Thương hiệu
Tạo tài khoản
Henry Cavill

Henry Cavill

Actor · 05/05/1983 14:15 · Сент-Хелиер, Джерси · C

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I7°54Nhà 2II29°35Nhà 3III27°18IC · Nhà 4IV1°36Nhà 5V8°37Nhà 6VI11°13Dsc · Nhà 7VII7°54Nhà 8VIII29°35Nhà 9IX27°18MC · Nhà 10X1°36Nhà 11XI8°37Nhà 12XII11°13AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 4.3°Mặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 4.3°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 10.4°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 10.4°Mặt Trời ☌ Sao Hỏa · Giao hội 7.4°Mặt Trời ☌ Sao Hỏa · Giao hội 7.4°Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 6.1°Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 6.1°Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 6.8°Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 6.8°Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 3.1°Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 3.1°Mặt Trăng △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 8.9°Mặt Trăng △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 8.9°Sao Thủy ☌ Sao Hỏa · Giao hội 3.0°Sao Kim △ Sao Thổ · Tam hợp 4.5°Sao Kim △ Sao Thổ · Tam hợp 4.5°Sao Kim ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 3.3°Sao Kim ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 3.3°Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 2.1°Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 2.1°Sao Mộc ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 42′Sao Thổ ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 1.2°Sao Thổ ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 1.2°Sao Thổ ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 2.4°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.2°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.2°Mặt Trời · 14°29′ Kim Ngưu14°29′ Kim Ngưu14°Mặt Trăng · 18°49′ Bảo Bình18°49′ Bảo Bình19°Sao Thủy · 24°56′ Kim NgưurĐi Lùi (Retrograde)24°56′ Kim Ngưu25°Sao Kim · 25°35′ Song Tử25°35′ Song Tử26°Sao Hỏa · 21°54′ Kim Ngưu21°54′ Kim Ngưu22°Sao Mộc · 8°44′ Nhân MãrĐi Lùi (Retrograde)8°44′ Nhân MãSao Thổ · 0°05′ Bọ CạprĐi Lùi (Retrograde)0°05′ Bọ CạpSao Thiên Vương · 8°03′ Nhân MãrĐi Lùi (Retrograde)8°03′ Nhân MãSao Hải Vương · 28°55′ Nhân MãrĐi Lùi (Retrograde)28°55′ Nhân Mã29°Sao Diêm Vương · 27°41′ Thiên BìnhrĐi Lùi (Retrograde)27°41′ Thiên Bình28°Điểm nút Bắc · 25°55′ Song TửsĐứng yên25°55′ Song Tử26°Lilith · 5°21′ Bảo Bình5°21′ Bảo BìnhPhần May mắn · 12°14′ Song TửĐiểm nút Nam · 25°55′ Nhân Mã

Hành tinh

Asc 7°54′ Xử Nữ · MC 1°36′ Song Tử

Thiên thểVị trí
14°29′
18°49′
R 24°56′
25°35′
21°54′
R 8°44′
R 0°05′
R 8°03′
R 28°55′
R 27°41′
R 25°55′
R 25°55′
5°21′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (24)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
20′
42′
1.2°
1.2°
1.8°
2.1°
2.4°
2.7°
3.0°
3.0°
3.1°
3.3°
3.4°
4.2°
4.3°
4.5°
5.3°
6.1°
6.8°
7.1°
7.4°
8.9°
9.1°
10.4°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
3#912
1#911
9#1211
3#810
4#99
6#99
3#108
3#128
9#108
9#118
2#97
3#47
3#67
3#77
4#77
4#87
6#127
8#97
1#126
3#36
4#66
4#126
5#96
6#76
6#86
7#86
7#96
8#106
8#126
9#96
1#65
1#85
1#115
2#85
2#125
3#55
5#125
10#125
11#125
1#34
1#44
2#34
2#44
3#114
4#54
4#104
5#74
5#84
6#114
7#104
7#124
8#114
1#13
1#23
1#53
1#103
2#63
2#73
2#103
2#113
4#43
4#113
5#63
6#103
7#113
10#113
12#123
1#72
2#52
5#102
7#72
8#82
2#21
5#111
6#61
10#101
11#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Kim Ngưu, Mặt Trăng ở Bảo Bình, Cung Mọc ở Xử Nữ.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Kim Ngưu, tại nhà 9.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (3 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Kim Giao hội Điểm nút Bắc, sai số 0°20′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети