✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Garry Kasparov

Garry Kasparov

Fashion Designer · 13/04/1963 23:45 · Баку, Азербайджанская ССР (Азербайджан) · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I17°27′Nhà 2II22°28′Nhà 3III2°19′IC · Nhà 4IV8°01′Nhà 5V5°46′Nhà 6VI27°50′Dsc · Nhà 7VII17°27′Nhà 8VIII22°28′Nhà 9IX2°19′MC · Nhà 10X8°01′Nhà 11XI5°46′Nhà 12XII27°50′AscMCMặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 7.7°Mặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 7.7°△Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 2.1°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 2.1°⚹Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 8.3°Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 8.3°△Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 2.2°Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 2.2°□Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 5.9°Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 5.9°△Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 5.6°Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 5.6°⚹Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.6°Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.6°□Sao Thủy □ Sao Hỏa · Vuông góc 2.0°Sao Thủy □ Sao Hỏa · Vuông góc 2.0°□Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 6.1°Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 6.1°△Sao Thủy ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 7.3°Sao Thủy ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 7.3°☍Sao Thủy △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 2.3°Sao Thủy △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 2.3°△Sao Kim △ Sao Hải Vương · Tam hợp 2.7°Sao Kim △ Sao Hải Vương · Tam hợp 2.7°△Sao Kim ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 7.7°Sao Kim ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 7.7°☍Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 7.2°Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 7.2°△Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 5.3°Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 5.3°□Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 5.0°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 5.0°⚹Mặt Trời · 23°10′ Bạch Dương☉23°10′ Bạch Dương23°Mặt Trăng · 15°28′ Nhân Mã☽15°28′ Nhân Mã15°Sao Thủy · 7°34′ Kim Ngưu☿7°34′ Kim Ngưu8°Sao Kim · 17°37′ Song Ngư♀17°37′ Song Ngư18°Sao Hỏa · 9°32′ Sư Tử♂9°32′ Sư Tử10°Sao Mộc · 2°17′ Bạch Dương♃2°17′ Bạch Dương2°Sao Thổ · 21°06′ Bảo Bình♄21°06′ Bảo Bình21°Sao Thiên Vương · 1°26′ Xử Nữ♅rĐi Lùi (Retrograde)1°26′ Xử Nữ1°Sao Hải Vương · 14°52′ Bọ Cạp♆rĐi Lùi (Retrograde)14°52′ Bọ Cạp15°Sao Diêm Vương · 9°53′ Xử Nữ⯓rĐi Lùi (Retrograde)9°53′ Xử Nữ10°Điểm nút Bắc · 24°53′ Cự Giải☊24°53′ Cự Giải25°Lilith · 29°15′ Thiên Bình⚸29°15′ Thiên Bình29°Phần May mắn · 25°09′ Bạch Dương⊗Điểm nút Nam · 24°53′ Ma Kết☋

Hành tinh

Asc 17°27′ Nhân Mã · MC 8°01′ Thiên Bình

Thiên thểVị trí
☉ 23°10′ ♈︎
☽ 15°28′ ♐︎
☿ 7°34′ ♉︎
♀︎ 17°37′ ♓︎
♂︎ 9°32′ ♌︎
♃ 2°17′ ♈︎
♄ 21°06′ ♒︎
♅ R 1°26′ ♍︎
♆ R 14°52′ ♏︎
⯓ R 9°53′ ♍︎
☊ R 24°53′ ♋︎
☋ R 24°53′ ♑︎
⚸ 29°15′ ♎︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ △ ⚹ △ □ □ ☍
☽ □ △ ⚹ □
☿ □ △ ☍ △
♀︎ △ ☍ △ ⚹
♂︎ △ □
♃ ⚻
♄
♅ ⚹
♆ ⚹
⯓ ∠ ⚼
☊ ☍ □
☋ □
⚸
1 ☌ □ ⚹
2 □ ☍ ☌
3 ☍ △
5 ☌ □
6 □ ⚹ △
10 ⚹

Góc chiếu (21)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☉ □ ☊ 1.7°
☿ □ ♂︎ 2.0°
☉ ⚹ ♄ 2.1°
☽ □ ♀︎ 2.2°
♅ ⚹ ⚸ 2.2°
☿ △ ⯓ 2.3°
♀︎ △ ♆ 2.7°
☊ □ ⚸ 4.4°
♆ ⚹ ⯓ 5.0°
♂︎ □ ♆ 5.3°
☽ □ ⯓ 5.6°
☽ ⚹ ♄ 5.6°
☽ △ ♂︎ 5.9°
☉ ☍ ⚸ 6.1°
☿ △ ♅ 6.1°
♂︎ △ ♃ 7.2°
♀︎ △ ☊ 7.3°
☿ ☍ ♆ 7.3°
☉ △ ☽ 7.7°
♀︎ ☍ ⯓ 7.7°
☉ △ ♅ 8.3°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (74)

Công thức×
9#1112
1#410
1#810
3#1110
3#1210
4#810
4#1210
8#1210
9#1210
11#1210
1#28
1#128
3#98
4#98
5#98
5#118
5#128
8#98
1#117
3#47
3#87
4#57
4#117
5#87
8#117
1#106
2#46
2#86
7#116
7#126
1#35
1#55
2#95
2#125
3#55
4#105
7#95
8#85
8#105
9#95
10#125
12#125
1#74
1#94
2#54
3#74
4#44
4#74
7#84
1#13
1#63
2#33
2#73
3#33
5#73
6#93
6#113
6#123
10#113
11#113
2#112
3#62
3#102
4#62
6#82
7#102
9#102
2#21
2#61
2#101
5#51
5#101
6#71
7#71

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bạch Dương, Mặt Trăng ở Nhân Mã, Cung Mọc ở Nhân Mã.

Chủ tinh bản đồ là Sao Mộc ở Bạch Dương, tại nhà 3.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trời Vuông góc Điểm nút Bắc, sai số 1°43′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети