Thương hiệu
Tạo tài khoản
Grigoriy Leps

Grigoriy Leps

Singer · 16/07/1962 12:00 · Сочи, Краснодарский край, РСФСР · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I14°13Nhà 2II10°56Nhà 3III12°17IC · Nhà 4IV17°01Nhà 5V20°49Nhà 6VI20°08Dsc · Nhà 7VII14°13Nhà 8VIII10°56Nhà 9IX12°17MC · Nhà 10X17°01Nhà 11XI20°49Nhà 12XII20°08AscMCMặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 11.7°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 11.7°Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 11.0°Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 11.0°Mặt Trăng ☍ Sao Thủy · Đối đỉnh 4′Mặt Trăng ☍ Sao Thủy · Đối đỉnh 4′Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 4.9°Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 4.9°Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 3.5°Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 3.5°Mặt Trăng ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 1.9°Mặt Trăng ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 1.9°Mặt Trăng △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 31′Mặt Trăng △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 31′Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 4.8°Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 4.8°Sao Thủy △ Sao Mộc · Tam hợp 3.6°Sao Thủy △ Sao Mộc · Tam hợp 3.6°Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 2.0°Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 2.0°Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 27′Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 27′Sao Kim □ Sao Hỏa · Vuông góc 1.1°Sao Kim □ Sao Hỏa · Vuông góc 1.1°Sao Kim ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 5.4°Sao Kim ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 6.8°Sao Kim ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 6.8°Sao Kim ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 4.4°Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 7.3°Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 7.3°Sao Hỏa △ Sao Thổ · Tam hợp 4.1°Sao Hỏa △ Sao Thổ · Tam hợp 4.1°Sao Hỏa □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 6.5°Sao Hỏa □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 6.5°Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 3.3°Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 3.3°Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.6°Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.6°Sao Mộc ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 4.0°Sao Mộc ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 4.0°Sao Thổ □ Sao Hải Vương · Vuông góc 1.5°Sao Thổ □ Sao Hải Vương · Vuông góc 1.5°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.4°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.4°Mặt Trời · 23°21′ Cự Giải23°21′ Cự Giải23°Mặt Trăng · 8°51′ Ma Kết8°51′ Ma KếtSao Thủy · 8°46′ Cự Giải8°46′ Cự GiảiSao Kim · 3°56′ Xử Nữ3°56′ Xử NữSao Hỏa · 5°04′ Song Tử5°04′ Song TửSao Mộc · 12°22′ Song NgưrĐi Lùi (Retrograde)12°22′ Song Ngư12°Sao Thổ · 9°11′ Bảo BìnhrĐi Lùi (Retrograde)9°11′ Bảo BìnhSao Thiên Vương · 28°34′ Sư Tử28°34′ Sư Tử29°Sao Hải Vương · 10°44′ Bọ CạprĐi Lùi (Retrograde)10°44′ Bọ Cạp11°Sao Diêm Vương · 8°20′ Xử Nữ8°20′ Xử NữĐiểm nút Bắc · 8°57′ Sư Tử8°57′ Sư TửLilith · 28°53′ Xử Nữ28°53′ Xử Nữ29°Phần May mắn · 29°43′ Song NgưĐiểm nút Nam · 8°57′ Bảo Bình

Hành tinh

Asc 14°13′ Thiên Bình · MC 17°01′ Cự Giải

Thiên thểVị trí
23°21′
8°51′
8°46′
3°56′
5°04′
R 12°22′
R 9°11′
28°34′
R 10°44′
8°20′
R 8°57′
R 8°57′
28°53′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (29)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
4′
14′
27′
31′
1.1°
1.5°
1.6°
1.8°
1.9°
2.0°
2.4°
3.3°
3.5°
3.6°
3.9°
4.0°
4.1°
4.4°
4.8°
4.9°
5.4°
5.5°
6.2°
6.5°
6.8°
7.3°
10.0°
11.0°
11.7°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (78)

Công thức×
2#317
2#1116
2#913
3#1113
8#1113
2#1212
3#812
3#912
2#811
7#1111
2#510
3#1210
9#1110
11#1210
2#49
2#79
3#79
8#99
1#28
1#38
2#68
2#108
3#58
3#108
5#88
7#88
8#128
9#128
1#127
2#27
3#37
3#47
3#67
4#87
5#97
6#117
7#97
9#107
10#127
1#86
1#96
1#116
4#96
5#76
5#126
6#106
7#126
8#106
1#65
1#75
4#75
4#125
5#65
5#115
6#85
6#95
8#85
9#95
11#115
4#64
4#114
5#104
6#74
6#124
7#104
1#53
4#53
7#73
10#113
12#123
1#42
1#102
1#11
4#41
4#101
5#51
6#61
10#101

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Cự Giải, Mặt Trăng ở Ma Kết, Cung Mọc ở Thiên Bình.

Chủ tinh bản đồ là Sao Kim ở Xử Nữ, tại nhà 11.

Nguyên tố nổi trội: Nước (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trăng Đối đỉnh Sao Thủy, sai số 0°04′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети