✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Igor Sechin

Igor Sechin

Politician · 07/09/1960 12:00 · Санкт-Петербург, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I8°09′Nhà 2II5°33′Nhà 3III15°09′IC · Nhà 4IV29°39′Nhà 5V1°32′Nhà 6VI22°58′Dsc · Nhà 7VII8°09′Nhà 8VIII5°33′Nhà 9IX15°09′MC · Nhà 10X29°39′Nhà 11XI1°32′Nhà 12XII22°58′AscMCMặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 6.7°Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 7.8°Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 7.8°□Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 9.5°Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 9.5°□Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 2.8°Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 2.8°△Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 7.7°Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 7.7°⚹Mặt Trời ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 8.5°Mặt Trời ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 8.5°☌Mặt Trăng ☍ Sao Kim · Đối đỉnh 3.9°Mặt Trăng ☍ Sao Kim · Đối đỉnh 3.9°☍Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 2.4°Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 2.4°□Sao Thủy □ Sao Hỏa · Vuông góc 1.1°Sao Thủy □ Sao Hỏa · Vuông góc 1.1°□Sao Thủy □ Sao Mộc · Vuông góc 2.9°Sao Thủy □ Sao Mộc · Vuông góc 2.9°□Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 6.3°Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 6.3°□Sao Hỏa ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 1.8°Sao Hỏa ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 1.8°☍Sao Hỏa ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 24′Sao Hỏa ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 24′⚹Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 1.4°Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 1.4°△Sao Thổ ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.8°Sao Thổ ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.8°⚹Sao Thổ △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 5.7°Sao Thổ △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 5.7°△Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 51′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 51′⚹Mặt Trời · 14°44′ Xử Nữ☉14°44′ Xử Nữ15°Mặt Trăng · 9°31′ Bạch Dương☽9°31′ Bạch Dương10°Sao Thủy · 21°25′ Xử Nữ☿21°25′ Xử Nữ21°Sao Kim · 5°37′ Thiên Bình♀5°37′ Thiên Bình6°Sao Hỏa · 22°29′ Song Tử♂22°29′ Song Tử22°Sao Mộc · 24°16′ Nhân Mã♃24°16′ Nhân Mã24°Sao Thổ · 11°53′ Ma Kết♄rĐi Lùi (Retrograde)11°53′ Ma Kết12°Sao Thiên Vương · 22°53′ Sư Tử♅22°53′ Sư Tử23°Sao Hải Vương · 7°03′ Bọ Cạp♆7°03′ Bọ Cạp7°Sao Diêm Vương · 6°11′ Xử Nữ⯓6°11′ Xử Nữ6°Điểm nút Bắc · 15°29′ Xử Nữ☊sĐứng yên15°29′ Xử Nữ15°Lilith · 13°41′ Cự Giải⚸13°41′ Cự Giải14°Phần May mắn · 2°57′ Song Tử⊗Điểm nút Nam · 15°29′ Song Ngư☋

Hành tinh

Asc 8°09′ Bọ Cạp · MC 29°39′ Sư Tử

Thiên thểVị trí
☉ 14°44′ ♍︎
☽ 9°31′ ♈︎
☿ 21°25′ ♍︎
♀︎ 5°37′ ♎︎
♂︎ 22°29′ ♊︎
♃ 24°16′ ♐︎
♄ R 11°53′ ♑︎
♅ 22°53′ ♌︎
♆ 7°03′ ♏︎
⯓ 6°11′ ♍︎
☊ R 15°29′ ♍︎
☋ R 15°29′ ♓︎
⚸ 13°41′ ♋︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ □ □ △ ⚹ ☌ ☌ ☍ ⚹
☽ ☍ □ □
☿ □ □ ∠ ☌ ☍ ⚹
♀︎ □
♂︎ ☍ ⚹ ⚼ □ □
♃ △
♄ ⚹ △ △ ⚹ ☍
♅
♆ ⚹
⯓
☊ ☍ ⚹
☋ △
⚸
1 ⚹ ☌ ⚹
2 △ ⚹ □
3 △ ☌ △ ⚹ ☍
5
6 ⚹ △ △
10

Góc chiếu (26)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♂︎ ⚹ ♅ 24′
☉ ☌ ☊ 45′
♆ ⚹ ⯓ 51′
☉ ⚹ ⚸ 1.0°
☿ □ ♂︎ 1.1°
♃ △ ♅ 1.4°
♂︎ ☍ ♃ 1.8°
♄ ☍ ⚸ 1.8°
☊ ⚹ ⚸ 1.8°
☽ □ ♄ 2.4°
☉ △ ♄ 2.8°
☿ □ ♃ 2.9°
♄ △ ☊ 3.6°
☽ ☍ ♀︎ 3.9°
☽ □ ⚸ 4.2°
♄ ⚹ ♆ 4.8°
♄ △ ⯓ 5.7°
☿ ☌ ☊ 5.9°
♀︎ □ ♄ 6.3°
☉ ☌ ☿ 6.7°
♂︎ □ ☊ 7.0°
☉ ⚹ ♆ 7.7°
☿ ⚹ ⚸ 7.7°
☉ □ ♂︎ 7.8°
☉ ☌ ⯓ 8.5°
☉ □ ♃ 9.5°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (76)

Công thức×
1#1015
1#214
2#1013
1#911
5#1011
9#1011
2#510
1#39
1#89
2#99
5#99
8#109
1#58
1#128
3#98
3#108
8#98
2#47
3#57
5#87
6#97
9#127
10#127
1#16
1#46
2#36
2#86
2#126
5#126
10#106
1#65
2#65
2#115
3#125
4#55
4#95
4#125
6#105
8#125
2#24
3#64
4#104
6#84
6#124
7#104
9#94
11#124
2#73
3#43
3#83
4#63
4#73
4#83
5#63
7#113
8#83
9#113
1#72
1#112
3#32
3#72
4#112
5#52
5#72
5#112
6#112
7#82
8#112
10#112
11#112
12#122
3#111
4#41
6#61
6#71
7#91

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Xử Nữ, Mặt Trăng ở Bạch Dương, Cung Mọc ở Bọ Cạp.

Chủ tinh bản đồ là Sao Diêm Vương ở Xử Nữ, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Đất (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Hỏa Lục hợp Sao Thiên Vương, sai số 0°24′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети