Thương hiệu
Tạo tài khoản
Henry Ford

Henry Ford

Model · 30/07/1863 07:00 · Спрингвелс-Тауншип (ныне Дирборн), Мичиган, США · B

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I0°50Nhà 2II23°33Nhà 3III21°35IC · Nhà 4IV24°53Nhà 5V0°15Nhà 6VI2°48Dsc · Nhà 7VII0°50Nhà 8VIII23°33Nhà 9IX21°35MC · Nhà 10X24°53Nhà 11XI0°15Nhà 12XII2°48AscMCMặt Trời ☍ Mặt Trăng · Đối đỉnh 36′Mặt Trời ☍ Mặt Trăng · Đối đỉnh 36′Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 4.3°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 5.3°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 5.3°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 48′Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 48′Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.5°Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.5°Mặt Trăng ☍ Sao Thủy · Đối đỉnh 3.7°Mặt Trăng ☍ Sao Thủy · Đối đỉnh 3.7°Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 4.7°Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 4.7°Mặt Trăng ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 11′Mặt Trăng ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 11′Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 6.1°Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 6.1°Sao Thủy ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 1.0°Sao Thủy ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 1.0°Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.5°Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.5°Sao Kim □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 1.4°Sao Kim □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 1.4°Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 7.5°Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 7.5°Sao Hỏa ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 4.4°Sao Hỏa ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 4.4°Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 3.1°Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 3.1°Sao Thổ ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 4.5°Sao Thổ ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 4.5°Mặt Trời · 6°48′ Sư Tử6°48′ Sư TửMặt Trăng · 6°11′ Bảo Bình6°11′ Bảo BìnhSao Thủy · 2°32′ Sư Tử2°32′ Sư TửSao Kim · 22°02′ Xử Nữ22°02′ Xử Nữ22°Sao Hỏa · 27°56′ Sư Tử27°56′ Sư Tử28°Sao Mộc · 20°24′ Thiên Bình20°24′ Thiên Bình20°Sao Thổ · 1°31′ Thiên Bình1°31′ Thiên BìnhSao Thiên Vương · 23°29′ Song Tử23°29′ Song Tử23°Sao Hải Vương · 6°00′ Bạch DươngrĐi Lùi (Retrograde)6°00′ Bạch DươngSao Diêm Vương · 12°19′ Kim Ngưu12°19′ Kim Ngưu12°Điểm nút Bắc · 5°01′ Nhân Mã5°01′ Nhân MãLilith · 22°13′ Cự Giải22°13′ Cự Giải22°Phần May mắn · 0°14′ Song NgưĐiểm nút Nam · 5°01′ Song Tử

Hành tinh

Asc 0°50′ Xử Nữ · MC 24°53′ Kim Ngưu

Thiên thểVị trí
6°48′
6°11′
2°32′
22°02′
27°56′
20°24′
1°31′
23°29′
R 6°00′
12°19′
R 5°01′
R 5°01′
22°13′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (24)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
11′
11′
36′
48′
59′
1.0°
1.2°
1.4°
1.8°
1.8°
2.5°
3.1°
3.5°
3.5°
3.7°
4.3°
4.4°
4.5°
4.7°
5.3°
5.5°
6.1°
7.1°
7.5°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
1#1215
5#1213
6#1213
2#1212
11#1211
12#1211
8#1210
1#69
9#129
1#28
1#48
1#58
1#88
1#98
1#108
2#58
2#68
2#108
2#118
3#128
4#128
8#118
9#118
10#128
1#117
5#87
5#97
6#87
6#97
6#116
1#75
2#75
3#55
3#65
3#105
3#115
4#55
4#65
4#95
4#115
5#65
6#75
7#125
8#105
9#105
10#115
1#14
1#34
2#34
2#44
2#84
2#94
3#84
3#94
4#84
4#104
5#74
5#104
5#114
6#104
7#104
7#114
8#94
2#23
3#43
3#73
4#73
6#63
4#42
5#52
7#82
8#82
9#92
10#102
3#31
7#91
11#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Sư Tử, Mặt Trăng ở Bảo Bình, Cung Mọc ở Xử Nữ.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Sư Tử, tại nhà 11.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (4 thiên thể). Hình dạng: Xòe.

Góc chiếu khít nhất: Sao Kim Lục hợp Lilith, sai số 0°11′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети