✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Grigoriy Dobrygin

Grigoriy Dobrygin

Actor · 17/02/1986 12:00 · Вилючинск, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I8°42′Nhà 2II28°33′Nhà 3III14°57′IC · Nhà 4IV2°48′Nhà 5V27°13′Nhà 6VI8°57′Dsc · Nhà 7VII8°42′Nhà 8VIII28°33′Nhà 9IX14°57′MC · Nhà 10X2°48′Nhà 11XI27°13′Nhà 12XII8°57′AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 1.8°Mặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 1.8°□Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 6.8°Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 10.6°Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 10.6°□Mặt Trời ☌ Sao Mộc · Giao hội 1.1°Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 10.9°Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 10.9°□Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 6.3°Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 6.3°⚹Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 7.1°Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 7.1°⚹Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 9.3°Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 9.3°△Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 5.0°Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 5.0°□Mặt Trăng ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 8.7°Mặt Trăng ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 8.7°☍Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 45′Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 45′□Mặt Trăng ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 9.1°Mặt Trăng ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 9.1°☍Sao Thủy ☌ Sao Kim · Giao hội 5.6°Sao Thủy □ Sao Hỏa · Vuông góc 1.9°Sao Thủy □ Sao Hỏa · Vuông góc 1.9°□Sao Thủy □ Sao Thổ · Vuông góc 1.5°Sao Thủy □ Sao Thổ · Vuông góc 1.5°□Sao Thủy ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 5.3°Sao Thủy ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 5.3°⚹Sao Thủy △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 3.1°Sao Thủy △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 3.1°△Sao Kim □ Sao Hỏa · Vuông góc 3.8°Sao Kim □ Sao Hỏa · Vuông góc 3.8°□Sao Kim ☌ Sao Mộc · Giao hội 5.7°Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 4.1°Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 4.1°□Sao Kim ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 18′Sao Kim ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 18′⚹Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 2.5°Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 2.5°△Sao Hỏa ☌ Sao Thổ · Giao hội 20′Sao Mộc ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 6.0°Sao Mộc ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 6.0°⚹Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.2°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.2°⚹Mặt Trời · 28°02′ Bảo Bình☉28°02′ Bảo Bình28°Mặt Trăng · 29°52′ Kim Ngưu☽29°52′ Kim Ngưu0°Sao Thủy · 10°28′ Song Ngư☿10°28′ Song Ngư10°Sao Kim · 4°51′ Song Ngư♀4°51′ Song Ngư5°Sao Hỏa · 8°36′ Nhân Mã♂8°36′ Nhân Mã9°Sao Mộc · 29°07′ Bảo Bình♃29°07′ Bảo Bình29°Sao Thổ · 8°56′ Nhân Mã♄8°56′ Nhân Mã9°Sao Thiên Vương · 21°44′ Nhân Mã♅21°44′ Nhân Mã22°Sao Hải Vương · 5°09′ Ma Kết♆5°09′ Ma Kết5°Sao Diêm Vương · 7°21′ Bọ Cạp⯓rĐi Lùi (Retrograde)7°21′ Bọ Cạp7°Điểm nút Bắc · 2°16′ Kim Ngưu☊sĐứng yên2°16′ Kim Ngưu2°Lilith · 28°50′ Kim Ngưu⚸28°50′ Kim Ngưu29°Phần May mắn · 10°32′ Xử Nữ⊗Điểm nút Nam · 2°16′ Bọ Cạp☋

Hành tinh

Asc 8°42′ Song Tử · MC 2°48′ Bảo Bình

Thiên thểVị trí
☉ 28°02′ ♒︎
☽ 29°52′ ♉︎
☿ 10°28′ ♓︎
♀︎ 4°51′ ♓︎
♂︎ 8°36′ ♐︎
♃ 29°07′ ♒︎
♄ 8°56′ ♐︎
♅ 21°44′ ♐︎
♆ 5°09′ ♑︎
⯓ R 7°21′ ♏︎
☊ R 2°16′ ♉︎
☋ R 2°16′ ♏︎
⚸ 28°50′ ♉︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ □ ☌ □ ☌ □ ⚹ ⚹ △ ⚹ △ □
☽ □ ☍ □ ☍ ☌
☿ ☌ □ □ ⚹ △
♀︎ □ ☌ □ ⚹ △ ⚹ △ □
♂︎ ☌
♃ ⚹ ⚹ △ □
♄
♅ ∠
♆ ⚹ △ ⚹
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 □ □ ☍ ☍
2 △ △ ⚹ △
3
5 ☍ □ ☍ □
6 ⚹ ⚹ □
10 △ □ □ △

Góc chiếu (33)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♃ □ ⚸ 17′
♀︎ ⚹ ♆ 18′
♂︎ ☌ ♄ 20′
☽ □ ♃ 45′
☉ □ ⚸ 49′
☽ ☌ ⚸ 1.0°
☉ ☌ ♃ 1.1°
☿ □ ♄ 1.5°
☉ □ ☽ 1.8°
☿ □ ♂︎ 1.9°
♆ ⚹ ⯓ 2.2°
♀︎ △ ⯓ 2.5°
♀︎ ⚹ ☊ 2.6°
♆ △ ☊ 2.9°
☿ △ ⯓ 3.1°
♃ ⚹ ☊ 3.1°
♀︎ □ ♂︎ 3.8°
♀︎ □ ♄ 4.1°
☉ ⚹ ☊ 4.2°
☽ □ ♀︎ 5.0°
☿ ⚹ ♆ 5.3°
☿ ☌ ♀︎ 5.6°
♀︎ ☌ ♃ 5.7°
♀︎ □ ⚸ 6.0°
♃ ⚹ ♆ 6.0°
☉ ⚹ ♅ 6.3°
☉ ☌ ♀︎ 6.8°
☉ ⚹ ♆ 7.1°
☽ ☍ ♂︎ 8.7°
☽ ☍ ♄ 9.1°
☉ △ ⯓ 9.3°
☉ □ ♂︎ 10.6°
☉ □ ♄ 10.9°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (76)

Công thức×
7#1127
11#1221
7#1217
8#1117
1#716
1#1116
3#715
3#1114
5#1112
7#812
9#1112
1#1211
2#711
3#1211
4#1111
4#1211
1#810
2#1110
3#810
4#710
5#710
6#710
8#1210
11#1110
2#129
5#129
6#119
6#129
7#79
7#99
1#98
2#88
3#98
4#88
6#88
9#128
5#87
1#26
1#66
2#96
4#96
5#96
6#96
7#106
8#96
12#126
1#105
3#65
3#105
10#125
2#34
4#54
4#64
4#104
5#104
8#84
10#114
1#33
1#43
1#53
2#43
2#53
2#63
3#43
3#53
5#63
6#103
1#12
2#102
4#42
5#52
8#102
2#21
3#31
6#61
9#91

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bảo Bình, Mặt Trăng ở Kim Ngưu, Cung Mọc ở Song Tử.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Song Ngư, tại nhà 11.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (3 thiên thể). Hình dạng: Xô.

Góc chiếu khít nhất: Sao Mộc Vuông góc Lilith, sai số 0°17′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети