Thương hiệu
Tạo tài khoản
George Lucas

George Lucas

Director · 14/05/1944 05:40 · Модесто, Калифорния, США · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I17°13Nhà 2II14°54Nhà 3III6°58IC · Nhà 4IV29°00Nhà 5V25°26Nhà 6VI1°35Dsc · Nhà 7VII17°13Nhà 8VIII14°54Nhà 9IX6°58MC · Nhà 10X29°00Nhà 11XI25°26Nhà 12XII1°35AscMCMặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 11.8°Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 11.8°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 1.8°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 1.8°Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 5.1°Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 5.1°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 8.1°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 8.1°Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 4.5°Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 4.5°Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 30′Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 30′Mặt Trăng ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 7.2°Mặt Trăng ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 7.2°Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 3.3°Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 3.3°Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 9.6°Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 9.6°Mặt Trăng ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 4.8°Mặt Trăng ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 4.8°Sao Thủy ☌ Sao Kim · Giao hội 5.0°Sao Thủy □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 17′Sao Thủy □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 17′Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 6.7°Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 6.7°Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.2°Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.2°Sao Hỏa ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 6.3°Sao Hỏa ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 6.3°Sao Mộc ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 6.9°Sao Mộc ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 6.9°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.4°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.4°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.9°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.9°Mặt Trời · 23°34′ Kim Ngưu23°34′ Kim Ngưu24°Mặt Trăng · 11°18′ Bảo Bình11°18′ Bảo Bình11°Sao Thủy · 6°50′ Kim NgưurĐi Lùi (Retrograde)6°50′ Kim NgưuSao Kim · 11°48′ Kim Ngưu11°48′ Kim Ngưu12°Sao Hỏa · 25°23′ Cự Giải25°23′ Cự Giải25°Sao Mộc · 18°31′ Sư Tử18°31′ Sư Tử19°Sao Thổ · 25°22′ Song Tử25°22′ Song Tử25°Sao Thiên Vương · 8°00′ Song Tử8°00′ Song TửSao Hải Vương · 1°41′ Thiên BìnhrĐi Lùi (Retrograde)1°41′ Thiên BìnhSao Diêm Vương · 6°33′ Sư Tử6°33′ Sư TửĐiểm nút Bắc · 29°57′ Cự GiảisĐứng yên29°57′ Cự GiảiLilith · 9°31′ Xử Nữ9°31′ Xử Nữ10°Phần May mắn · 29°29′ Sư TửĐiểm nút Nam · 29°57′ Ma Kết

Hành tinh

Asc 17°13′ Kim Ngưu · MC 29°00′ Ma Kết

Thiên thểVị trí
23°34′
11°18′
R 6°50′
11°48′
25°23′
18°31′
25°22′
8°00′
R 1°41′
6°33′
29°57′
29°57′
9°31′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (25)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
17′
30′
1.4°
1.5°
1.7°
1.8°
2.3°
2.7°
3.3°
4.5°
4.6°
4.8°
4.9°
5.0°
5.1°
5.2°
6.3°
6.4°
6.7°
6.9°
6.9°
7.2°
8.1°
9.6°
11.8°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
4#1219
1#1215
3#1215
4#815
1#412
1#811
4#911
3#810
4#710
2#49
2#129
4#69
5#129
7#129
1#98
3#48
6#128
8#128
10#128
1#37
3#77
3#97
4#107
5#87
8#107
1#56
1#76
2#36
3#66
5#96
6#86
9#126
12#126
1#25
1#105
2#55
2#85
2#95
2#105
4#45
4#55
7#85
7#95
8#95
9#105
1#14
1#64
1#114
4#114
5#64
5#74
2#73
3#33
3#53
3#103
5#103
5#113
6#73
6#93
6#103
7#103
8#83
2#112
3#112
8#112
9#112
10#112
11#122
2#21
2#61
5#51
6#61
7#71
7#111
9#91
10#101
11#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Kim Ngưu, Mặt Trăng ở Bảo Bình, Cung Mọc ở Kim Ngưu.

Chủ tinh bản đồ là Sao Kim ở Kim Ngưu, tại nhà 12.

Nguyên tố nổi trội: Khí (4 thiên thể). Hình dạng: Xô.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thủy Vuông góc Sao Diêm Vương, sai số 0°17′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети