✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Herman Halushchenko

Herman Halushchenko

Politician · 01/05/1973 12:00 · Львов, Украина · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I8°35′Nhà 2II26°19′Nhà 3III19°01′IC · Nhà 4IV19°42′Nhà 5V28°53′Nhà 6VI7°51′Dsc · Nhà 7VII8°35′Nhà 8VIII26°19′Nhà 9IX19°01′MC · Nhà 10X19°42′Nhà 11XI28°53′Nhà 12XII7°51′AscMCMặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 5.6°Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 4′Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 4′□Mặt Trăng ☌ Sao Thủy · Giao hội 1.3°Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 5.0°Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 5.0°⚹Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 9.5°Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 9.5°⚹Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 1.7°Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 1.7°⚹Mặt Trăng ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 3′Mặt Trăng ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 3′☍Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 3.7°Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 3.7°⚹Sao Thủy ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 3.0°Sao Thủy ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 3.0°⚹Sao Thủy ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 1.4°Sao Thủy ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 1.4°☍Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 5.7°Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 5.7°□Sao Hỏa △ Sao Thổ · Tam hợp 6.7°Sao Hỏa △ Sao Thổ · Tam hợp 6.7°△Sao Hỏa △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 5.0°Sao Hỏa △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 5.0°△Sao Mộc ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.0°Sao Mộc ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.0°⚹Sao Thổ △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 1.7°Sao Thổ △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 1.7°△Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.6°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.6°⚹Mặt Trời · 10°51′ Kim Ngưu☉10°51′ Kim Ngưu11°Mặt Trăng · 20°14′ Bạch Dương☽20°14′ Bạch Dương20°Sao Thủy · 21°32′ Bạch Dương☿21°32′ Bạch Dương22°Sao Kim · 16°28′ Kim Ngưu♀16°28′ Kim Ngưu16°Sao Hỏa · 25°12′ Bảo Bình♂25°12′ Bảo Bình25°Sao Mộc · 10°47′ Bảo Bình♃10°47′ Bảo Bình11°Sao Thổ · 18°31′ Song Tử♄18°31′ Song Tử19°Sao Thiên Vương · 20°11′ Thiên Bình♅rĐi Lùi (Retrograde)20°11′ Thiên Bình20°Sao Hải Vương · 6°45′ Nhân Mã♆rĐi Lùi (Retrograde)6°45′ Nhân Mã7°Sao Diêm Vương · 2°07′ Thiên Bình⯓rĐi Lùi (Retrograde)2°07′ Thiên Bình2°Điểm nút Bắc · 9°24′ Ma Kết☊9°24′ Ma Kết9°Lilith · 18°15′ Nhân Mã⚸18°15′ Nhân Mã18°Phần May mắn · 17°58′ Cự Giải⊗Điểm nút Nam · 9°24′ Cự Giải☋

Hành tinh

Asc 8°35′ Sư Tử · MC 19°42′ Bạch Dương

Thiên thểVị trí
☉ 10°51′ ♉︎
☽ 20°14′ ♈︎
☿ 21°32′ ♈︎
♀︎ 16°28′ ♉︎
♂︎ 25°12′ ♒︎
♃ 10°47′ ♒︎
♄ 18°31′ ♊︎
♅ R 20°11′ ♎︎
♆ R 6°45′ ♐︎
⯓ R 2°07′ ♎︎
☊ R 9°24′ ♑︎
☋ R 9°24′ ♋︎
⚸ 18°15′ ♐︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ □ △ ⚹
☽ ☌ ⚹ ⚹ ⚹ ☍ △
☿ ⚹ ⚹ ☍ ⚼ △
♀︎ □ ⚼ △ ⚹
♂︎ △ △ ∠ ⚼ ⚹
♃ ⚹
♄ △ ☍
♅ ⚹
♆ ⚹
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 □ ☍ △
2 ☍
3 △ □ □
5 □ ⚹
6 △ ☌ ☍
10 ☌ ☌ ⚹ ☍ △

Góc chiếu (23)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☽ ☍ ♅ 3′
☉ □ ♃ 4′
♄ ☍ ⚸ 17′
☽ ☌ ☿ 1.3°
☿ ☍ ♅ 1.4°
☉ △ ☊ 1.4°
♄ △ ♅ 1.7°
☽ ⚹ ♄ 1.7°
♅ ⚹ ⚸ 1.9°
☽ △ ⚸ 2.0°
☿ ⚹ ♄ 3.0°
☿ △ ⚸ 3.3°
☿ ⚹ ♂︎ 3.7°
♃ ⚹ ♆ 4.0°
♆ ⚹ ⯓ 4.6°
☽ ⚹ ♂︎ 5.0°
♂︎ △ ♅ 5.0°
☉ ☌ ♀︎ 5.6°
♀︎ □ ♃ 5.7°
♂︎ △ ♄ 6.7°
♂︎ ⚹ ⚸ 7.0°
♀︎ △ ☊ 7.1°
☽ ⚹ ♃ 9.5°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
7#1018
8#1013
10#1113
4#1012
7#1212
10#1212
1#1010
4#710
10#1010
2#109
3#109
5#79
6#109
2#78
4#88
5#108
7#88
7#98
1#77
5#87
7#117
8#117
4#66
4#116
5#126
9#106
1#125
2#125
3#75
3#85
3#115
5#95
5#115
7#75
8#85
2#94
3#54
4#124
6#74
6#84
8#124
9#124
11#124
12#124
1#53
1#63
1#83
1#93
1#113
2#63
2#83
2#113
3#43
3#63
4#53
4#93
5#53
5#63
6#113
6#123
9#113
1#22
1#42
2#32
2#42
2#52
3#122
4#42
8#92
1#11
1#31
2#21
3#91
6#61
6#91
9#91
11#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Kim Ngưu, Mặt Trăng ở Bạch Dương, Cung Mọc ở Sư Tử.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trời ở Kim Ngưu, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Khí (5 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trăng Đối đỉnh Sao Thiên Vương, sai số 0°03′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети