Thương hiệu
Tạo tài khoản
George Orwell

George Orwell

Writer · 25/06/1903 11:30 · Мотихари, Бихар, Британская Индия · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I29°24Nhà 2II27°42Nhà 3III28°07IC · Nhà 4IV29°23Nhà 5V0°38Nhà 6VI1°03Dsc · Nhà 7VII29°24Nhà 8VIII27°42Nhà 9IX28°07MC · Nhà 10X29°23Nhà 11XI0°38Nhà 12XII1°03AscMCMặt Trời ☌ Mặt Trăng · Giao hội 1′Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 5.9°Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 5.9°Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 9.8°Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 9.8°Mặt Trời ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 9.2°Mặt Trời ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 9.2°Mặt Trời ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 52′Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 5.9°Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 5.9°Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 9.8°Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 9.8°Mặt Trăng ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 9.2°Mặt Trăng ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 9.2°Mặt Trăng ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 54′Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 6.3°Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 6.3°Sao Thủy △ Sao Hỏa · Tam hợp 2.6°Sao Thủy △ Sao Hỏa · Tam hợp 2.6°Sao Thủy △ Sao Thổ · Tam hợp 2.7°Sao Thủy △ Sao Thổ · Tam hợp 2.7°Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 6.0°Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 6.0°Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.2°Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.2°Sao Hỏa △ Sao Thổ · Tam hợp 6′Sao Hỏa △ Sao Thổ · Tam hợp 6′Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 5.1°Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 5.1°Sao Mộc □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 32′Sao Mộc □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 32′Sao Mộc □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 3.2°Sao Mộc □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 3.2°Sao Thiên Vương ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 3.8°Sao Thiên Vương ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 3.8°Mặt Trời · 2°30′ Cự Giải2°30′ Cự GiảiMặt Trăng · 2°29′ Cự Giải2°29′ Cự GiảiSao Thủy · 11°01′ Song Tử11°01′ Song Tử11°Sao Kim · 17°18′ Sư Tử17°18′ Sư Tử17°Sao Hỏa · 8°26′ Thiên Bình8°26′ Thiên BìnhSao Mộc · 22°44′ Song Ngư22°44′ Song Ngư23°Sao Thổ · 8°20′ Bảo BìnhrĐi Lùi (Retrograde)8°20′ Bảo BìnhSao Thiên Vương · 23°16′ Nhân MãrĐi Lùi (Retrograde)23°16′ Nhân Mã23°Sao Hải Vương · 3°23′ Cự Giải3°23′ Cự GiảiSao Diêm Vương · 19°30′ Song Tử19°30′ Song Tử19°Điểm nút Bắc · 12°21′ Thiên Bình12°21′ Thiên Bình12°Lilith · 25°57′ Ma Kết25°57′ Ma Kết26°Phần May mắn · 29°23′ Xử NữĐiểm nút Nam · 12°21′ Bạch Dương

Hành tinh

Asc 29°24′ Xử Nữ · MC 29°23′ Song Tử

Thiên thểVị trí
2°30′
2°29′
11°01′
17°18′
8°26′
22°44′
R 8°20′
R 23°16′
3°23′
19°30′
R 12°21′
R 12°21′
25°57′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (26)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
1′
6′
32′
52′
54′
1.3°
2.2°
2.6°
2.7°
3.2°
3.2°
3.8°
3.9°
4.0°
4.9°
5.1°
5.9°
5.9°
6.0°
6.3°
9.2°
9.2°
9.8°
9.8°
9.8°
9.9°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (73)

Công thức×
1#1017
10#1111
3#910
4#1010
7#1010
9#1110
10#1210
1#49
1#79
1#99
1#119
1#129
3#119
6#109
7#119
9#109
1#68
3#108
5#108
11#128
1#37
1#57
4#117
6#117
10#107
1#16
3#56
3#76
5#96
8#96
1#85
3#45
4#55
4#65
5#75
5#115
5#125
8#105
3#124
4#74
4#124
5#64
7#94
8#114
9#124
11#114
2#33
2#113
3#63
4#83
4#93
5#83
6#73
6#93
6#123
7#83
7#123
8#123
9#93
2#92
3#32
3#82
4#42
5#52
6#62
6#82
1#21
2#51
2#81
2#101
2#121
7#71
12#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Cự Giải, Mặt Trăng ở Cự Giải, Cung Mọc ở Xử Nữ.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Song Tử, tại nhà 9.

Nguyên tố nổi trội: Khí (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trời Giao hội Mặt Trăng, sai số 0°01′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети