✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Helena Bonham Carter

Helena Bonham Carter

Actress · 26/05/1966 06:00 · Ислингтон, Лондон, Англия, Великобритания · A

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I21°31′Nhà 2II9°03′Nhà 3III25°49′IC · Nhà 4IV15°44′Nhà 5V14°21′Nhà 6VI0°13′Dsc · Nhà 7VII21°31′Nhà 8VIII9°03′Nhà 9IX25°49′MC · Nhà 10X15°44′Nhà 11XI14°21′Nhà 12XII0°13′AscMCMặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 1.3°Mặt Trời ☌ Sao Hỏa · Giao hội 6.4°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 6.6°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 6.6°⚹Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 11.0°Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 11.0°□Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 11.3°Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 11.3°□Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 4.5°Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 4.5°△Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 8.9°Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 8.9°□Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 1.3°Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 1.3°□Sao Thủy ☌ Sao Hỏa · Giao hội 5.1°Sao Thủy ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 5.2°Sao Thủy ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 5.2°⚹Sao Hỏa ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 7′Sao Hỏa ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 7′⚹Sao Hỏa ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 7.6°Sao Hỏa ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 7.6°☍Sao Mộc □ Sao Thổ · Vuông góc 6.2°Sao Mộc □ Sao Thổ · Vuông góc 6.2°□Sao Thiên Vương ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.9°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.9°⚹Sao Thiên Vương ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 19′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.6°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.6°⚹Mặt Trời · 4°30′ Song Tử☉4°30′ Song Tử5°Mặt Trăng · 19°07′ Sư Tử☽19°07′ Sư Tử19°Sao Thủy · 3°11′ Song Tử☿3°11′ Song Tử3°Sao Kim · 23°39′ Bạch Dương♀23°39′ Bạch Dương24°Sao Hỏa · 28°04′ Kim Ngưu♂28°04′ Kim Ngưu28°Sao Mộc · 4°09′ Cự Giải♃4°09′ Cự Giải4°Sao Thổ · 27°57′ Song Ngư♄27°57′ Song Ngư28°Sao Thiên Vương · 15°29′ Xử Nữ♅15°29′ Xử Nữ15°Sao Hải Vương · 20°26′ Bọ Cạp♆rĐi Lùi (Retrograde)20°26′ Bọ Cạp20°Sao Diêm Vương · 15°48′ Xử Nữ⯓rĐi Lùi (Retrograde)15°48′ Xử Nữ16°Điểm nút Bắc · 25°17′ Kim Ngưu☊25°17′ Kim Ngưu25°Lilith · 6°06′ Song Ngư⚸6°06′ Song Ngư6°Phần May mắn · 6°07′ Xử Nữ⊗Điểm nút Nam · 25°17′ Bọ Cạp☋

Hành tinh

Asc 21°31′ Song Tử · MC 15°44′ Bảo Bình

Thiên thểVị trí
☉ 4°30′ ♊︎
☽ 19°07′ ♌︎
☿ 3°11′ ♊︎
♀︎ 23°39′ ♈︎
♂︎ 28°04′ ♉︎
♃ 4°09′ ♋︎
♄ 27°57′ ♓︎
♅ 15°29′ ♍︎
♆ R 20°26′ ♏︎
⯓ R 15°48′ ♍︎
☊ R 25°17′ ♉︎
☋ R 25°17′ ♏︎
⚸ 6°06′ ♓︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ ☌ ⚹ □ □ ☌ ☍ □
☽ △ □ ∠ □ □ □
☿ ☌ ⚹ ☌ ☍ □
♀︎
♂︎ ⚹ ☍ ☌ ☍
♃ □ △
♄ ⚹ △
♅ ⚹ ☌
♆ ⚹ ☍ ☌
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 ⚹ ⚹
2 △
3 □ ⚹ △ ⚹ △
5 ☌ ☌
6 △
10 ☍

Góc chiếu (25)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♂︎ ⚹ ♄ 7′
♅ ☌ ⯓ 19′
☽ □ ♆ 1.3°
☉ ☌ ☿ 1.3°
☉ □ ⚸ 1.6°
♃ △ ⚸ 1.9°
♄ ⚹ ☊ 2.7°
♂︎ ☌ ☊ 2.8°
☿ □ ⚸ 2.9°
☽ △ ♀︎ 4.5°
♆ ⚹ ⯓ 4.6°
♆ ☍ ☊ 4.9°
♅ ⚹ ♆ 4.9°
☿ ☌ ♂︎ 5.1°
☿ ⚹ ♄ 5.2°
☽ □ ☊ 6.2°
♃ □ ♄ 6.2°
☉ ☌ ♂︎ 6.4°
☉ ⚹ ♄ 6.6°
♂︎ ☍ ♆ 7.6°
☿ ☌ ☊ 7.9°
☽ □ ♂︎ 8.9°
☉ ☌ ☊ 9.2°
☉ □ ♅ 11.0°
☉ □ ⯓ 11.3°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
1#1212
5#812
8#1212
3#1211
5#1210
9#1210
2#129
3#89
6#129
11#129
1#88
1#118
2#118
5#68
5#98
5#118
6#98
8#98
2#97
3#117
4#127
6#117
8#117
9#117
10#127
1#66
1#96
2#76
2#86
3#66
5#56
5#106
1#25
1#75
2#65
3#95
4#65
4#85
4#115
6#85
10#115
12#125
1#44
1#54
1#104
3#54
3#74
3#104
4#74
4#94
6#74
6#104
7#84
7#114
9#104
1#33
2#33
2#43
2#53
2#103
3#43
4#43
4#53
7#93
7#103
7#123
9#93
1#12
2#22
4#102
5#72
6#62
8#82
8#102
11#112
3#31
7#71

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Song Tử, Mặt Trăng ở Sư Tử, Cung Mọc ở Song Tử.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Song Tử, tại nhà 12.

Nguyên tố nổi trội: Đất (3 thiên thể). Hình dạng: Xô.

Góc chiếu khít nhất: Sao Hỏa Lục hợp Sao Thổ, sai số 0°07′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети