✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Hakan Calhanoglu

Hakan Calhanoglu

Footballer · 08/02/1994 12:00 · Мангейм, Германия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I11°51′Nhà 2II1°56′Nhà 3III19°36′IC · Nhà 4IV9°21′Nhà 5V6°25′Nhà 6VI19°12′Dsc · Nhà 7VII11°51′Nhà 8VIII1°56′Nhà 9IX19°36′MC · Nhà 10X9°21′Nhà 11XI6°25′Nhà 12XII19°12′AscMCMặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 5.4°Mặt Trời ☌ Sao Hỏa · Giao hội 10.7°Mặt Trời ☌ Sao Hỏa · Giao hội 10.7°☌Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 5.4°Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 5.4°□Mặt Trời ☌ Sao Thổ · Giao hội 11.8°Mặt Trời ☌ Sao Thổ · Giao hội 11.8°☌Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 8.5°Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 8.5°□Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 9.8°Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 9.8°⚹Mặt Trăng ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 1′Mặt Trăng ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 2.0°Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.1°Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.1°⚹Sao Thủy △ Sao Mộc · Tam hợp 7.2°Sao Thủy △ Sao Mộc · Tam hợp 7.2°△Sao Thủy ☌ Sao Thổ · Giao hội 5.6°Sao Kim ☌ Sao Thổ · Giao hội 6.4°Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 3.1°Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 3.1°□Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 5.2°Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 5.2°□Sao Thổ □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 3.3°Sao Thổ □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 3.3°□Sao Thiên Vương ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 1.9°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.1°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.1°⚹Mặt Trời · 19°27′ Bảo Bình☉19°27′ Bảo Bình19°Mặt Trăng · 23°50′ Ma Kết☽23°50′ Ma Kết24°Sao Thủy · 6°50′ Song Ngư☿6°50′ Song Ngư7°Sao Kim · 24°50′ Bảo Bình♀24°50′ Bảo Bình25°Sao Hỏa · 8°48′ Bảo Bình♂8°48′ Bảo Bình9°Sao Mộc · 14°02′ Bọ Cạp♃14°02′ Bọ Cạp14°Sao Thổ · 1°14′ Song Ngư♄1°14′ Song Ngư1°Sao Thiên Vương · 23°49′ Ma Kết♅23°49′ Ma Kết24°Sao Hải Vương · 21°53′ Ma Kết♆21°53′ Ma Kết22°Sao Diêm Vương · 27°57′ Bọ Cạp⯓27°57′ Bọ Cạp28°Điểm nút Bắc · 29°40′ Bọ Cạp☊29°40′ Bọ Cạp0°Lilith · 23°37′ Bạch Dương⚸23°37′ Bạch Dương24°Phần May mắn · 16°14′ Kim Ngưu⊗Điểm nút Nam · 29°40′ Kim Ngưu☋

Hành tinh

Asc 11°51′ Song Tử · MC 9°21′ Bảo Bình

Thiên thểVị trí
☉ 19°27′ ♒︎
☽ 23°50′ ♑︎
☿ 6°50′ ♓︎
♀︎ 24°50′ ♒︎
♂︎ 8°48′ ♒︎
♃ 14°02′ ♏︎
♄ 1°14′ ♓︎
♅ 23°49′ ♑︎
♆ 21°53′ ♑︎
⯓ 27°57′ ♏︎
☊ R 29°40′ ♏︎
☋ R 29°40′ ♉︎
⚸ 23°37′ ♈︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ ☌ □ ☌ □ □ □ ⚹
☽ ⚹ ☌ ☌ ⚹ ⚹ △ □
☿ △ ☌ ∠ □ □
♀︎ ☌ □ □ □ ⚹
♂︎ □
♃
♄ □ □ □
♅ ☌ ⚹ □
♆ □
⯓ ☌ ☍
☊ ☍
☋
⚸
1 △
2 △
3 ☍
5 ☍
6 △ □
10 ☌

Góc chiếu (28)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☽ ☌ ♅ 1′
♅ □ ⚸ 12′
☽ □ ⚸ 14′
♀︎ ⚹ ⚸ 1.2°
♄ □ ☊ 1.6°
⯓ ☌ ☊ 1.7°
♆ □ ⚸ 1.7°
♅ ☌ ♆ 1.9°
☽ ☌ ♆ 2.0°
♀︎ □ ⯓ 3.1°
♄ □ ⯓ 3.3°
☽ ⚹ ⯓ 4.1°
♅ ⚹ ⯓ 4.1°
☉ ⚹ ⚸ 4.2°
♀︎ □ ☊ 4.8°
♂︎ □ ♃ 5.2°
☉ ☌ ♀︎ 5.4°
☉ □ ♃ 5.4°
☿ ☌ ♄ 5.6°
☽ ⚹ ☊ 5.8°
♀︎ ☌ ♄ 6.4°
☿ □ ☊ 7.2°
☿ △ ♃ 7.2°
☉ □ ⯓ 8.5°
☽ ⚹ ♃ 9.8°
☉ □ ☊ 10.2°
☉ ☌ ♂︎ 10.7°
☉ ☌ ♄ 11.8°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (67)

Công thức×
10#1212
6#1011
8#1011
9#1111
9#1010
9#1210
1#99
1#129
2#99
2#109
3#99
4#99
8#99
9#99
2#88
2#128
3#128
4#128
7#108
1#67
1#87
1#107
1#117
2#67
3#67
3#117
4#67
6#97
10#107
3#86
3#106
6#86
7#96
1#75
3#75
4#75
4#85
4#105
4#115
5#65
5#105
5#125
6#125
7#85
10#115
11#125
2#74
2#114
5#84
5#94
5#114
6#114
7#124
8#114
8#124
5#73
6#73
8#83
11#113
7#112
12#122
1#21
2#21
2#31
2#41
2#51
6#61

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bảo Bình, Mặt Trăng ở Ma Kết, Cung Mọc ở Song Tử.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Song Ngư, tại nhà 11.

Nguyên tố nổi trội: Nước (4 thiên thể). Hình dạng: Bó.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trăng Giao hội Sao Thiên Vương, sai số 0°01′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети