✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Heronwater (Arseniy Denisov)

Heronwater (Arseniy Denisov)

Musician · 24/03/2001 12:00 · Коломна, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I26°40′Nhà 2II11°04′Nhà 3III29°19′IC · Nhà 4IV25°17′Nhà 5V4°21′Nhà 6VI21°38′Dsc · Nhà 7VII26°40′Nhà 8VIII11°04′Nhà 9IX29°19′MC · Nhà 10X25°17′Nhà 11XI4°21′Nhà 12XII21°38′AscMCMặt Trời ☌ Mặt Trăng · Giao hội 7.8°Mặt Trời ☌ Mặt Trăng · Giao hội 7.8°☌Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 9.3°Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 9.3°☌Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 2.5°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 2.5°⚹Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 6.8°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 6.8°⚹Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.4°Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.4°⚹Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 11.5°Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 11.5°△Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 8.3°Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 8.3°□Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 1.0°Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 1.0°⚹Sao Thủy □ Sao Mộc · Vuông góc 3.2°Sao Thủy □ Sao Mộc · Vuông góc 3.2°□Sao Thủy □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.8°Sao Thủy □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.8°□Sao Kim △ Sao Hỏa · Tam hợp 4.7°Sao Kim △ Sao Hỏa · Tam hợp 4.7°△Sao Kim ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 6.7°Sao Kim ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 6.7°⚹Sao Kim ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.9°Sao Kim ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.9°⚹Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 2.2°Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 2.2°△Sao Hỏa ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 5.4°Sao Hỏa ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 5.4°⚹Sao Hỏa ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 2.5°Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.8°Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.8°△Sao Thổ □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 3.9°Sao Thổ □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 3.9°□Mặt Trời · 3°47′ Bạch Dương☉3°47′ Bạch Dương4°Mặt Trăng · 26°02′ Song Ngư☽26°02′ Song Ngư26°Sao Thủy · 9°30′ Song Ngư☿9°30′ Song Ngư9°Sao Kim · 13°03′ Bạch Dương♀rĐi Lùi (Retrograde)13°03′ Bạch Dương13°Sao Hỏa · 17°44′ Nhân Mã♂17°44′ Nhân Mã18°Sao Mộc · 6°20′ Song Tử♃6°20′ Song Tử6°Sao Thổ · 27°02′ Kim Ngưu♄27°02′ Kim Ngưu27°Sao Thiên Vương · 23°09′ Bảo Bình♅23°09′ Bảo Bình23°Sao Hải Vương · 8°10′ Bảo Bình♆8°10′ Bảo Bình8°Sao Diêm Vương · 15°16′ Nhân Mã⯓rĐi Lùi (Retrograde)15°16′ Nhân Mã15°Điểm nút Bắc · 11°46′ Cự Giải☊11°46′ Cự Giải12°Lilith · 13°08′ Bảo Bình⚸13°08′ Bảo Bình13°Phần May mắn · 18°55′ Cự Giải⊗Điểm nút Nam · 11°46′ Ma Kết☋

Hành tinh

Asc 26°40′ Cự Giải · MC 25°17′ Song Ngư

Thiên thểVị trí
☉ 3°47′ ♈︎
☽ 26°02′ ♓︎
☿ 9°30′ ♓︎
♀︎ R 13°03′ ♈︎
♂︎ 17°44′ ♐︎
♃ 6°20′ ♊︎
♄ 27°02′ ♉︎
♅ 23°09′ ♒︎
♆ 8°10′ ♒︎
⯓ R 15°16′ ♐︎
☊ R 11°46′ ♋︎
☋ R 11°46′ ♑︎
⚸ 13°08′ ♒︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ ☌ ⚹ ⚹ ⚹ △ □ □ ⚹
☽ □ ⚹
☿ □ □ △ ⚹
♀︎ △ ⚹ ⚹ △ □ □ ⚹
♂︎ ⚹ ☌ ⚹
♃ △ △
♄ □ ∠ ⚼
♅
♆ ☌
⯓ ⚹
☊ ☍
☋
⚸
1 △ ⚹
2 △ ☍ ☍
3 □
5 □
6 ☌ ⚹
10 ☌ ⚹

Góc chiếu (27)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♀︎ ⚹ ⚸ 5′
☽ ⚹ ♄ 1.0°
♀︎ □ ☊ 1.3°
♃ △ ♆ 1.8°
⯓ ⚹ ⚸ 2.1°
♀︎ △ ⯓ 2.2°
☿ △ ☊ 2.3°
♂︎ ☌ ⯓ 2.5°
☉ ⚹ ♃ 2.5°
☿ □ ♃ 3.2°
♄ □ ♅ 3.9°
☉ ⚹ ♆ 4.4°
♂︎ ⚹ ⚸ 4.6°
♀︎ △ ♂︎ 4.7°
♀︎ ⚹ ♆ 4.9°
♆ ☌ ⚸ 5.0°
♂︎ ⚹ ♅ 5.4°
☿ □ ⯓ 5.8°
♀︎ ⚹ ♃ 6.7°
☉ ⚹ ♄ 6.8°
♃ △ ⚸ 6.8°
☉ ☌ ☽ 7.8°
☉ □ ☊ 8.0°
☽ □ ♂︎ 8.3°
☉ ☌ ♀︎ 9.3°
☉ ⚹ ⚸ 9.4°
☉ △ ⯓ 11.5°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
2#1015
1#1014
7#1014
8#1014
10#1114
3#1012
9#1012
5#1011
8#1111
10#1011
7#810
9#1110
2#89
5#89
6#109
8#99
6#88
6#118
7#98
7#118
10#128
2#67
2#77
3#87
3#97
5#77
6#77
11#127
1#76
1#86
2#56
2#96
2#116
3#76
3#116
4#106
5#66
5#96
5#116
9#126
1#95
1#115
2#125
3#65
6#95
7#125
8#85
8#125
1#24
1#64
3#54
3#124
4#84
4#94
5#54
5#124
9#94
1#33
1#53
1#123
2#23
2#33
4#53
4#63
4#73
4#113
6#123
7#73
1#12
1#42
4#122
6#62
11#112
12#122
2#41
3#31
3#41

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bạch Dương, Mặt Trăng ở Song Ngư, Cung Mọc ở Cự Giải.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trăng ở Song Ngư, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (4 thiên thể). Hình dạng: Bát.

Góc chiếu khít nhất: Sao Kim Lục hợp Lilith, sai số 0°05′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети