✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Hugh Grant

Hugh Grant

Actor · 09/09/1960 13:30 · Лондон, Англия, Великобритания · A

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I0°27′Nhà 2II3°38′Nhà 3III16°28′IC · Nhà 4IV25°34′Nhà 5V23°46′Nhà 6VI14°12′Dsc · Nhà 7VII0°27′Nhà 8VIII3°38′Nhà 9IX16°28′MC · Nhà 10X25°34′Nhà 11XI23°46′Nhà 12XII14°12′AscMCMặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 8.8°Mặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 8.8°△Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 8.4°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 8.4°☌Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 6.9°Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 6.9°□Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 7.6°Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 7.6°□Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 5.0°Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 5.0°△Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 9.7°Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 9.7°⚹Mặt Trời ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 10.5°Mặt Trời ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 10.5°☌Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 3.9°Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 3.9°△Mặt Trăng ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 53′Mặt Trăng ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 53′☍Mặt Trăng △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 1.7°Mặt Trăng △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 1.7°△Sao Thủy □ Sao Hỏa · Vuông góc 1.5°Sao Thủy □ Sao Hỏa · Vuông góc 1.5°□Sao Thủy □ Sao Mộc · Vuông góc 51′Sao Thủy □ Sao Mộc · Vuông góc 51′□Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 3.6°Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 3.6°□Sao Hỏa ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 41′Sao Hỏa ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 41′☍Sao Hỏa ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 42′Sao Hỏa ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 42′⚹Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 1.4°Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 1.4°△Sao Thổ ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.8°Sao Thổ ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.8°⚹Sao Thổ △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 5.6°Sao Thổ △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 5.6°△Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 50′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 50′⚹Mặt Trời · 16°49′ Xử Nữ☉16°49′ Xử Nữ17°Mặt Trăng · 7°59′ Kim Ngưu☽7°59′ Kim Ngưu8°Sao Thủy · 25°14′ Xử Nữ☿25°14′ Xử Nữ25°Sao Kim · 8°15′ Thiên Bình♀8°15′ Thiên Bình8°Sao Hỏa · 23°42′ Song Tử♂23°42′ Song Tử24°Sao Mộc · 24°23′ Nhân Mã♃24°23′ Nhân Mã24°Sao Thổ · 11°51′ Ma Kết♄rĐi Lùi (Retrograde)11°51′ Ma Kết12°Sao Thiên Vương · 23°01′ Sư Tử♅23°01′ Sư Tử23°Sao Hải Vương · 7°06′ Bọ Cạp♆7°06′ Bọ Cạp7°Sao Diêm Vương · 6°16′ Xử Nữ⯓6°16′ Xử Nữ6°Điểm nút Bắc · 15°29′ Xử Nữ☊sĐứng yên15°29′ Xử Nữ15°Lilith · 13°55′ Cự Giải⚸13°55′ Cự Giải14°Phần May mắn · 21°37′ Cự Giải⊗Điểm nút Nam · 15°29′ Song Ngư☋

Hành tinh

Asc 0°27′ Nhân Mã · MC 25°34′ Xử Nữ

Thiên thểVị trí
☉ 16°49′ ♍︎
☽ 7°59′ ♉︎
☿ 25°14′ ♍︎
♀︎ 8°15′ ♎︎
♂︎ 23°42′ ♊︎
♃ 24°23′ ♐︎
♄ R 11°51′ ♑︎
♅ 23°01′ ♌︎
♆ 7°06′ ♏︎
⯓ 6°16′ ♍︎
☊ 15°29′ ♍︎
☋ 15°29′ ♓︎
⚸ 13°55′ ♋︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ △ ☌ □ □ △ ⚹ ☌ ☌ ☍ ⚹
☽ ⚻ ∠ △ ☍ △ △ ⚹ ⚹
☿ □ □
♀︎ □ ∠ □
♂︎ ☍ ⚹
♃ △
♄ ⚹ △ △ ⚹ ☍
♅
♆ ⚹
⯓
☊ ☍ ⚹
☋ △
⚸
1
2 ⚹ △
3
5 ⚹ △ △
6 △ △ △ ⚹ ⚹
10 ☌ □ □

Góc chiếu (27)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♂︎ ☍ ♃ 41′
♂︎ ⚹ ♅ 42′
♆ ⚹ ⯓ 50′
☿ □ ♃ 51′
☽ ☍ ♆ 53′
☉ ☌ ☊ 1.3°
♃ △ ♅ 1.4°
☿ □ ♂︎ 1.5°
☊ ⚹ ⚸ 1.6°
☽ △ ⯓ 1.7°
♄ ☍ ⚸ 2.1°
☉ ⚹ ⚸ 2.9°
♀︎ □ ♄ 3.6°
♄ △ ☊ 3.6°
☽ △ ♄ 3.9°
♄ ⚹ ♆ 4.8°
☉ △ ♄ 5.0°
♄ △ ⯓ 5.6°
♀︎ □ ⚸ 5.7°
☽ ⚹ ⚸ 5.9°
☉ □ ♂︎ 6.9°
☽ △ ☊ 7.5°
☉ □ ♃ 7.6°
☉ ☌ ☿ 8.4°
☉ △ ☽ 8.8°
☉ ⚹ ♆ 9.7°
☉ ☌ ⯓ 10.5°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (72)

Công thức×
5#918
8#917
1#914
9#1213
1#512
1#811
5#811
5#1211
8#1211
1#1210
4#510
4#89
4#99
9#99
2#98
3#98
9#118
1#47
2#127
3#57
3#127
9#107
10#127
1#36
1#106
2#56
3#86
4#126
5#106
5#116
7#106
8#106
8#116
11#126
1#15
1#25
1#115
2#85
5#55
5#75
7#95
8#85
1#74
2#44
2#104
2#114
3#44
4#104
4#114
7#84
7#124
3#73
3#103
3#113
4#73
6#103
10#103
10#113
2#22
2#32
2#62
2#72
3#62
4#42
7#112
12#122
1#61
5#61
6#81
6#91
7#71
11#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Xử Nữ, Mặt Trăng ở Kim Ngưu, Cung Mọc ở Nhân Mã.

Chủ tinh bản đồ là Sao Mộc ở Nhân Mã, tại nhà 1.

Nguyên tố nổi trội: Đất (5 thiên thể). Hình dạng: Xòe.

Góc chiếu khít nhất: Sao Hỏa Đối đỉnh Sao Mộc, sai số 0°41′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети