✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Harry Styles

Harry Styles

Singer · 01/02/1994 00:06 · Реддитч, Вустершир, Англия · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I28°05′Nhà 2II25°04′Nhà 3III29°04′IC · Nhà 4IV7°54′Nhà 5V11°59′Nhà 6VI8°11′Dsc · Nhà 7VII28°05′Nhà 8VIII25°04′Nhà 9IX29°04′MC · Nhà 10X7°54′Nhà 11XI11°59′Nhà 12XII8°11′AscMCMặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 46′Mặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 46′△Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 3.6°Mặt Trời ☌ Sao Hỏa · Giao hội 8.9°Mặt Trời ☌ Sao Hỏa · Giao hội 8.9°☌Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 1.6°Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 1.6°□Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 4.3°Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 4.3°△Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 8.1°Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 8.1°△Sao Thủy ☌ Sao Thổ · Giao hội 56′Sao Thủy □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 1.6°Sao Thủy □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 1.6°□Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 2.0°Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 2.0°□Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 5.1°Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 5.1°⚹Sao Thổ □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 2.5°Sao Thổ □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 2.5°□Sao Thiên Vương ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 1.8°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.4°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.4°⚹Mặt Trời · 11°54′ Bảo Bình☉11°54′ Bảo Bình12°Mặt Trăng · 11°08′ Thiên Bình☽11°08′ Thiên Bình11°Sao Thủy · 29°25′ Bảo Bình☿29°25′ Bảo Bình29°Sao Kim · 15°28′ Bảo Bình♀15°28′ Bảo Bình15°Sao Hỏa · 2°59′ Bảo Bình♂2°59′ Bảo Bình3°Sao Mộc · 13°30′ Bọ Cạp♃13°30′ Bọ Cạp13°Sao Thổ · 0°21′ Song Ngư♄0°21′ Song Ngư0°Sao Thiên Vương · 23°24′ Ma Kết♅23°24′ Ma Kết23°Sao Hải Vương · 21°37′ Ma Kết♆21°37′ Ma Kết22°Sao Diêm Vương · 27°50′ Bọ Cạp⯓27°50′ Bọ Cạp28°Điểm nút Bắc · 0°02′ Nhân Mã☊0°02′ Nhân Mã0°Lilith · 22°47′ Bạch Dương⚸22°47′ Bạch Dương23°Phần May mắn · 28°52′ Bảo Bình⊗Điểm nút Nam · 0°02′ Song Tử☋

Hành tinh

Asc 28°05′ Thiên Bình · MC 7°54′ Sư Tử

Thiên thểVị trí
☉ 11°54′ ♒︎
☽ 11°08′ ♎︎
☿ 29°25′ ♒︎
♀︎ 15°28′ ♒︎
♂︎ 2°59′ ♒︎
♃ 13°30′ ♏︎
♄ 0°21′ ♓︎
♅ 23°24′ ♑︎
♆ 21°37′ ♑︎
⯓ 27°50′ ♏︎
☊ R 0°02′ ♐︎
☋ R 0°02′ ♊︎
⚸ 22°47′ ♈︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ △ ☌ ☌ □ ⚹ △ ⚹
☽ △ △
☿ ☌ □ □ □ ⚹
♀︎ □ ⚹
♂︎ ⚹ ⚹ △
♃
♄ □ □ □
♅ ☌ ⚹ □
♆ □
⯓ ☌ ☍
☊ ☍
☋
⚸
1 △ △
2 ⚹ ⚹ ☌
3 ⚹ ⚹
5 △
6 ⚹ ☍
10 ☍ ⚹

Góc chiếu (23)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♄ □ ☊ 20′
☿ □ ☊ 37′
♅ □ ⚸ 37′
☉ △ ☽ 46′
☿ ☌ ♄ 56′
♆ □ ⚸ 1.2°
☿ □ ⯓ 1.6°
☉ □ ♃ 1.6°
♅ ☌ ♆ 1.8°
♀︎ □ ♃ 2.0°
⯓ ☌ ☊ 2.2°
♄ □ ⯓ 2.5°
♂︎ ⚹ ☊ 3.0°
☉ ☌ ♀︎ 3.6°
☽ △ ♀︎ 4.3°
♅ ⚹ ⯓ 4.4°
♂︎ ⚹ ⯓ 5.1°
☿ ⚹ ⚸ 6.6°
♀︎ ⚹ ⚸ 7.3°
☽ △ ♂︎ 8.1°
☉ ☌ ♂︎ 8.9°
☉ ⚹ ⚸ 10.9°
☉ ⚹ ☊ 11.9°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
1#418
4#715
2#413
4#813
4#1213
4#1012
1#1211
3#411
4#410
4#69
1#38
2#38
3#78
3#88
4#58
10#128
1#57
1#107
4#97
1#26
1#76
1#86
5#126
7#106
1#15
2#75
2#105
3#55
3#105
8#105
1#64
1#94
2#54
2#64
2#84
2#94
2#114
2#124
3#64
3#94
3#114
3#124
5#84
6#104
7#114
8#94
8#114
8#124
1#113
2#23
3#33
5#73
6#73
7#83
7#93
7#123
9#103
9#113
12#123
4#112
5#52
5#62
5#92
5#102
5#112
6#82
6#112
7#72
10#102
11#122
6#61
6#91
6#121
8#81
9#91
9#121
10#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bảo Bình, Mặt Trăng ở Thiên Bình, Cung Mọc ở Thiên Bình.

Chủ tinh bản đồ là Sao Kim ở Bảo Bình, tại nhà 4.

Nguyên tố nổi trội: Khí (5 thiên thể). Hình dạng: Bát.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thổ Vuông góc Điểm nút Bắc, sai số 0°20′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети