✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Gabriel Magalhães

Gabriel Magalhães

Footballer · 19/12/1997 12:00 · Сан-Паулу, Бразилия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I13°16′Nhà 2II11°23′Nhà 3III6°57′IC · Nhà 4IV24°25′Nhà 5V10°45′Nhà 6VI1°18′Dsc · Nhà 7VII13°16′Nhà 8VIII11°23′Nhà 9IX6°57′MC · Nhà 10X24°25′Nhà 11XI10°45′Nhà 12XII1°18′AscMCMặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 3.0°Mặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 3.0°△Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 5.0°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 7.8°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 7.8°⚹Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 7.9°Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 7.9°△Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.8°Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.8°□Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 2.8°Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 2.8°⚹Sao Kim ☌ Sao Hỏa · Giao hội 2.0°Sao Kim ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 3.6°Sao Kim ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 4.4°Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.5°Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.5°⚹Sao Hỏa ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 5.6°Sao Hỏa ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 2.4°Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 5.4°Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 5.4°⚹Sao Mộc ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 6.2°Sao Mộc ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 6.2°⚹Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 10′Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 10′⚹Mặt Trời · 27°32′ Nhân Mã☉27°32′ Nhân Mã28°Mặt Trăng · 0°30′ Xử Nữ☽0°30′ Xử Nữ1°Sao Thủy · 22°35′ Nhân Mã☿rĐi Lùi (Retrograde)22°35′ Nhân Mã23°Sao Kim · 2°51′ Bảo Bình♀2°51′ Bảo Bình3°Sao Hỏa · 0°54′ Bảo Bình♂0°54′ Bảo Bình1°Sao Mộc · 19°44′ Bảo Bình♃19°44′ Bảo Bình20°Sao Thổ · 13°33′ Bạch Dương♄13°33′ Bạch Dương14°Sao Thiên Vương · 6°28′ Bảo Bình♅6°28′ Bảo Bình6°Sao Hải Vương · 28°30′ Ma Kết♆28°30′ Ma Kết29°Sao Diêm Vương · 6°19′ Nhân Mã⯓6°19′ Nhân Mã6°Điểm nút Bắc · 13°38′ Xử Nữ☊13°38′ Xử Nữ14°Lilith · 0°30′ Thiên Bình⚸0°30′ Thiên Bình1°Phần May mắn · 16°14′ Bọ Cạp⊗Điểm nút Nam · 13°38′ Song Ngư☋

Hành tinh

Asc 13°16′ Song Ngư · MC 24°25′ Nhân Mã

Thiên thểVị trí
☉ 27°32′ ♐︎
☽ 0°30′ ♍︎
☿ R 22°35′ ♐︎
♀︎ 2°51′ ♒︎
♂︎ 0°54′ ♒︎
♃ 19°44′ ♒︎
♄ 13°33′ ♈︎
♅ 6°28′ ♒︎
♆ 28°30′ ♑︎
⯓ 6°19′ ♐︎
☊ R 13°38′ ♍︎
☋ R 13°38′ ♓︎
⚸ 0°30′ ♎︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ △ ☌ ⚹ □
☽ △ ⚻ □
☿ ⚹ □
♀︎ ☌ ☌ ☌ ⚹ △
♂︎ ☌ ☌ ⚹ △
♃ ⚹
♄ ⚻
♅ ⚹
♆ ⚼ ∠ △
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 ☍ ☌
2 △ ⚹
3 △ ☍
5 □ ⚹ △
6 ☍ ☍ ☍ ⚹
10 ☌ ☌

Góc chiếu (20)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♅ ⚹ ⯓ 10′
♂︎ △ ⚸ 23′
♀︎ ☌ ♂︎ 2.0°
♆ △ ⚸ 2.0°
♀︎ △ ⚸ 2.3°
♂︎ ☌ ♆ 2.4°
☿ ⚹ ♃ 2.8°
☉ △ ☽ 3.0°
☉ □ ⚸ 3.0°
♀︎ ⚹ ⯓ 3.5°
♀︎ ☌ ♅ 3.6°
♀︎ ☌ ♆ 4.4°
☉ ☌ ☿ 5.0°
♂︎ ⚹ ⯓ 5.4°
♂︎ ☌ ♅ 5.6°
☽ □ ⯓ 5.8°
♃ ⚹ ♄ 6.2°
☉ ⚹ ♃ 7.8°
☽ △ ☿ 7.9°
☿ □ ⚸ 7.9°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (66)

Công thức×
9#1213
1#1012
12#1212
10#1210
11#1210
1#129
8#129
5#108
4#107
9#107
10#107
1#96
2#126
6#106
7#126
1#45
3#105
4#95
7#105
8#95
9#115
1#54
1#64
1#74
1#114
4#64
5#94
6#94
7#94
1#13
1#33
3#93
4#53
5#63
8#113
10#113
1#82
2#82
2#92
2#112
3#52
3#62
3#122
4#122
5#72
5#122
6#62
6#72
7#82
7#112
9#92
1#21
2#101
3#41
3#111
4#41
4#71
4#81
5#51
5#81
5#111
6#81
6#121
8#81
8#101
11#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Nhân Mã, Mặt Trăng ở Xử Nữ, Cung Mọc ở Song Ngư.

Chủ tinh bản đồ là Sao Hải Vương ở Ma Kết, tại nhà 11.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (4 thiên thể). Hình dạng: Xô.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thiên Vương Lục hợp Sao Diêm Vương, sai số 0°10′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети