✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Hugh Jackman

Hugh Jackman

Actor · 12/10/1968 07:00 · Сидней, Новый Южный Уэльс, Австралия · A

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I21°55′Nhà 2II18°43′Nhà 3III11°15′IC · Nhà 4IV4°23′Nhà 5V2°19′Nhà 6VI9°04′Dsc · Nhà 7VII21°55′Nhà 8VIII18°43′Nhà 9IX11°15′MC · Nhà 10X4°23′Nhà 11XI2°19′Nhà 12XII9°04′AscMCMặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 10′Mặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 10′△Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 8.2°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 8.2°☌Mặt Trời ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 3.8°Mặt Trời ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 3.8°☍Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 8.3°Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 8.3°△Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 5.9°Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 5.9°□Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 4.9°Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 4.9°□Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 3.9°Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 3.9°⚹Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.2°Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.2°□Sao Thủy ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 4.4°Sao Thủy ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 4.4°☍Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 6.0°Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 6.0°⚹Sao Kim ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 4.8°Sao Kim ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 4.8°⚹Sao Kim ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 6.3°Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 5.0°Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 5.0°⚹Sao Mộc ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 1.5°Sao Mộc ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 1.5°⚹Sao Mộc ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 14′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.3°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.3°⚹Mặt Trời · 18°36′ Thiên Bình☉18°36′ Thiên Bình19°Mặt Trăng · 18°26′ Song Tử☽18°26′ Song Tử18°Sao Thủy · 26°46′ Thiên Bình☿rĐi Lùi (Retrograde)26°46′ Thiên Bình27°Sao Kim · 18°35′ Bọ Cạp♀18°35′ Bọ Cạp19°Sao Hỏa · 12°33′ Xử Nữ♂12°33′ Xử Nữ13°Sao Mộc · 23°23′ Xử Nữ♃23°23′ Xử Nữ23°Sao Thổ · 22°22′ Bạch Dương♄rĐi Lùi (Retrograde)22°22′ Bạch Dương22°Sao Thiên Vương · 0°49′ Thiên Bình♅0°49′ Thiên Bình1°Sao Hải Vương · 24°55′ Bọ Cạp♆24°55′ Bọ Cạp25°Sao Diêm Vương · 23°37′ Xử Nữ⯓23°37′ Xử Nữ24°Điểm nút Bắc · 9°35′ Bạch Dương☊9°35′ Bạch Dương10°Lilith · 12°51′ Song Tử⚸12°51′ Song Tử13°Phần May mắn · 21°46′ Cự Giải⊗Điểm nút Nam · 9°35′ Thiên Bình☋

Hành tinh

Asc 21°55′ Bọ Cạp · MC 4°23′ Sư Tử

Thiên thểVị trí
☉ 18°36′ ♎︎
☽ 18°26′ ♊︎
☿ R 26°46′ ♎︎
♀︎ 18°35′ ♏︎
♂︎ 12°33′ ♍︎
♃ 23°23′ ♍︎
♄ R 22°22′ ♈︎
♅ 0°49′ ♎︎
♆ 24°55′ ♏︎
⯓ 23°37′ ♍︎
☊ R 9°35′ ♈︎
☋ R 9°35′ ♎︎
⚸ 12°51′ ♊︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ △ ☌ ☍ ☍ ☌ △
☽ △ ⚻ □ □ ⚹ □ ⚹ △ ☌
☿ ∠ ☍
♀︎ ⚹ ⚹ ☌ ⚹
♂︎ □
♃ ⚹ ☌
♄
♅
♆ ⚹ ⚼ ∠
⯓
☊ ☍ ⚹
☋ △
⚸
1 ☌ ⚹ ☌ ⚹
2 ⚹ ☍ △
3 △ □ □
5
6 ☌ ☍ ⚹
10 ⚹

Góc chiếu (22)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☉ △ ☽ 10′
♃ ☌ ⯓ 14′
♂︎ □ ⚸ 18′
♆ ⚹ ⯓ 1.3°
♃ ⚹ ♆ 1.5°
☊ ⚹ ⚸ 3.3°
☉ ☍ ♄ 3.8°
☽ ⚹ ♄ 3.9°
☿ ☍ ♄ 4.4°
♀︎ ⚹ ♃ 4.8°
☽ □ ♃ 4.9°
♀︎ ⚹ ⯓ 5.0°
☽ □ ⯓ 5.2°
☽ ☌ ⚸ 5.6°
☉ △ ⚸ 5.7°
☽ □ ♂︎ 5.9°
♀︎ ⚹ ♂︎ 6.0°
♀︎ ☌ ♆ 6.3°
☉ ☌ ☿ 8.2°
☽ △ ☿ 8.3°
☽ ⚹ ☊ 8.9°
☉ ☍ ☊ 9.0°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (73)

Công thức×
1#1218
1#215
1#1115
1#814
1#914
8#912
8#1011
1#110
1#510
8#1210
9#1110
9#129
11#129
1#68
2#128
4#88
1#77
2#117
4#117
6#97
8#117
10#117
10#127
1#106
2#96
3#106
5#86
5#126
6#126
1#35
1#45
2#55
2#65
2#85
3#85
4#105
4#125
5#115
6#85
6#105
7#115
7#125
9#105
12#125
3#44
3#94
3#124
4#64
4#94
5#94
6#114
8#84
2#23
2#73
2#103
3#63
3#113
4#53
5#63
5#73
5#103
6#73
7#83
7#93
9#93
10#103
2#42
3#52
4#42
11#112
2#31
3#31
5#51

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Thiên Bình, Mặt Trăng ở Song Tử, Cung Mọc ở Bọ Cạp.

Chủ tinh bản đồ là Sao Diêm Vương ở Xử Nữ, tại nhà 11.

Nguyên tố nổi trội: Khí (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trời Tam hợp Mặt Trăng, sai số 0°10′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети