Thương hiệu
Tạo tài khoản
GONE.Fludd (Aleksandr Smirnov)

GONE.Fludd (Aleksandr Smirnov)

Musician · 04/07/1994 12:00 · Полярный, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Nhà 1I0°00Nhà 2II0°00Nhà 3III0°00Nhà 4IV0°00Nhà 5V0°00Nhà 6VI0°00Nhà 7VII0°00Nhà 8VIII0°00Nhà 9IX0°00Nhà 10X0°00Nhà 11XI0°00Nhà 12XII0°00AscMCMặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 8.4°Mặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 8.4°Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 7.4°Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 7.4°Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 10′Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 10′Mặt Trời ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 10.1°Mặt Trời ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 10.1°Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 1.6°Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 1.6°Mặt Trăng ☌ Sao Hỏa · Giao hội 9.8°Mặt Trăng ☌ Sao Hỏa · Giao hội 9.8°Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 8.2°Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 8.2°Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.4°Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.4°Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.8°Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.8°Mặt Trăng ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 5.1°Mặt Trăng ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 5.1°Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 7.6°Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 7.6°Sao Thủy △ Sao Mộc · Tam hợp 5.1°Sao Thủy △ Sao Mộc · Tam hợp 5.1°Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 3.5°Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 3.5°Sao Hỏa △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 5.4°Sao Hỏa △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 5.4°Sao Hỏa ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 4.7°Sao Hỏa ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 4.7°Sao Thiên Vương ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 2.6°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 41′Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 41′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.3°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.3°Mặt Trời · 12°08′ Cự Giải12°08′ Cự Giải12°Mặt Trăng · 20°29′ Kim Ngưu20°29′ Kim Ngưu20°Sao Thủy · 29°40′ Song TửrĐi Lùi (Retrograde)29°40′ Song TửSao Kim · 22°05′ Sư Tử22°05′ Sư Tử22°Sao Hỏa · 0°17′ Song Tử0°17′ Song TửSao Mộc · 4°47′ Bọ CạpsĐứng yên4°47′ Bọ CạpSao Thổ · 12°18′ Song NgưrĐi Lùi (Retrograde)12°18′ Song Ngư12°Sao Thiên Vương · 24°52′ Ma KếtrĐi Lùi (Retrograde)24°52′ Ma Kết25°Sao Hải Vương · 22°14′ Ma KếtrĐi Lùi (Retrograde)22°14′ Ma Kết22°Sao Diêm Vương · 25°33′ Bọ CạprĐi Lùi (Retrograde)25°33′ Bọ Cạp26°Điểm nút Bắc · 22°51′ Bọ CạpsĐứng yên22°51′ Bọ Cạp23°Lilith · 9°48′ Kim Ngưu9°48′ Kim Ngưu10°Phần May mắn · 1°00′ Sư TửĐiểm nút Nam · 22°51′ Kim Ngưu

Hành tinh

Asc 22°39′ Xử Nữ · MC 16°42′ Song Tử

Thiên thểVị trí
12°08′
20°29′
R 29°40′
22°05′
0°17′
4°47′
R 12°18′
R 24°52′
R 22°14′
R 25°33′
22°51′
22°51′
9°48′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (28)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
10′
37′
41′
46′
1.6°
1.8°
2.0°
2.3°
2.4°
2.5°
2.6°
2.7°
3.3°
3.5°
4.4°
4.7°
5.0°
5.1°
5.1°
5.4°
7.4°
7.4°
7.6°
8.2°
8.4°
9.8°
10.1°
10.7°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (76)

Công thức×
9#1212
1#911
4#911
3#910
3#1210
5#910
7#910
4#89
5#129
9#119
1#88
3#88
4#78
4#128
8#98
8#128
11#128
1#127
3#117
4#107
5#87
7#87
7#127
8#117
9#107
1#36
1#56
2#36
3#46
3#56
3#76
4#56
5#116
6#96
10#126
1#45
1#105
1#115
2#95
3#35
4#45
4#65
8#105
9#95
12#125
1#74
2#84
2#114
2#124
4#114
5#54
5#74
6#84
6#124
1#63
2#43
3#103
5#63
7#103
7#113
8#83
10#113
1#22
2#22
2#72
2#102
5#102
6#102
11#112
1#11
2#51
3#61
6#71
6#111
7#71
10#101

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Cự Giải, Mặt Trăng ở Kim Ngưu, Cung Mọc ở Xử Nữ.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trời ở Cự Giải, tại nhà 11.

Nguyên tố nổi trội: Nước (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trời Tam hợp Sao Thổ, sai số 0°10′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети