✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Gigi Hadid

Gigi Hadid

Model · 23/04/1995 06:26 · Лос-Анджелес, Калифорния, США · A

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I6°03′Nhà 2II6°28′Nhà 3III0°03′IC · Nhà 4IV22°34′Nhà 5V18°23′Nhà 6VI22°23′Dsc · Nhà 7VII6°03′Nhà 8VIII6°28′Nhà 9IX0°03′MC · Nhà 10X22°34′Nhà 11XI18°23′Nhà 12XII22°23′AscMCMặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 10.2°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 10.2°☌Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 2.5°Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 2.5°□Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 7.4°Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 7.4°□Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 7.8°Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 7.8°□Mặt Trăng ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 3.1°Mặt Trăng ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 3.1°☍Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 6.3°Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 6.3°⚹Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 9.0°Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 9.0°□Sao Thủy □ Sao Hỏa · Vuông góc 4.8°Sao Thủy □ Sao Hỏa · Vuông góc 4.8°□Sao Thủy ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 7.5°Sao Thủy ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 7.5°⚹Sao Kim ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 1.3°Sao Kim ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 1.3°⚹Sao Kim ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 6.1°Sao Kim ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 6.1°⚹Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 1.7°Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 1.7°△Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 3.2°Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 3.2°△Sao Mộc □ Sao Thổ · Vuông góc 6.0°Sao Mộc □ Sao Thổ · Vuông góc 6.0°□Sao Thổ ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.9°Sao Thổ ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.9°⚹Sao Thiên Vương ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 4.9°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 28′Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 28′⚹Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.4°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.4°⚹Mặt Trời · 2°56′ Kim Ngưu☉2°56′ Kim Ngưu3°Mặt Trăng · 20°54′ Bảo Bình☽20°54′ Bảo Bình21°Sao Thủy · 13°05′ Kim Ngưu☿13°05′ Kim Ngưu13°Sao Kim · 1°41′ Bạch Dương♀1°41′ Bạch Dương2°Sao Hỏa · 17°51′ Sư Tử♂17°51′ Sư Tử18°Sao Mộc · 14°38′ Nhân Mã♃rĐi Lùi (Retrograde)14°38′ Nhân Mã15°Sao Thổ · 20°37′ Song Ngư♄20°37′ Song Ngư21°Sao Thiên Vương · 0°25′ Bảo Bình♅0°25′ Bảo Bình0°Sao Hải Vương · 25°33′ Ma Kết♆25°33′ Ma Kết26°Sao Diêm Vương · 29°57′ Bọ Cạp⯓rĐi Lùi (Retrograde)29°57′ Bọ Cạp0°Điểm nút Bắc · 5°36′ Bọ Cạp☊sĐứng yên5°36′ Bọ Cạp6°Lilith · 12°18′ Song Tử⚸12°18′ Song Tử12°Phần May mắn · 24°01′ Bảo Bình⊗Điểm nút Nam · 5°36′ Kim Ngưu☋

Hành tinh

Asc 6°03′ Kim Ngưu · MC 22°34′ Ma Kết

Thiên thểVị trí
☉ 2°56′ ♉︎
☽ 20°54′ ♒︎
☿ 13°05′ ♉︎
♀︎ 1°41′ ♈︎
♂︎ 17°51′ ♌︎
♃ R 14°38′ ♐︎
♄ 20°37′ ♓︎
♅ 0°25′ ♒︎
♆ 25°33′ ♑︎
⯓ R 29°57′ ♏︎
☊ R 5°36′ ♏︎
☋ R 5°36′ ♉︎
⚸ 12°18′ ♊︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ □ □ ⚻ ☍ ☌
☽ □ ☍ ⚹ □ △
☿ □ ⚹ ☍ ☌
♀︎ ⚹ ⚹ △
♂︎ △ ⚹
♃ □ ∠ ☍
♄ ⚹ ⚼ ∠
♅ ☌ ⚹
♆ ⚹
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 ☌ ☍ ☌
2
3 ⚹ □
5 ☍ ☌ △
6 ☍ △
10 ⚹ ☌

Góc chiếu (23)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♅ ⚹ ⯓ 28′
♀︎ ⚹ ♅ 1.3°
♀︎ △ ⯓ 1.7°
♃ ☍ ⚸ 2.3°
☉ □ ♅ 2.5°
☉ ☍ ☊ 2.7°
☽ ☍ ♂︎ 3.1°
♂︎ △ ♃ 3.2°
♆ ⚹ ⯓ 4.4°
☿ □ ♂︎ 4.8°
♅ ☌ ♆ 4.9°
♄ ⚹ ♆ 4.9°
♂︎ ⚹ ⚸ 5.5°
♃ □ ♄ 6.0°
♀︎ ⚹ ♆ 6.1°
☽ ⚹ ♃ 6.3°
☉ □ ♆ 7.4°
☿ ☍ ☊ 7.5°
☿ ⚹ ♄ 7.5°
☽ □ ☿ 7.8°
☽ △ ⚸ 8.6°
☽ □ ⯓ 9.0°
☉ ☌ ☿ 10.2°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (70)

Công thức×
10#1216
8#1210
11#129
1#128
5#88
8#118
1#57
1#87
8#107
9#127
10#117
1#36
1#116
5#126
9#106
12#126
1#95
1#105
4#115
5#95
7#85
7#125
9#115
10#105
1#14
1#44
1#74
2#124
3#54
3#124
4#84
4#124
5#74
5#114
7#94
7#104
7#114
8#94
1#23
1#63
2#53
2#83
2#103
2#113
3#43
4#93
4#103
5#63
6#123
8#83
2#42
2#72
2#92
3#72
3#112
4#62
4#72
5#52
5#102
6#82
6#102
6#112
7#72
11#112
2#31
3#81
3#101
4#51
6#71
6#91

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Kim Ngưu, Mặt Trăng ở Bảo Bình, Cung Mọc ở Kim Ngưu.

Chủ tinh bản đồ là Sao Kim ở Bạch Dương, tại nhà 12.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (3 thiên thể). Hình dạng: Xô.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thiên Vương Lục hợp Sao Diêm Vương, sai số 0°28′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети