✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Gabriel García Márquez

Gabriel García Márquez

Writer · 06/03/1927 09:00 · Аракатака, Магдалена, Колумбия · A

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I3°55′Nhà 2II3°58′Nhà 3III0°43′IC · Nhà 4IV27°11′Nhà 5V26°11′Nhà 6VI29°07′Dsc · Nhà 7VII3°55′Nhà 8VIII3°58′Nhà 9IX0°43′MC · Nhà 10X27°11′Nhà 11XI26°11′Nhà 12XII29°07′AscMCMặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 8.4°Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 8.4°□Mặt Trời ☌ Sao Mộc · Giao hội 3.9°Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 7.5°Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 7.5°□Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 1.1°Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 1.1°△Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 43′Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 43′△Sao Thủy ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 1.4°Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 3.3°Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 3.3°⚹Sao Kim △ Sao Thổ · Tam hợp 2.4°Sao Kim △ Sao Thổ · Tam hợp 2.4°△Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 4.0°Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 4.0°□Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 4.5°Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 4.5°□Sao Hỏa ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 56′Sao Hỏa ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 56′☍Sao Mộc □ Sao Thổ · Vuông góc 3.5°Sao Mộc □ Sao Thổ · Vuông góc 3.5°□Sao Mộc △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 2.8°Sao Mộc △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 2.8°△Mặt Trời · 15°00′ Song Ngư☉15°00′ Song Ngư15°Mặt Trăng · 24°22′ Bạch Dương☽24°22′ Bạch Dương24°Sao Thủy · 27°07′ Song Ngư☿rĐi Lùi (Retrograde)27°07′ Song Ngư27°Sao Kim · 9°55′ Bạch Dương♀9°55′ Bạch Dương10°Sao Hỏa · 6°37′ Song Tử♂6°37′ Song Tử7°Sao Mộc · 11°06′ Song Ngư♃11°06′ Song Ngư11°Sao Thổ · 7°33′ Nhân Mã♄7°33′ Nhân Mã8°Sao Thiên Vương · 28°34′ Song Ngư♅28°34′ Song Ngư29°Sao Hải Vương · 25°05′ Sư Tử♆rĐi Lùi (Retrograde)25°05′ Sư Tử25°Sao Diêm Vương · 13°52′ Cự Giải⯓rĐi Lùi (Retrograde)13°52′ Cự Giải14°Điểm nút Bắc · 4°17′ Cự Giải☊4°17′ Cự Giải4°Lilith · 0°07′ Thiên Bình⚸0°07′ Thiên Bình0°Phần May mắn · 13°17′ Song Tử⊗Điểm nút Nam · 4°17′ Ma Kết☋

Hành tinh

Asc 3°55′ Kim Ngưu · MC 27°11′ Ma Kết

Thiên thểVị trí
☉ 15°00′ ♓︎
☽ 24°22′ ♈︎
☿ R 27°07′ ♓︎
♀︎ 9°55′ ♈︎
♂︎ 6°37′ ♊︎
♃ 11°06′ ♓︎
♄ 7°33′ ♐︎
♅ 28°34′ ♓︎
♆ R 25°05′ ♌︎
⯓ R 13°52′ ♋︎
☊ R 4°17′ ♋︎
☋ R 4°17′ ♑︎
⚸ 0°07′ ♎︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ □ ☌ □ △ △ ⚹
☽ △ ⚹ △
☿ ☌ □ □ ☍
♀︎ ⚹ △ ⚼ □ □ □
♂︎ □ ☍ △
♃ □ △ △ ⚹
♄
♅ ☍
♆
⯓
☊ ☍ □
☋ □
⚸
1 ⚹ △
2 ☌ ☍ △
3 □ □ ☌ ☍ □
5 △ ☌
6 ☍ ☍ ☌
10 □ ⚹ ⚹ △

Góc chiếu (22)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☽ △ ♆ 43′
♂︎ ☍ ♄ 56′
☉ △ ⯓ 1.1°
☿ ☌ ♅ 1.4°
♅ ☍ ⚸ 1.5°
♀︎ △ ♄ 2.4°
♃ △ ⯓ 2.8°
☿ ☍ ⚸ 3.0°
♀︎ ⚹ ♂︎ 3.3°
♃ □ ♄ 3.5°
☉ ☌ ♃ 3.9°
♀︎ □ ⯓ 4.0°
☊ □ ⚸ 4.2°
♂︎ □ ♃ 4.5°
♀︎ □ ☊ 5.6°
♂︎ △ ⚸ 6.5°
♃ △ ☊ 6.8°
☿ □ ☊ 7.2°
☉ □ ♄ 7.5°
☉ □ ♂︎ 8.4°
☽ ⚹ ☊ 9.9°
☉ △ ☊ 10.7°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (71)

Công thức×
8#1112
11#1212
3#1110
3#1210
4#1210
1#88
5#128
9#118
9#128
10#128
2#87
3#87
3#97
5#87
8#97
8#127
2#116
2#126
4#86
4#116
7#86
7#116
1#115
2#75
2#95
3#105
4#55
4#95
5#95
5#115
7#125
8#85
8#105
10#115
1#74
1#94
1#124
2#104
3#44
3#74
7#94
11#114
12#124
1#103
2#33
3#53
4#103
5#53
6#123
9#103
1#22
1#32
1#42
1#52
2#22
2#42
3#32
4#42
4#72
5#72
5#102
6#92
6#102
6#112
7#72
7#102
9#92
2#51
3#61
4#61
10#101

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Song Ngư, Mặt Trăng ở Bạch Dương, Cung Mọc ở Kim Ngưu.

Chủ tinh bản đồ là Sao Kim ở Bạch Dương, tại nhà 12.

Nguyên tố nổi trội: Nước (5 thiên thể). Hình dạng: Xô.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trăng Tam hợp Sao Hải Vương, sai số 0°43′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети