✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Gal Gadot

Gal Gadot

Actress · 30/04/1985 12:15 · Петах-Тиква, Израиль · A

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I10°51′Nhà 2II4°13′Nhà 3III1°53′IC · Nhà 4IV4°08′Nhà 5V8°27′Nhà 6VI11°11′Dsc · Nhà 7VII10°51′Nhà 8VIII4°13′Nhà 9IX1°53′MC · Nhà 10X4°08′Nhà 11XI8°27′Nhà 12XII11°11′AscMCMặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 1.8°Mặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 1.8°△Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 5.1°Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 5.1°□Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 6.5°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 6.5°△Mặt Trời ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 6.8°Mặt Trời ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 6.8°☍Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 5.4°Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 5.4°□Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 9.2°Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 9.2°□Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4.7°Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4.7°△Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 5.0°Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 5.0°⚹Sao Thủy ☌ Sao Kim · Giao hội 6.7°Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 1.8°Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 1.8°⚹Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.1°Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.1°△Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 3.8°Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 3.8°⚹Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 3.1°Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 3.1°□Sao Hỏa ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 6.8°Sao Hỏa ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 6.8°☍Sao Mộc ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 2.3°Sao Mộc ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 2.3°⚹Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 17′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 17′⚹Mặt Trời · 9°58′ Kim Ngưu☉9°58′ Kim Ngưu10°Mặt Trăng · 8°09′ Xử Nữ☽8°09′ Xử Nữ8°Sao Thủy · 13°15′ Bạch Dương☿13°15′ Bạch Dương13°Sao Kim · 6°33′ Bạch Dương♀6°33′ Bạch Dương7°Sao Hỏa · 2°47′ Song Tử♂2°47′ Song Tử3°Sao Mộc · 15°02′ Bảo Bình♃15°02′ Bảo Bình15°Sao Thổ · 25°58′ Bọ Cạp♄rĐi Lùi (Retrograde)25°58′ Bọ Cạp26°Sao Thiên Vương · 17°23′ Nhân Mã♅rĐi Lùi (Retrograde)17°23′ Nhân Mã17°Sao Hải Vương · 3°27′ Ma Kết♆rĐi Lùi (Retrograde)3°27′ Ma Kết3°Sao Diêm Vương · 3°10′ Bọ Cạp⯓rĐi Lùi (Retrograde)3°10′ Bọ Cạp3°Điểm nút Bắc · 18°14′ Kim Ngưu☊18°14′ Kim Ngưu18°Lilith · 26°24′ Bạch Dương⚸26°24′ Bạch Dương26°Phần May mắn · 9°01′ Nhân Mã⊗Điểm nút Nam · 18°14′ Bọ Cạp☋

Hành tinh

Asc 10°51′ Sư Tử · MC 4°08′ Kim Ngưu

Thiên thểVị trí
☉ 9°58′ ♉︎
☽ 8°09′ ♍︎
☿ 13°15′ ♈︎
♀︎ 6°33′ ♈︎
♂︎ 2°47′ ♊︎
♃ 15°02′ ♒︎
♄ R 25°58′ ♏︎
♅ R 17°23′ ♐︎
♆ R 3°27′ ♑︎
⯓ R 3°10′ ♏︎
☊ R 18°14′ ♉︎
☋ R 18°14′ ♏︎
⚸ 26°24′ ♈︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ △ □ △ ☍ ☌ ☍
☽ ⚻ □ □ △ ⚹
☿ ☌ ⚹ △
♀︎ ⚹ □
♂︎ ☍ ⚻ ⚻
♃ ⚹ □ □
♄ ⚻
♅ ∠ ⚻
♆ ⚹ ⚼ ∠
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 □ △
2 ☌ □ △ ⚹
3 △ □
5 □ △
6 △ △ □
10 △ ☍

Góc chiếu (18)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♆ ⚹ ⯓ 17′
☿ ⚹ ♃ 1.8°
☉ △ ☽ 1.8°
♃ ⚹ ♅ 2.3°
♀︎ □ ♆ 3.1°
♃ □ ☊ 3.2°
♀︎ ⚹ ♂︎ 3.8°
☿ △ ♅ 4.1°
☽ △ ♆ 4.7°
☽ ⚹ ⯓ 5.0°
☉ □ ♃ 5.1°
☽ □ ♂︎ 5.4°
☉ △ ♆ 6.5°
☿ ☌ ♀︎ 6.7°
☉ ☍ ⯓ 6.8°
♂︎ ☍ ♄ 6.8°
☉ ☌ ☊ 8.3°
☽ □ ♅ 9.2°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
2#914
7#913
9#1013
5#911
5#1211
9#1211
3#910
4#810
4#910
8#910
2#59
2#89
2#129
4#109
4#129
5#79
8#109
10#129
1#98
1#128
2#48
8#128
9#98
1#57
1#107
4#57
5#87
7#127
1#26
1#86
2#76
2#106
4#46
5#106
7#86
7#116
9#116
12#126
1#45
2#115
3#55
3#75
3#85
7#105
11#125
1#74
2#64
3#124
4#64
4#74
5#54
5#114
6#94
6#124
8#84
1#63
1#113
3#103
3#113
5#63
7#73
1#12
1#32
2#22
2#32
3#42
3#62
4#112
6#82
6#102
6#112
8#112
10#102
10#112
3#31
6#71
11#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Kim Ngưu, Mặt Trăng ở Xử Nữ, Cung Mọc ở Sư Tử.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trời ở Kim Ngưu, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (3 thiên thể). Hình dạng: Xòe.

Góc chiếu khít nhất: Sao Hải Vương Lục hợp Sao Diêm Vương, sai số 0°17′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети