✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Gianni Versace

Gianni Versace

Fashion Designer · 02/12/1946 06:00 · Реджо-ди-Калабрия, Италия · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I27°12′Nhà 2II28°01′Nhà 3III3°26′IC · Nhà 4IV9°31′Nhà 5V10°50′Nhà 6VI6°07′Dsc · Nhà 7VII27°12′Nhà 8VIII28°01′Nhà 9IX3°26′MC · Nhà 10X9°31′Nhà 11XI10°50′Nhà 12XII6°07′AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 3.5°Mặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 3.5°□Mặt Trời ☌ Sao Hỏa · Giao hội 9.2°Mặt Trời ☌ Sao Hỏa · Giao hội 9.2°☌Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 39′Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 39′△Mặt Trời ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 10.8°Mặt Trời ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 10.8°☍Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 55′Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 55′⚹Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 3.9°Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 3.9°△Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 8.3°Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 8.3°△Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 4.9°Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 4.9°△Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 5.6°Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 5.6°□Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 1.6°Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 1.6°△Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 7.2°Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 7.2°□Sao Thủy ☌ Sao Kim · Giao hội 3.4°Sao Thủy ☌ Sao Mộc · Giao hội 6.7°Sao Thủy □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 8.0°Sao Thủy □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 8.0°□Sao Kim ☌ Sao Mộc · Giao hội 3.4°Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 4.6°Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 4.6°□Sao Hỏa ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 1.6°Sao Hỏa ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 1.6°☍Sao Hỏa △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 5.3°Sao Hỏa △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 5.3°△Sao Mộc □ Sao Thổ · Vuông góc 5.8°Sao Mộc □ Sao Thổ · Vuông góc 5.8°□Sao Mộc □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 1.3°Sao Mộc □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 1.3°□Sao Thổ ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 1.6°Sao Thổ ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 1.6°⚹Sao Thổ ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 4.5°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.0°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.0°⚹Mặt Trời · 9°25′ Nhân Mã☉9°25′ Nhân Mã9°Mặt Trăng · 12°58′ Song Ngư☽12°58′ Song Ngư13°Sao Thủy · 21°16′ Bọ Cạp☿21°16′ Bọ Cạp21°Sao Kim · 17°54′ Bọ Cạp♀rĐi Lùi (Retrograde)17°54′ Bọ Cạp18°Sao Hỏa · 18°35′ Nhân Mã♂18°35′ Nhân Mã19°Sao Mộc · 14°33′ Bọ Cạp♃14°33′ Bọ Cạp15°Sao Thổ · 8°46′ Sư Tử♄rĐi Lùi (Retrograde)8°46′ Sư Tử9°Sao Thiên Vương · 20°12′ Song Tử♅rĐi Lùi (Retrograde)20°12′ Song Tử20°Sao Hải Vương · 10°20′ Thiên Bình♆10°20′ Thiên Bình10°Sao Diêm Vương · 13°18′ Sư Tử⯓rĐi Lùi (Retrograde)13°18′ Sư Tử13°Điểm nút Bắc · 11°46′ Song Tử☊sĐứng yên11°46′ Song Tử12°Lilith · 23°23′ Nhân Mã⚸23°23′ Nhân Mã23°Phần May mắn · 23°39′ Sư Tử⊗Điểm nút Nam · 11°46′ Nhân Mã☋

Hành tinh

Asc 27°12′ Bọ Cạp · MC 9°31′ Xử Nữ

Thiên thểVị trí
☉ 9°25′ ♐︎
☽ 12°58′ ♓︎
☿ 21°16′ ♏︎
♀︎ R 17°54′ ♏︎
♂︎ 18°35′ ♐︎
♃ 14°33′ ♏︎
♄ R 8°46′ ♌︎
♅ R 20°12′ ♊︎
♆ 10°20′ ♎︎
⯓ R 13°18′ ♌︎
☊ R 11°46′ ♊︎
☋ R 11°46′ ♐︎
⚸ 23°23′ ♐︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ □ ☌ △ ☍ ⚹ △ ☍ ☌
☽ △ △ □ △ □ ⚻ □ □
☿ ☌ ☌ □
♀︎ ☌ □
♂︎ ☍ △ ☍ ☌ ☌
♃ □ □
♄ ⚹ ☌ ⚹ △ ⚼
♅ ☍
♆ ⚹ △ ⚹
⯓ ⚹ △
☊ ☍
☋
⚸
1
2
3
5 △ △ ☍ △ ⚹ △
6 □
10 □ ☍ □ □

Góc chiếu (31)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☉ △ ♄ 39′
☉ ⚹ ♆ 55′
☽ □ ☊ 1.2°
♃ □ ⯓ 1.3°
♆ △ ☊ 1.4°
⯓ ⚹ ☊ 1.5°
♄ ⚹ ♆ 1.6°
☽ △ ♃ 1.6°
♂︎ ☍ ♅ 1.6°
☉ ☍ ☊ 2.3°
♆ ⚹ ⯓ 3.0°
♄ ⚹ ☊ 3.0°
♅ ☍ ⚸ 3.2°
♀︎ ☌ ♃ 3.4°
☿ ☌ ♀︎ 3.4°
☉ □ ☽ 3.5°
☉ △ ⯓ 3.9°
♄ ☌ ⯓ 4.5°
♀︎ □ ⯓ 4.6°
♂︎ ☌ ⚸ 4.8°
☽ △ ♀︎ 4.9°
♂︎ △ ⯓ 5.3°
☽ □ ♂︎ 5.6°
♃ □ ♄ 5.8°
☿ ☌ ♃ 6.7°
♂︎ ☍ ☊ 6.8°
☽ □ ♅ 7.2°
☿ □ ⯓ 8.0°
☽ △ ☿ 8.3°
☉ ☌ ♂︎ 9.2°
☉ ☍ ♅ 10.8°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (71)

Công thức×
9#1222
1#915
5#915
1#1214
9#1113
1#512
4#911
8#911
3#910
5#1210
8#1210
9#910
1#49
1#119
2#99
2#129
3#129
4#129
9#109
11#129
12#129
1#88
10#128
1#17
1#37
5#117
1#26
3#56
4#56
5#86
7#126
1#75
1#105
2#85
3#45
4#85
4#115
5#55
5#105
7#95
8#115
2#34
2#54
2#104
4#104
6#94
6#124
2#43
2#113
3#83
3#113
4#43
4#73
5#73
7#83
10#113
1#62
3#62
3#72
4#62
6#82
6#102
8#82
8#102
2#21
2#61
2#71
5#61
7#101
7#111
11#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Nhân Mã, Mặt Trăng ở Song Ngư, Cung Mọc ở Bọ Cạp.

Chủ tinh bản đồ là Sao Diêm Vương ở Sư Tử, tại nhà 9.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (4 thiên thể). Hình dạng: Xô.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trời Tam hợp Sao Thổ, sai số 0°39′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети