✦Astroprognostic
Tạo tài khoản

Gwyneth Paltrow

Actress · 27/09/1972 21:25 · Los Angeles, California, USA · A

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I1°49′Nhà 2II26°41′Nhà 3III18°49′IC · Nhà 4IV12°35′Nhà 5V12°04′Nhà 6VI20°11′Dsc · Nhà 7VII1°49′Nhà 8VIII26°41′Nhà 9IX18°49′MC · Nhà 10X12°35′Nhà 11XI12°04′Nhà 12XII20°11′AscMCMặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 8.8°Mặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 8.8°△Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 6.6°Mặt Trời ☌ Sao Hỏa · Giao hội 6.9°Mặt Trời ☌ Sao Hỏa · Giao hội 6.9°☌Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 4.9°Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 4.9°□Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 2.1°Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 2.1°⚹Mặt Trời ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 3.1°Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 2.3°Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 2.3°△Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 7.9°Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 7.9°⚹Mặt Trăng ☌ Sao Thổ · Giao hội 6.6°Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 3.9°Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 3.9°△Sao Thủy ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 6.1°Sao Kim ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 1.3°Sao Kim ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 1.3°⚹Sao Kim ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 4.0°Sao Kim ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 4.0°⚹Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 2.0°Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 2.0°□Sao Hỏa □ Sao Thổ · Vuông góc 7.6°Sao Hỏa □ Sao Thổ · Vuông góc 7.6°□Sao Hỏa ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.8°Sao Hỏa ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.8°⚹Sao Hỏa ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 3.8°Sao Mộc □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 1.8°Sao Mộc □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 1.8°□Sao Thổ △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 2.7°Sao Thổ △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 2.7°△Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 60′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 60′⚹Mặt Trời · 5°08′ Thiên Bình☉5°08′ Thiên Bình5°Mặt Trăng · 13°57′ Song Tử☽13°57′ Song Tử14°Sao Thủy · 11°42′ Thiên Bình☿11°42′ Thiên Bình12°Sao Kim · 21°52′ Sư Tử♀21°52′ Sư Tử22°Sao Hỏa · 28°12′ Xử Nữ♂28°12′ Xử Nữ28°Sao Mộc · 0°14′ Ma Kết♃0°14′ Ma Kết0°Sao Thổ · 20°35′ Song Tử♄20°35′ Song Tử21°Sao Thiên Vương · 17°50′ Thiên Bình♅17°50′ Thiên Bình18°Sao Hải Vương · 3°01′ Nhân Mã♆3°01′ Nhân Mã3°Sao Diêm Vương · 2°02′ Thiên Bình⯓2°02′ Thiên Bình2°Điểm nút Bắc · 23°05′ Ma Kết☊23°05′ Ma Kết23°Lilith · 24°18′ Bọ Cạp⚸24°18′ Bọ Cạp24°Phần May mắn · 23°00′ Xử Nữ⊗Điểm nút Nam · 23°05′ Cự Giải☋

Hành tinh

Asc 1°49′ Song Tử · MC 12°35′ Bảo Bình

Thiên thểVị trí
☉ 5°08′ ♎︎
☽ 13°57′ ♊︎
☿ 11°42′ ♎︎
♀︎ 21°52′ ♌︎
♂︎ 28°12′ ♍︎
♃ 0°14′ ♑︎
♄ 20°35′ ♊︎
♅ 17°50′ ♎︎
♆ 3°01′ ♐︎
⯓ 2°02′ ♎︎
☊ R 23°05′ ♑︎
☋ R 23°05′ ♋︎
⚸ 24°18′ ♏︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ △ ☌ ☌ □ ⚹ ☌ ⚹
☽ △ ⚹ ☌ △
☿ ☌
♀︎ ⚹ ⚹ □
♂︎ □ □ ⚹ ☌ △ ⚹ ⚹
♃ □
♄ △
♅ ∠
♆ ⚹
⯓
☊ ☍ ⚹
☋ △
⚸
1 △ △ ☍ △
2 □ ☍
3 □
5 □
6 ⚹ △ ☌ □ □
10 △ △

Góc chiếu (25)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♆ ⚹ ⯓ 60′
☊ ⚹ ⚸ 1.2°
♀︎ ⚹ ♄ 1.3°
♃ □ ⯓ 1.8°
♂︎ □ ♃ 2.0°
☉ ⚹ ♆ 2.1°
☽ △ ☿ 2.3°
♀︎ □ ⚸ 2.4°
♄ △ ♅ 2.7°
☉ ☌ ⯓ 3.1°
♂︎ ☌ ⯓ 3.8°
☽ △ ♅ 3.9°
♂︎ ⚹ ⚸ 3.9°
♀︎ ⚹ ♅ 4.0°
♂︎ ⚹ ♆ 4.8°
☉ □ ♃ 4.9°
♂︎ △ ☊ 5.1°
☿ ☌ ♅ 6.1°
☉ ☌ ☿ 6.6°
☽ ☌ ♄ 6.6°
☉ ☌ ♂︎ 6.9°
♂︎ □ ♄ 7.6°
☽ ⚹ ♀︎ 7.9°
☉ △ ☽ 8.8°
☉ ⚹ ⚸ 10.8°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (74)

Công thức×
1#516
5#813
8#1213
1#412
3#512
5#1212
5#911
4#510
5#710
7#810
1#39
7#129
1#108
1#128
5#118
8#88
1#87
1#97
3#47
5#57
6#97
8#97
1#16
1#66
1#116
3#96
3#106
3#116
4#96
6#106
8#116
9#126
1#75
2#45
2#55
4#65
4#75
4#105
4#115
4#125
5#105
12#125
1#24
2#104
3#64
3#74
3#84
3#124
4#84
7#94
11#124
2#33
2#63
2#93
3#33
4#43
5#63
6#63
6#113
7#113
9#103
2#112
2#122
6#72
7#72
7#102
9#92
9#112
10#122
2#81
6#121
8#101
10#101
10#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Thiên Bình, Mặt Trăng ở Song Tử, Cung Mọc ở Song Tử.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Thiên Bình, tại nhà 5.

Nguyên tố nổi trội: Khí (6 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Hải Vương Lục hợp Sao Diêm Vương, sai số 1°00′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети