✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Igor Nikolaev

Igor Nikolaev

Singer · 17/01/1960 12:00 · Холмск, РСФСР · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I5°07′Nhà 2II17°53′Nhà 3III12°41′IC · Nhà 4IV2°18′Nhà 5V22°21′Nhà 6VI18°46′Dsc · Nhà 7VII5°07′Nhà 8VIII17°53′Nhà 9IX12°41′MC · Nhà 10X2°18′Nhà 11XI22°21′Nhà 12XII18°46′AscMCMặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 6.1°Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 1.6°Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 1.6°△Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 8.3°Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 8.3°△Mặt Trăng ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 8.5°Mặt Trăng ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 8.5°⚹Mặt Trăng ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 5.3°Sao Kim ☌ Sao Mộc · Giao hội 4.5°Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 2.3°Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 2.3°△Sao Hỏa ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 6.9°Sao Hỏa ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 6.9°⚹Sao Hỏa △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 3.7°Sao Hỏa △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 3.7°△Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 2.2°Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 2.2°△Sao Thổ ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 2.4°Sao Thổ ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 2.4°⚹Sao Thổ △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 5.5°Sao Thổ △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 5.5°△Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.2°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.2°⚹Mặt Trời · 25°55′ Ma Kết☉25°55′ Ma Kết26°Mặt Trăng · 0°30′ Xử Nữ☽0°30′ Xử Nữ0°Sao Thủy · 19°49′ Ma Kết☿19°49′ Ma Kết20°Sao Kim · 17°39′ Nhân Mã♀17°39′ Nhân Mã18°Sao Hỏa · 2°06′ Ma Kết♂2°06′ Ma Kết2°Sao Mộc · 22°09′ Nhân Mã♃22°09′ Nhân Mã22°Sao Thổ · 11°20′ Ma Kết♄11°20′ Ma Kết11°Sao Thiên Vương · 19°59′ Sư Tử♅rĐi Lùi (Retrograde)19°59′ Sư Tử20°Sao Hải Vương · 8°59′ Bọ Cạp♆8°59′ Bọ Cạp9°Sao Diêm Vương · 5°47′ Xử Nữ⯓rĐi Lùi (Retrograde)5°47′ Xử Nữ6°Điểm nút Bắc · 26°17′ Xử Nữ☊26°17′ Xử Nữ26°Lilith · 17°26′ Song Tử⚸17°26′ Song Tử17°Phần May mắn · 9°42′ Bọ Cạp⊗Điểm nút Nam · 26°17′ Song Ngư☋

Hành tinh

Asc 5°07′ Bạch Dương · MC 2°18′ Ma Kết

Thiên thểVị trí
☉ 25°55′ ♑︎
☽ 0°30′ ♍︎
☿ 19°49′ ♑︎
♀︎ 17°39′ ♐︎
♂︎ 2°06′ ♑︎
♃ 22°09′ ♐︎
♄ 11°20′ ♑︎
♅ R 19°59′ ♌︎
♆ 8°59′ ♏︎
⯓ R 5°47′ ♍︎
☊ R 26°17′ ♍︎
☋ R 26°17′ ♓︎
⚸ 17°26′ ♊︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ △ ⚹
☽ △ △ ⚹ ☌
☿ ⚻ ⚼ △ ⚹
♀︎ ☌ △ ☍
♂︎ ⚹ △ □ □
♃ △ □ □ ☍
♄ ⚹ △
♅ ⚹
♆ ⚹
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 □
2 △ □
3
5 ☍ ☍ ⚹ △
6 △ △ ☌ ⚹
10 △ ☌ △

Góc chiếu (20)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♀︎ ☍ ⚸ 13′
☉ △ ☊ 21′
☽ △ ♂︎ 1.6°
♃ △ ♅ 2.2°
♀︎ △ ♅ 2.3°
♄ ⚹ ♆ 2.4°
♅ ⚹ ⚸ 2.5°
♆ ⚹ ⯓ 3.2°
♂︎ △ ⯓ 3.7°
♃ □ ☊ 4.1°
♀︎ ☌ ♃ 4.5°
♃ ☍ ⚸ 4.7°
☽ ☌ ⯓ 5.3°
♄ △ ⯓ 5.5°
♂︎ □ ☊ 5.8°
☉ ☌ ☿ 6.1°
☿ △ ☊ 6.5°
♂︎ ⚹ ♆ 6.9°
☽ △ ♃ 8.3°
☽ ⚹ ♆ 8.5°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (66)

Công thức×
1#109
6#108
6#128
8#108
6#97
6#117
9#127
1#66
6#86
7#96
1#85
1#125
4#65
7#125
1#14
1#44
1#74
1#94
1#114
2#94
2#124
3#114
5#114
6#74
7#104
8#124
9#94
9#104
10#124
2#63
2#103
2#113
4#83
4#103
4#113
5#103
6#63
7#83
8#113
9#113
10#103
10#113
11#113
12#123
1#52
3#102
4#92
4#122
5#62
5#82
5#92
5#122
7#112
8#92
11#122
1#31
2#31
3#41
3#51
3#61
3#81
4#41
4#51
4#71
5#71
8#81

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Ma Kết, Mặt Trăng ở Xử Nữ, Cung Mọc ở Bạch Dương.

Chủ tinh bản đồ là Sao Hỏa ở Ma Kết, tại nhà 9.

Nguyên tố nổi trội: Đất (6 thiên thể). Hình dạng: Bát.

Góc chiếu khít nhất: Sao Kim Đối đỉnh Lilith, sai số 0°13′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети