Thương hiệu
Tạo tài khoản
Grace Kelly

Grace Kelly

Actress · 12/11/1929 05:31 · Филадельфия, Пенсильвания, США · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I4°42Nhà 2II3°18Nhà 3III6°04IC · Nhà 4IV11°12Nhà 5V14°09Nhà 6VI11°58Dsc · Nhà 7VII4°42Nhà 8VIII3°18Nhà 9IX6°04MC · Nhà 10X11°12Nhà 11XI14°09Nhà 12XII11°58AscMCMặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 2.3°Mặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 2.3°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 8.9°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 8.9°Mặt Trời ☌ Sao Hỏa · Giao hội 6.1°Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 2′Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 2′Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 3.8°Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 3.8°Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 7.8°Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 7.8°Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 6.3°Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 6.3°Mặt Trăng △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 2.3°Mặt Trăng △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 2.3°Sao Thủy ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 7.3°Sao Thủy ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 7.3°Sao Kim ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 45′Sao Kim ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 45′Sao Kim ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.6°Sao Kim ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.6°Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 7.8°Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 7.8°Sao Hỏa △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 6.1°Sao Hỏa △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 6.1°Sao Mộc ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 6.1°Sao Mộc ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 6.1°Sao Thổ △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.3°Sao Thổ △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.3°Mặt Trời · 19°34′ Bọ Cạp19°34′ Bọ Cạp20°Mặt Trăng · 21°51′ Song Ngư21°51′ Song Ngư22°Sao Thủy · 10°42′ Bọ Cạp10°42′ Bọ Cạp11°Sao Kim · 28°51′ Thiên Bình28°51′ Thiên Bình29°Sao Hỏa · 25°38′ Bọ Cạp25°38′ Bọ Cạp26°Sao Mộc · 14°06′ Song TửrĐi Lùi (Retrograde)14°06′ Song Tử14°Sao Thổ · 28°06′ Nhân Mã28°06′ Nhân Mã28°Sao Thiên Vương · 7°57′ Bạch DươngrĐi Lùi (Retrograde)7°57′ Bạch DươngSao Hải Vương · 3°25′ Xử Nữ3°25′ Xử NữSao Diêm Vương · 19°32′ Cự GiảirĐi Lùi (Retrograde)19°32′ Cự Giải20°Điểm nút Bắc · 12°10′ Kim NgưuD12°10′ Kim Ngưu12°Lilith · 19°26′ Ma Kết19°26′ Ma Kết19°Phần May mắn · 2°25′ Cự GiảiĐiểm nút Nam · 12°10′ Bọ Cạp

Hành tinh

Asc 4°42′ Bọ Cạp · MC 11°12′ Sư Tử

Thiên thểVị trí
19°34′
21°51′
10°42′
28°51′
25°38′
R 14°06′
28°06′
R 7°57′
3°25′
R 19°32′
12°10′
12°10′
19°26′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (22)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
2′
6′
8′
45′
1.5°
2.3°
2.3°
2.4°
3.8°
4.6°
5.3°
6.1°
6.1°
6.1°
6.2°
6.3°
7.3°
7.4°
7.8°
7.8°
8.9°
9.7°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (73)

Công thức×
1#916
1#514
1#1013
5#813
8#912
5#911
8#1011
1#810
2#1010
6#910
9#1010
1#19
3#59
4#59
5#109
4#98
5#68
1#67
2#47
2#57
2#127
3#97
3#107
2#36
2#96
4#86
5#116
6#106
10#126
1#25
1#45
3#125
4#65
4#105
4#125
5#125
8#125
9#95
9#115
1#124
2#24
2#84
3#44
5#54
6#84
7#124
9#124
10#114
1#33
1#113
2#63
2#73
2#113
3#63
6#123
7#103
8#113
10#103
11#123
12#123
3#112
4#42
4#112
5#72
6#62
6#112
7#92
3#31
3#71
3#81
4#71
8#81
11#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bọ Cạp, Mặt Trăng ở Song Ngư, Cung Mọc ở Bọ Cạp.

Chủ tinh bản đồ là Sao Diêm Vương ở Cự Giải, tại nhà 9.

Nguyên tố nổi trội: Nước (5 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trời Tam hợp Sao Diêm Vương, sai số 0°02′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети