#71
4#41
5#51

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bạch Dương, Mặt Trăng ở Thiên Bình, Cung Mọc ở Cự Giải.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trăng ở Thiên Bình, tại nhà 4.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (3 thiên thể). Hình dạng: Xô.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trăng Vuông góc Lilith, sai số 0°03′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети