Thương hiệu
Tạo tài khoản
Gleb Kalyuzhnyy

Gleb Kalyuzhnyy

Actor · 14/08/1998 12:00 · Москва, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I20°04Nhà 2II15°31Nhà 3III18°25IC · Nhà 4IV28°03Nhà 5V3°21Nhà 6VI0°07Dsc · Nhà 7VII20°04Nhà 8VIII15°31Nhà 9IX18°25MC · Nhà 10X28°03Nhà 11XI3°21Nhà 12XII0°07AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 6.5°Mặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 6.5°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 36′Mặt Trời ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 11.0°Mặt Trời ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 11.0°Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 5.9°Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 5.9°Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4.5°Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4.5°Sao Kim ☌ Sao Hỏa · Giao hội 5.3°Sao Kim △ Sao Mộc · Tam hợp 4.3°Sao Kim △ Sao Mộc · Tam hợp 4.3°Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 2.5°Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 2.5°Sao Kim ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 57′Sao Kim ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 57′Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 4.1°Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 4.1°Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 1.1°Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 1.1°Sao Hỏa □ Sao Thổ · Vuông góc 7.8°Sao Hỏa □ Sao Thổ · Vuông góc 7.8°Sao Hỏa ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 4.4°Sao Hỏa ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 4.4°Sao Mộc ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 3.3°Sao Mộc ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 3.3°Sao Thổ □ Sao Hải Vương · Vuông góc 3.4°Sao Thổ □ Sao Hải Vương · Vuông góc 3.4°Mặt Trời · 21°20′ Sư Tử21°20′ Sư Tử21°Mặt Trăng · 14°50′ Kim Ngưu14°50′ Kim Ngưu15°Sao Thủy · 20°44′ Sư TửrĐi Lùi (Retrograde)20°44′ Sư Tử21°Sao Kim · 1°09′ Sư Tử1°09′ Sư TửSao Hỏa · 25°49′ Cự Giải25°49′ Cự Giải26°Sao Mộc · 26°52′ Song NgưrĐi Lùi (Retrograde)26°52′ Song Ngư27°Sao Thổ · 3°38′ Kim NgưusĐứng yên3°38′ Kim NgưuSao Thiên Vương · 10°20′ Bảo BìnhrĐi Lùi (Retrograde)10°20′ Bảo Bình10°Sao Hải Vương · 0°12′ Bảo BìnhrĐi Lùi (Retrograde)0°12′ Bảo BìnhSao Diêm Vương · 5°18′ Nhân MãrĐi Lùi (Retrograde)5°18′ Nhân MãĐiểm nút Bắc · 1°31′ Xử NữsĐứng yên1°31′ Xử NữLilith · 26°58′ Thiên Bình26°58′ Thiên Bình27°Phần May mắn · 13°34′ Cự GiảiĐiểm nút Nam · 1°31′ Song Ngư

Hành tinh

Asc 20°04′ Thiên Bình · MC 28°03′ Cự Giải

Thiên thểVị trí
21°20′
14°50′
R 20°44′
1°09′
25°49′
R 26°52′
3°38′
R 10°20′
R 0°12′
R 5°18′
1°31′
1°31′
26°58′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (24)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
36′
57′
1.1°
1.2°
2.1°
2.5°
3.2°
3.3°
3.4°
3.8°
4.1°
4.2°
4.3°
4.4°
4.5°
4.6°
5.3°
5.6°
5.9°
6.2°
6.5°
7.8°
10.2°
11.0°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (75)

Công thức×
7#1014
9#1014
8#1013
1#1011
3#1011
5#1010
10#1210
2#109
4#109
7#99
10#109
4#58
4#98
5#78
1#97
2#77
4#87
4#127
5#97
6#97
6#107
7#127
8#97
1#36
1#126
2#96
3#46
3#76
3#96
4#66
4#76
5#66
5#86
6#76
6#126
7#86
8#126
9#126
10#116
1#45
1#85
1#115
2#55
2#65
2#85
2#125
3#55
3#65
3#85
5#125
6#85
1#54
1#74
2#34
2#44
3#124
4#44
4#114
6#64
7#74
9#94
1#63
2#23
7#113
8#83
8#113
1#12
1#22
3#32
5#52
5#112
12#122
2#111
3#111
9#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Sư Tử, Mặt Trăng ở Kim Ngưu, Cung Mọc ở Thiên Bình.

Chủ tinh bản đồ là Sao Kim ở Sư Tử, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trời Giao hội Sao Thủy, sai số 0°36′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети