✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Heath Ledger

Heath Ledger

Actor · 04/04/1979 06:30 · Перт, Западная Австралия, Австралия · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I12°52′Nhà 2II10°58′Nhà 3III11°38′IC · Nhà 4IV13°50′Nhà 5V16°00′Nhà 6VI16°11′Dsc · Nhà 7VII12°52′Nhà 8VIII10°58′Nhà 9IX11°38′MC · Nhà 10X13°50′Nhà 11XI16°00′Nhà 12XII16°11′AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 5.3°Mặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 5.3°□Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 6.9°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 6.9°△Mặt Trời ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 4.4°Mặt Trời ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 4.4°☍Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 1.3°Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 1.3°△Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 6′Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 6′⚹Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 9.7°Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 9.7°□Sao Thủy ☌ Sao Hỏa · Giao hội 1.3°Sao Thủy △ Sao Mộc · Tam hợp 2.9°Sao Thủy △ Sao Mộc · Tam hợp 2.9°△Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 5.9°Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 5.9°△Sao Thủy □ Sao Hải Vương · Vuông góc 5.8°Sao Thủy □ Sao Hải Vương · Vuông góc 5.8°□Sao Kim ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 1.2°Sao Kim ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 1.2°☍Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 1.6°Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 1.6°△Sao Hỏa △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 7.2°Sao Hỏa △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 7.2°△Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 7.1°Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 7.1°□Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.5°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.5°⚹Mặt Trời · 13°34′ Bạch Dương☉13°34′ Bạch Dương14°Mặt Trăng · 8°15′ Cự Giải☽8°15′ Cự Giải8°Sao Thủy · 26°14′ Song Ngư☿rĐi Lùi (Retrograde)26°14′ Song Ngư26°Sao Kim · 6°55′ Song Ngư♀6°55′ Song Ngư7°Sao Hỏa · 27°35′ Song Ngư♂27°35′ Song Ngư28°Sao Mộc · 29°08′ Cự Giải♃29°08′ Cự Giải29°Sao Thổ · 8°09′ Xử Nữ♄rĐi Lùi (Retrograde)8°09′ Xử Nữ8°Sao Thiên Vương · 20°22′ Bọ Cạp♅rĐi Lùi (Retrograde)20°22′ Bọ Cạp20°Sao Hải Vương · 20°28′ Nhân Mã♆rĐi Lùi (Retrograde)20°28′ Nhân Mã20°Sao Diêm Vương · 17°58′ Thiên Bình⯓rĐi Lùi (Retrograde)17°58′ Thiên Bình18°Điểm nút Bắc · 17°10′ Xử Nữ☊sĐứng yên17°10′ Xử Nữ17°Lilith · 19°17′ Sư Tử⚸19°17′ Sư Tử19°Phần May mắn · 18°11′ Ma Kết⊗Điểm nút Nam · 17°10′ Song Ngư☋

Hành tinh

Asc 12°52′ Bạch Dương · MC 13°50′ Ma Kết

Thiên thểVị trí
☉ 13°34′ ♈︎
☽ 8°15′ ♋︎
☿ R 26°14′ ♓︎
♀︎ 6°55′ ♓︎
♂︎ 27°35′ ♓︎
♃ 29°08′ ♋︎
♄ R 8°09′ ♍︎
♅ R 20°22′ ♏︎
♆ R 20°28′ ♐︎
⯓ R 17°58′ ♎︎
☊ R 17°10′ ♍︎
☋ R 17°10′ ♓︎
⚸ 19°17′ ♌︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ □ △ ☍ △
☽ △ ⚹ □ ⚹ △
☿ ☌ △ △ □
♀︎ ☍
♂︎ △ △ □
♃
♄
♅ ⚹ △ □
♆ ⚹ □ □ △
⯓ ⚻ ⚹
☊ ☍
☋
⚸
1 ☌
2 ⚹ △
3 ⚹ □
5 △ ⚹ ☌
6 ☌ ☍
10 □ △ ⚹

Góc chiếu (22)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☽ ⚹ ♄ 6′
♅ □ ⚸ 1.1°
♆ △ ⚸ 1.2°
♀︎ ☍ ♄ 1.2°
⯓ ⚹ ⚸ 1.3°
☽ △ ♀︎ 1.3°
☿ ☌ ♂︎ 1.3°
♂︎ △ ♃ 1.6°
♆ ⚹ ⯓ 2.5°
☿ △ ♃ 2.9°
♅ ⚹ ☊ 3.2°
♆ □ ☊ 3.3°
☉ ☍ ⯓ 4.4°
☉ □ ☽ 5.3°
☉ △ ⚸ 5.7°
☿ □ ♆ 5.8°
☿ △ ♅ 5.9°
☉ △ ♆ 6.9°
♂︎ □ ♆ 7.1°
♂︎ △ ♅ 7.2°
☽ ⚹ ☊ 8.9°
☽ □ ⯓ 9.7°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (65)

Công thức×
1#511
1#410
8#128
9#127
1#16
1#36
1#126
5#76
5#86
5#116
8#116
12#126
1#75
1#95
1#115
3#45
3#55
3#125
4#55
4#75
4#85
4#125
5#105
6#125
1#84
1#104
2#54
2#114
3#84
3#114
4#94
7#114
8#104
3#73
3#103
4#113
5#53
5#93
6#93
8#93
1#22
2#32
2#42
2#102
3#92
4#42
4#102
6#82
7#82
7#102
9#92
10#112
10#122
11#112
11#122
1#61
4#61
5#121
6#101
6#111
7#91
7#121
8#81
9#101
9#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bạch Dương, Mặt Trăng ở Cự Giải, Cung Mọc ở Bạch Dương.

Chủ tinh bản đồ là Sao Hỏa ở Song Ngư, tại nhà 12.

Nguyên tố nổi trội: Nước (6 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trăng Lục hợp Sao Thổ, sai số 0°06′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети