✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Gérard Depardieu

Gérard Depardieu

Actor · 27/12/1948 08:00 · Шатору, Эндр, Франция · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I25°21′Nhà 2II5°46′Nhà 3III20°10′IC · Nhà 4IV24°08′Nhà 5V18°21′Nhà 6VI7°32′Dsc · Nhà 7VII25°21′Nhà 8VIII5°46′Nhà 9IX20°10′MC · Nhà 10X24°08′Nhà 11XI18°21′Nhà 12XII7°32′AscMCMặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 8.3°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 8.3°☌Mặt Trời ☌ Sao Mộc · Giao hội 3.8°Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 39′Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 39′△Mặt Trời ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 7.2°Mặt Trời ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 7.2°☍Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 9.6°Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 9.6°□Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 4.1°Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 4.1°⚹Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 8.6°Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 8.6°□Sao Thủy ☌ Sao Mộc · Giao hội 4.5°Sao Thủy △ Sao Thổ · Tam hợp 7.6°Sao Thủy △ Sao Thổ · Tam hợp 7.6°△Sao Thủy □ Sao Hải Vương · Vuông góc 1.3°Sao Thủy □ Sao Hải Vương · Vuông góc 1.3°□Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 2.6°Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 2.6°□Sao Kim ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 6.4°Sao Kim ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 6.4°⚹Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 7.5°Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 7.5°△Sao Mộc △ Sao Thổ · Tam hợp 3.2°Sao Mộc △ Sao Thổ · Tam hợp 3.2°△Sao Mộc □ Sao Hải Vương · Vuông góc 5.8°Sao Mộc □ Sao Hải Vương · Vuông góc 5.8°□Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.2°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.2°⚹Mặt Trời · 5°27′ Ma Kết☉5°27′ Ma Kết5°Mặt Trăng · 27°29′ Bọ Cạp☽27°29′ Bọ Cạp27°Sao Thủy · 13°45′ Ma Kết☿13°45′ Ma Kết14°Sao Kim · 8°41′ Nhân Mã♀8°41′ Nhân Mã9°Sao Hỏa · 23°23′ Ma Kết♂23°23′ Ma Kết23°Sao Mộc · 9°17′ Ma Kết♃9°17′ Ma Kết9°Sao Thổ · 6°06′ Xử Nữ♄rĐi Lùi (Retrograde)6°06′ Xử Nữ6°Sao Thiên Vương · 28°15′ Song Tử♅rĐi Lùi (Retrograde)28°15′ Song Tử28°Sao Hải Vương · 15°04′ Thiên Bình♆15°04′ Thiên Bình15°Sao Diêm Vương · 16°13′ Sư Tử⯓rĐi Lùi (Retrograde)16°13′ Sư Tử16°Điểm nút Bắc · 3°08′ Kim Ngưu☊3°08′ Kim Ngưu3°Lilith · 17°46′ Song Ngư⚸17°46′ Song Ngư18°Phần May mắn · 3°19′ Bảo Bình⊗Điểm nút Nam · 3°08′ Bọ Cạp☋

Hành tinh

Asc 25°21′ Nhân Mã · MC 24°08′ Thiên Bình

Thiên thểVị trí
☉ 5°27′ ♑︎
☽ 27°29′ ♏︎
☿ 13°45′ ♑︎
♀︎ 8°41′ ♐︎
♂︎ 23°23′ ♑︎
♃ 9°17′ ♑︎
♄ R 6°06′ ♍︎
♅ R 28°15′ ♊︎
♆ 15°04′ ♎︎
⯓ R 16°13′ ♌︎
☊ R 3°08′ ♉︎
☋ R 3°08′ ♏︎
⚸ 17°46′ ♓︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ ☌ △ ☍ □ △ ⚹
☽ ⚹ □ ⚻ △
☿ ☌ △ □ ⚹
♀︎ ∠ □ ⚹ △
♂︎ ⚹
♃ △ □ △ ⚹
♄ △ ⚹
♅ ⚹ △
♆ ⚹
⯓
☊ ☍ ∠
☋ ⚼
⚸
1 ☍
2 ⚹ □ □
3 ⚹ ☌
5 □ ⚹
6 ☍ □
10 □

Góc chiếu (23)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☉ △ ♄ 39′
♆ ⚹ ⯓ 1.2°
☿ □ ♆ 1.3°
☉ △ ☊ 2.3°
♀︎ □ ♄ 2.6°
♄ △ ☊ 3.0°
♃ △ ♄ 3.2°
☉ ☌ ♃ 3.8°
☿ ⚹ ⚸ 4.0°
☽ ⚹ ♂︎ 4.1°
☿ ☌ ♃ 4.5°
♅ ⚹ ☊ 4.9°
♂︎ ⚹ ⚸ 5.6°
♃ □ ♆ 5.8°
♃ △ ☊ 6.1°
♀︎ ⚹ ♆ 6.4°
☉ ☍ ♅ 7.2°
♀︎ △ ⯓ 7.5°
☿ △ ♄ 7.6°
☉ ☌ ☿ 8.3°
☽ □ ♄ 8.6°
☉ □ ♆ 9.6°
☽ △ ⚸ 9.7°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (73)

Công thức×
1#913
1#312
1#812
1#19
1#129
8#128
2#87
2#127
3#87
3#97
8#97
8#107
8#117
9#127
1#26
1#76
1#106
1#116
4#116
7#86
10#126
1#45
1#55
2#75
3#125
4#85
5#85
5#125
7#125
1#64
2#54
2#104
3#54
5#94
8#84
9#94
10#114
2#33
2#43
2#93
3#33
3#73
3#103
4#103
5#113
6#83
7#93
7#103
7#113
9#103
12#123
2#22
2#62
2#112
3#42
3#62
3#112
4#42
4#52
4#72
4#92
4#122
5#72
5#102
6#92
6#102
6#122
9#112
11#112
11#122
5#61
7#71
10#101

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Ma Kết, Mặt Trăng ở Bọ Cạp, Cung Mọc ở Nhân Mã.

Chủ tinh bản đồ là Sao Mộc ở Ma Kết, tại nhà 1.

Nguyên tố nổi trội: Đất (5 thiên thể). Hình dạng: Đầu máy.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trời Tam hợp Sao Thổ, sai số 0°39′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети