✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Garik Kharlamov

Garik Kharlamov

шоумен · 28/02/1981 12:00 · Москва, РСФСР · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I8°48′Nhà 2II22°32′Nhà 3III7°56′IC · Nhà 4IV28°31′Nhà 5V0°56′Nhà 6VI22°37′Dsc · Nhà 7VII8°48′Nhà 8VIII22°32′Nhà 9IX7°56′MC · Nhà 10X28°31′Nhà 11XI0°56′Nhà 12XII22°37′AscMCMặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 9.5°Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 9.5°☌Mặt Trời ☌ Sao Hỏa · Giao hội 7.2°Mặt Trời ☌ Sao Hỏa · Giao hội 7.2°☌Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 9.6°Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 9.6°□Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 4.4°Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 4.4°⚹Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 5.7°Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 5.7°⚹Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 7.5°Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 7.5°□Mặt Trăng ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 13′Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 24′Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 24′⚹Sao Thủy ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.6°Sao Thủy ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.6°⚹Sao Thủy △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 4.0°Sao Thủy △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 4.0°△Sao Kim □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 3′Sao Kim □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 3′□Sao Kim ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 5.5°Sao Kim ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 5.5°⚹Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 6.1°Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 6.1°△Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 7.8°Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 7.8°□Sao Mộc ☌ Sao Thổ · Giao hội 10′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 37′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 37′⚹Mặt Trời · 9°41′ Song Ngư☉9°41′ Song Ngư10°Mặt Trăng · 24°27′ Nhân Mã☽24°27′ Nhân Mã24°Sao Thủy · 20°03′ Bảo Bình☿rĐi Lùi (Retrograde)20°03′ Bảo Bình20°Sao Kim · 0°09′ Song Ngư♀0°09′ Song Ngư0°Sao Hỏa · 16°54′ Song Ngư♂16°54′ Song Ngư17°Sao Mộc · 8°34′ Thiên Bình♃rĐi Lùi (Retrograde)8°34′ Thiên Bình9°Sao Thổ · 8°24′ Thiên Bình♄rĐi Lùi (Retrograde)8°24′ Thiên Bình8°Sao Thiên Vương · 0°06′ Nhân Mã♅0°06′ Nhân Mã0°Sao Hải Vương · 24°39′ Nhân Mã♆24°39′ Nhân Mã25°Sao Diêm Vương · 24°02′ Thiên Bình⯓rĐi Lùi (Retrograde)24°02′ Thiên Bình24°Điểm nút Bắc · 10°32′ Sư Tử☊D10°32′ Sư Tử11°Lilith · 6°45′ Bọ Cạp⚸6°45′ Bọ Cạp7°Phần May mắn · 23°34′ Bạch Dương⊗Điểm nút Nam · 10°32′ Bảo Bình☋

Hành tinh

Asc 8°48′ Cự Giải · MC 28°31′ Bảo Bình

Thiên thểVị trí
☉ 9°41′ ♓︎
☽ 24°27′ ♐︎
☿ R 20°03′ ♒︎
♀︎ 0°09′ ♓︎
♂︎ 16°54′ ♓︎
♃ R 8°34′ ♎︎
♄ R 8°24′ ♎︎
♅ 0°06′ ♐︎
♆ 24°39′ ♐︎
⯓ R 24°02′ ♎︎
☊ 10°32′ ♌︎
☋ 10°32′ ♒︎
⚸ 6°45′ ♏︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ ☌ ⚻ ⚻ □ ⚼ ⚻ △
☽ ⚹ ⚹ □ ☌ ⚹
☿ ⚹ △
♀︎ □ ⚹ △ △
♂︎ □
♃ ☌ ⚹ △
♄ ⚹ △
♅
♆ ⚹ ⚼ ∠
⯓
☊ ☍ □
☋ □
⚸
1 △ □ □ △
2 □
3 ⚹ ⚹ ☌ ☍ □
5 ⚹
6 □
10 ☌ □ ⚹

Góc chiếu (21)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♀︎ □ ♅ 3′
♃ ☌ ♄ 10′
☽ ☌ ♆ 13′
☽ ⚹ ⯓ 24′
♆ ⚹ ⯓ 37′
♃ ⚹ ☊ 2.0°
♄ ⚹ ☊ 2.1°
☉ △ ⚸ 2.9°
☊ □ ⚸ 3.8°
☿ △ ⯓ 4.0°
☽ ⚹ ☿ 4.4°
☿ ⚹ ♆ 4.6°
♀︎ ⚹ ♆ 5.5°
☽ ⚹ ♀︎ 5.7°
♀︎ △ ⯓ 6.1°
♀︎ △ ⚸ 6.6°
☉ ☌ ♂︎ 7.2°
☽ □ ♂︎ 7.5°
♂︎ □ ♆ 7.8°
☉ ☌ ♀︎ 9.5°
☉ □ ♅ 9.6°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (78)

Công thức×
5#1014
6#1014
5#912
2#611
2#1011
4#611
1#1010
3#610
5#610
5#710
5#89
6#99
7#109
3#108
4#108
6#128
9#108
10#118
10#128
1#67
2#87
2#117
3#97
8#107
1#56
2#56
3#56
3#86
3#126
4#86
4#116
5#116
5#126
6#86
6#116
7#96
9#126
10#106
1#75
1#85
1#95
2#75
2#95
3#75
3#115
4#75
4#95
6#65
6#75
8#95
8#125
1#114
1#124
2#124
4#54
4#124
7#124
9#94
9#114
11#124
1#23
2#33
2#43
5#53
7#83
7#113
1#32
1#42
2#22
3#42
7#72
8#112
1#11
3#31
4#41
8#81
11#111
12#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Song Ngư, Mặt Trăng ở Nhân Mã, Cung Mọc ở Cự Giải.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trăng ở Nhân Mã, tại nhà 6.

Nguyên tố nổi trội: Khí (4 thiên thể). Hình dạng: Bát.

Góc chiếu khít nhất: Sao Kim Vuông góc Sao Thiên Vương, sai số 0°03′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети