✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Gleb Samoylov

Gleb Samoylov

музыкант · 04/08/1970 12:00 · Асбест, Свердловская область, РСФСР · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I18°51′Nhà 2II13°52′Nhà 3III16°37′IC · Nhà 4IV26°52′Nhà 5V2°30′Nhà 6VI29°10′Dsc · Nhà 7VII18°51′Nhà 8VIII13°52′Nhà 9IX16°37′MC · Nhà 10X26°52′Nhà 11XI2°30′Nhà 12XII29°10′AscMCMặt Trời ☌ Sao Hỏa · Giao hội 34′Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 10.3°Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 10.3°□Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 5.6°Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 5.6°⚹Mặt Trăng ☌ Sao Thủy · Giao hội 2.3°Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 5.1°Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 5.1°⚹Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 5.5°Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 5.5°□Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 7.4°Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 7.4°⚹Sao Thủy □ Sao Hải Vương · Vuông góc 7.8°Sao Thủy □ Sao Hải Vương · Vuông góc 7.8°□Sao Kim △ Sao Thổ · Tam hợp 3.8°Sao Kim △ Sao Thổ · Tam hợp 3.8°△Sao Kim ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 2.6°Sao Kim ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 2.6°⚹Sao Kim ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 4′Sao Hỏa ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 5.1°Sao Hỏa ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 5.1°⚹Sao Thổ △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 3.8°Sao Thổ △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 3.8°△Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.5°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.5°⚹Mặt Trời · 11°29′ Sư Tử☉11°29′ Sư Tử11°Mặt Trăng · 3°39′ Xử Nữ☽3°39′ Xử Nữ4°Sao Thủy · 5°58′ Xử Nữ☿5°58′ Xử Nữ6°Sao Kim · 25°31′ Xử Nữ♀25°31′ Xử Nữ26°Sao Hỏa · 10°55′ Sư Tử♂10°55′ Sư Tử11°Sao Mộc · 28°34′ Thiên Bình♃28°34′ Thiên Bình29°Sao Thổ · 21°46′ Kim Ngưu♄21°46′ Kim Ngưu22°Sao Thiên Vương · 5°51′ Thiên Bình♅5°51′ Thiên Bình6°Sao Hải Vương · 28°08′ Bọ Cạp♆rĐi Lùi (Retrograde)28°08′ Bọ Cạp28°Sao Diêm Vương · 25°36′ Xử Nữ⯓25°36′ Xử Nữ26°Điểm nút Bắc · 2°48′ Song Ngư☊sĐứng yên2°48′ Song Ngư3°Lilith · 26°40′ Sư Tử⚸26°40′ Sư Tử27°Phần May mắn · 11°00′ Bọ Cạp⊗Điểm nút Nam · 2°48′ Xử Nữ☋

Hành tinh

Asc 18°51′ Thiên Bình · MC 26°52′ Cự Giải

Thiên thểVị trí
☉ 11°29′ ♌︎
☽ 3°39′ ♍︎
☿ 5°58′ ♍︎
♀︎ 25°31′ ♍︎
♂︎ 10°55′ ♌︎
♃ 28°34′ ♎︎
♄ 21°46′ ♉︎
♅ 5°51′ ♎︎
♆ R 28°08′ ♏︎
⯓ 25°36′ ♍︎
☊ 2°48′ ♓︎
☋ 2°48′ ♍︎
⚸ 26°40′ ♌︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ∠ ☌ □ ⚹ ∠
☽ ☌ ⚹ □ ☍ ☌ ☌
☿ ⚹ □ ☍ ☌
♀︎ ∠ △ ⚹ ☌
♂︎ ⚹ ∠
♃ △ ⚹ ⚹
♄ ⚼ △ □
♅
♆ ⚹ □ □ □
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1
2 □ □
3
5 ☍ ☍ △ ☌ ☍
6 ☍ △ ☍
10 ⚹ □ △ ⚹

Góc chiếu (22)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♀︎ ☌ ⯓ 4′
☉ ☌ ♂︎ 34′
☽ ☍ ☊ 51′
♆ □ ⚸ 1.5°
♃ ⚹ ⚸ 1.9°
☽ ☌ ☿ 2.3°
♆ ⚹ ⯓ 2.5°
♀︎ ⚹ ♆ 2.6°
☿ ☍ ☊ 3.2°
♀︎ △ ♄ 3.8°
♄ △ ⯓ 3.8°
♃ △ ☊ 4.2°
♆ □ ☊ 4.7°
♄ □ ⚸ 4.9°
♂︎ ⚹ ♅ 5.1°
☽ ⚹ ♃ 5.1°
☽ □ ♆ 5.5°
☉ ⚹ ♅ 5.6°
☽ ☌ ⚸ 7.0°
☿ ⚹ ♃ 7.4°
☿ □ ♆ 7.8°
☉ □ ♄ 10.3°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
11#1216
2#1214
3#1111
8#1211
9#1111
10#1211
1#1210
2#1010
2#1110
4#1210
8#1010
1#119
5#119
7#129
10#119
2#88
5#128
6#118
12#128
1#107
2#47
3#127
4#117
5#107
8#117
9#127
1#36
1#46
1#96
2#56
4#56
4#86
6#126
7#106
1#25
1#55
1#85
2#75
3#45
3#105
4#75
4#95
5#85
7#85
7#115
9#105
11#115
1#64
2#24
2#34
2#64
2#94
3#54
3#94
4#64
5#94
6#104
8#84
3#63
4#103
5#63
5#73
6#93
10#103
1#72
3#32
3#72
3#82
5#52
6#72
6#82
7#92
8#92
9#92
1#11
6#61
7#71

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Sư Tử, Mặt Trăng ở Xử Nữ, Cung Mọc ở Thiên Bình.

Chủ tinh bản đồ là Sao Kim ở Xử Nữ, tại nhà 11.

Nguyên tố nổi trội: Đất (5 thiên thể). Hình dạng: Ná.

Góc chiếu khít nhất: Sao Kim Giao hội Sao Diêm Vương, sai số 0°04′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети