✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Ian McKellen

Ian McKellen

Actor · 25/05/1939 19:00 · Бернли, Ланкашир, Англия, Великобритания · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I10°38′Nhà 2II9°17′Nhà 3III16°49′IC · Nhà 4IV27°22′Nhà 5V29°36′Nhà 6VI23°03′Dsc · Nhà 7VII10°38′Nhà 8VIII9°17′Nhà 9IX16°49′MC · Nhà 10X27°22′Nhà 11XI29°36′Nhà 12XII23°03′AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 2.9°Mặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 2.9°□Mặt Trời △ Sao Hỏa · Tam hợp 3.4°Mặt Trời △ Sao Hỏa · Tam hợp 3.4°△Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 1.0°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 1.0°⚹Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.0°Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.0°⚹Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 5.5°Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 5.5°△Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 4.4°Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 4.4°△Sao Thủy ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 28′Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.3°Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.3°△Sao Kim □ Sao Hỏa · Vuông góc 6.0°Sao Kim □ Sao Hỏa · Vuông góc 6.0°□Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 6.6°Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 6.6°□Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 2.4°Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 2.4°⚹Sao Hỏa □ Sao Thổ · Vuông góc 3.9°Sao Hỏa □ Sao Thổ · Vuông góc 3.9°□Sao Hỏa ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 37′Sao Hỏa ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 37′☍Sao Mộc △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 3.0°Sao Mộc △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 3.0°△Sao Thổ □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 3.3°Sao Thổ □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 3.3°□Sao Thiên Vương △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.8°Sao Thiên Vương △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.8°△Mặt Trời · 3°38′ Song Tử☉3°38′ Song Tử4°Mặt Trăng · 0°41′ Xử Nữ☽0°41′ Xử Nữ1°Sao Thủy · 19°14′ Kim Ngưu☿19°14′ Kim Ngưu19°Sao Kim · 6°13′ Kim Ngưu♀6°13′ Kim Ngưu6°Sao Hỏa · 0°13′ Bảo Bình♂0°13′ Bảo Bình0°Sao Mộc · 2°37′ Bạch Dương♃2°37′ Bạch Dương3°Sao Thổ · 26°19′ Bạch Dương♄26°19′ Bạch Dương26°Sao Thiên Vương · 18°46′ Kim Ngưu♅18°46′ Kim Ngưu19°Sao Hải Vương · 20°33′ Xử Nữ♆rĐi Lùi (Retrograde)20°33′ Xử Nữ21°Sao Diêm Vương · 29°36′ Cự Giải⯓29°36′ Cự Giải0°Điểm nút Bắc · 8°10′ Bọ Cạp☊sĐứng yên8°10′ Bọ Cạp8°Lilith · 17°24′ Bảo Bình⚸17°24′ Bảo Bình17°Phần May mắn · 7°42′ Bảo Bình⊗Điểm nút Nam · 8°10′ Kim Ngưu☋

Hành tinh

Asc 10°38′ Bọ Cạp · MC 27°22′ Sư Tử

Thiên thểVị trí
☉ 3°38′ ♊︎
☽ 0°41′ ♍︎
☿ 19°14′ ♉︎
♀︎ 6°13′ ♉︎
♂︎ 0°13′ ♒︎
♃ 2°37′ ♈︎
♄ 26°19′ ♈︎
♅ 18°46′ ♉︎
♆ R 20°33′ ♍︎
⯓ 29°36′ ♋︎
☊ R 8°10′ ♏︎
☋ R 8°10′ ♉︎
⚸ 17°24′ ♒︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ □ △ ⚹ ⚹
☽ △ ⚻ ⚻ △ ⚹ △
☿ ☌ △ □
♀︎ □ ⚼ □ ☍ ☌
♂︎ ⚹ □ ☍ □ □
♃ △ ∠
♄ □
♅ △ □
♆
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 ☌ ☍
2
3 △ △ △
5 ⚹ ☌ △
6 ☌
10 ☌ △

Góc chiếu (21)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☿ ☌ ♅ 28′
♂︎ ☍ ⯓ 37′
☉ ⚹ ♃ 1.0°
☿ △ ♆ 1.3°
♅ □ ⚸ 1.4°
♅ △ ♆ 1.8°
☿ □ ⚸ 1.8°
♀︎ ☍ ☊ 2.0°
♂︎ ⚹ ♃ 2.4°
☉ □ ☽ 2.9°
♃ △ ⯓ 3.0°
♄ □ ⯓ 3.3°
☉ △ ♂︎ 3.4°
♂︎ □ ♄ 3.9°
☉ ⚹ ⯓ 4.0°
☽ △ ♄ 4.4°
☽ △ ♀︎ 5.5°
♀︎ □ ♂︎ 6.0°
♀︎ □ ⯓ 6.6°
☽ ⚹ ☊ 7.5°
♂︎ □ ☊ 8.0°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (75)

Công thức×
1#610
1#910
3#910
6#910
7#910
9#1010
1#109
5#99
6#109
1#58
3#68
3#78
4#108
8#98
1#77
3#107
4#67
5#87
6#77
1#26
1#36
1#126
3#56
3#86
5#66
6#66
6#86
7#86
2#35
2#65
2#75
2#85
2#95
3#45
3#115
3#125
4#95
6#125
7#105
7#125
8#105
8#125
9#95
9#115
9#125
10#105
1#14
1#44
1#84
3#34
4#74
5#74
7#74
7#114
2#53
2#103
4#83
5#53
5#103
5#123
8#113
10#123
1#112
2#42
2#112
4#42
4#52
4#122
5#112
6#112
10#112
11#122
4#111
8#81
11#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Song Tử, Mặt Trăng ở Xử Nữ, Cung Mọc ở Bọ Cạp.

Chủ tinh bản đồ là Sao Diêm Vương ở Cự Giải, tại nhà 9.

Nguyên tố nổi trội: Đất (5 thiên thể). Hình dạng: Xô.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thủy Giao hội Sao Thiên Vương, sai số 0°28′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети