✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Hugo Weaving

Hugo Weaving

Actor · 04/04/1960 08:15 · Ибадан, Нигерия · C

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I9°36′Nhà 2II8°56′Nhà 3III5°48′IC · Nhà 4IV2°58′Nhà 5V2°51′Nhà 6VI5°57′Dsc · Nhà 7VII9°36′Nhà 8VIII8°56′Nhà 9IX5°48′MC · Nhà 10X2°58′Nhà 11XI2°51′Nhà 12XII5°57′AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 5′Mặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 5′□Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 11.3°Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 11.3°□Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 3.5°Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 3.5°□Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 2.6°Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 2.6°△Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 2.4°Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 2.4°△Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 9.1°Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 9.1°△Mặt Trăng ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 3.4°Mặt Trăng ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 3.4°☍Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 6.2°Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 6.2°△Sao Thủy ☌ Sao Kim · Giao hội 6.6°Sao Thủy ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 56′Sao Thủy ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 56′⚹Sao Kim ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 5.7°Sao Kim ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 5.7°⚹Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 1.7°Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 1.7°⚹Sao Hỏa △ Sao Hải Vương · Tam hợp 6.8°Sao Hỏa △ Sao Hải Vương · Tam hợp 6.8°△Sao Hỏa ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 2.4°Sao Hỏa ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 2.4°☍Sao Mộc ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 5.2°Sao Mộc ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 5.2°⚹Sao Mộc △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 46′Sao Mộc △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 46′△Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.4°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.4°⚹Mặt Trời · 14°32′ Bạch Dương☉14°32′ Bạch Dương15°Mặt Trăng · 14°37′ Cự Giải☽14°37′ Cự Giải15°Sao Thủy · 17°04′ Song Ngư☿17°04′ Song Ngư17°Sao Kim · 23°41′ Song Ngư♀23°41′ Song Ngư24°Sao Hỏa · 1°34′ Song Ngư♂1°34′ Song Ngư2°Sao Mộc · 3°13′ Ma Kết♃3°13′ Ma Kết3°Sao Thổ · 17°59′ Ma Kết♄17°59′ Ma Kết18°Sao Thiên Vương · 17°06′ Sư Tử♅rĐi Lùi (Retrograde)17°06′ Sư Tử17°Sao Hải Vương · 8°24′ Bọ Cạp♆rĐi Lùi (Retrograde)8°24′ Bọ Cạp8°Sao Diêm Vương · 3°59′ Xử Nữ⯓rĐi Lùi (Retrograde)3°59′ Xử Nữ4°Điểm nút Bắc · 24°28′ Xử Nữ☊sĐứng yên24°28′ Xử Nữ24°Lilith · 26°12′ Song Tử⚸26°12′ Song Tử26°Phần May mắn · 9°41′ Sư Tử⊗Điểm nút Nam · 24°28′ Song Ngư☋

Hành tinh

Asc 9°36′ Kim Ngưu · MC 2°58′ Bảo Bình

Thiên thểVị trí
☉ 14°32′ ♈︎
☽ 14°37′ ♋︎
☿ 17°04′ ♓︎
♀︎ 23°41′ ♓︎
♂︎ 1°34′ ♓︎
♃ 3°13′ ♑︎
♄ 17°59′ ♑︎
♅ R 17°06′ ♌︎
♆ R 8°24′ ♏︎
⯓ R 3°59′ ♍︎
☊ R 24°28′ ♍︎
☋ R 24°28′ ♓︎
⚸ 26°12′ ♊︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ □ □ □ △ ⚹
☽ △ △ ☍ △ ⚹ △
☿ ☌ ⚹ ⚻ ☍ ☌
♀︎ ⚹ ⚼ ☍ ☌ □
♂︎ ⚹ △ ☍ △
♃ ⚹ △
♄ ⚻ ⚼
♅
♆ ⚹
⯓
☊ ☍ □
☋ □
⚸
1 ☍
2
3 ☍ △ ⚹
5 ☍ △ ☌
6 □
10

Góc chiếu (24)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☉ □ ☽ 5′
♃ △ ⯓ 46′
♀︎ ☍ ☊ 47′
☿ ⚹ ♄ 56′
♂︎ ⚹ ♃ 1.7°
☊ □ ⚸ 1.7°
♂︎ ☍ ⯓ 2.4°
☽ △ ☿ 2.4°
♀︎ □ ⚸ 2.5°
☉ △ ♅ 2.6°
☽ ☍ ♄ 3.4°
☉ □ ♄ 3.5°
♆ ⚹ ⯓ 4.4°
♃ ⚹ ♆ 5.2°
♂︎ △ ⚸ 5.4°
♀︎ ⚹ ♄ 5.7°
☽ △ ♆ 6.2°
☿ ☌ ♀︎ 6.6°
♂︎ △ ♆ 6.8°
☿ ☍ ☊ 7.4°
☽ △ ♀︎ 9.1°
☽ ⚹ ☊ 9.9°
☉ □ ♃ 11.3°
☉ ⚹ ⚸ 11.7°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (74)

Công thức×
8#1215
11#1215
9#1214
7#1113
8#1113
7#811
7#1211
8#911
7#910
9#1110
3#118
5#98
5#118
5#128
12#128
1#117
3#97
5#87
8#87
1#36
1#96
3#46
3#126
4#96
4#116
6#116
10#126
11#116
3#75
4#125
5#75
6#85
6#95
6#125
9#95
10#115
1#44
1#104
1#124
2#114
3#64
3#84
3#104
4#104
5#104
7#74
7#104
8#104
9#104
1#23
1#53
2#33
3#33
3#53
4#53
6#73
1#12
1#62
1#72
1#82
2#42
2#92
2#102
4#42
4#62
4#72
4#82
5#62
6#102
2#21
2#51
2#61
2#71
5#51

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bạch Dương, Mặt Trăng ở Cự Giải, Cung Mọc ở Kim Ngưu.

Chủ tinh bản đồ là Sao Kim ở Song Ngư, tại nhà 11.

Nguyên tố nổi trội: Nước (5 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trời Vuông góc Mặt Trăng, sai số 0°05′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети