✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Ilia Lagutenko

Ilia Lagutenko

музыкант · 16/10/1968 12:00 · Москва, РСФСР · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I12°05′Nhà 2II21°58′Nhà 3III12°51′IC · Nhà 4IV19°00′Nhà 5V11°59′Nhà 6VI28°27′Dsc · Nhà 7VII12°05′Nhà 8VIII21°58′Nhà 9IX12°51′MC · Nhà 10X19°00′Nhà 11XI11°59′Nhà 12XII28°27′AscMCMặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 10.2°Mặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 10.2°⚹Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 1.6°Mặt Trời ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 1.1°Mặt Trời ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 1.1°☍Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 8.6°Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 8.6°⚹Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 9.1°Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 9.1°△Sao Thủy ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 32′Sao Thủy ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 32′☍Sao Kim ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 13′Sao Kim ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 13′⚹Sao Kim ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 7.0°Sao Kim ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 7.0°⚹Sao Kim ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 59′Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 19′Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 19′⚹Sao Mộc ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 6.8°Sao Mộc ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 46′Sao Mộc ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 46′⚹Sao Mộc ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 32′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.3°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.3°⚹Mặt Trời · 23°04′ Thiên Bình☉23°04′ Thiên Bình23°Mặt Trăng · 12°53′ Sư Tử☽12°53′ Sư Tử13°Sao Thủy · 21°28′ Thiên Bình☿rĐi Lùi (Retrograde)21°28′ Thiên Bình21°Sao Kim · 24°05′ Bọ Cạp♀24°05′ Bọ Cạp24°Sao Hỏa · 15°20′ Xử Nữ♂15°20′ Xử Nữ15°Sao Mộc · 24°18′ Xử Nữ♃24°18′ Xử Nữ24°Sao Thổ · 22°00′ Bạch Dương♄rĐi Lùi (Retrograde)22°00′ Bạch Dương22°Sao Thiên Vương · 1°05′ Thiên Bình♅1°05′ Thiên Bình1°Sao Hải Vương · 25°04′ Bọ Cạp♆25°04′ Bọ Cạp25°Sao Diêm Vương · 23°46′ Xử Nữ⯓23°46′ Xử Nữ24°Điểm nút Bắc · 9°33′ Bạch Dương☊D9°33′ Bạch Dương10°Lilith · 13°22′ Song Tử⚸13°22′ Song Tử13°Phần May mắn · 1°55′ Thiên Bình⊗Điểm nút Nam · 9°33′ Thiên Bình☋

Hành tinh

Asc 12°05′ Nhân Mã · MC 19°00′ Thiên Bình

Thiên thểVị trí
☉ 23°04′ ♎︎
☽ 12°53′ ♌︎
☿ R 21°28′ ♎︎
♀︎ 24°05′ ♏︎
♂︎ 15°20′ ♍︎
♃ 24°18′ ♍︎
♄ R 22°00′ ♈︎
♅ 1°05′ ♎︎
♆ 25°04′ ♏︎
⯓ 23°46′ ♍︎
☊ 9°33′ ♈︎
☋ 9°33′ ♎︎
⚸ 13°22′ ♊︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ⚹ ☌ ☍ △
☽ ⚹ △ △ ⚹ ⚹
☿ ☍
♀︎ ⚹ ⚹ ☌ ⚹ ⚼ ∠
♂︎ □
♃ ☌ ⚹ ☌
♄
♅
♆ ⚹ ⚼ ∠
⯓
☊ ☍ ⚹
☋ △
⚸
1 △ □ △ ⚹ ☍
2 □ □ ⚹ △ □ ⚹ △
3 ☍ □
5 □ △
6 △ ☍
10 ☌ ☍

Góc chiếu (19)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♀︎ ⚹ ♃ 13′
♀︎ ⚹ ⯓ 19′
☽ ⚹ ⚸ 28′
☿ ☍ ♄ 32′
♃ ☌ ⯓ 32′
♃ ⚹ ♆ 46′
♀︎ ☌ ♆ 59′
☉ ☍ ♄ 1.1°
♆ ⚹ ⯓ 1.3°
☉ ☌ ☿ 1.6°
♂︎ □ ⚸ 2.0°
☽ △ ☊ 3.3°
☊ ⚹ ⚸ 3.8°
♃ ☌ ♅ 6.8°
♀︎ ⚹ ♅ 7.0°
☽ ⚹ ☿ 8.6°
☽ △ ♄ 9.1°
☉ △ ⚸ 9.7°
☉ ⚹ ☽ 10.2°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (72)

Công thức×
9#1218
11#1216
9#1115
2#1212
8#1012
2#911
8#911
1#810
1#99
1#109
1#119
1#129
12#129
1#28
2#118
3#128
4#108
9#108
1#47
2#37
2#87
2#107
3#87
3#117
4#97
7#87
8#117
8#127
2#46
3#96
3#106
4#86
5#86
5#96
5#126
7#126
9#96
1#75
4#55
4#75
5#115
6#95
6#115
6#125
7#95
7#115
10#105
10#125
11#115
1#34
1#54
2#54
2#74
3#44
4#114
5#104
7#104
8#84
10#114
1#13
2#23
2#63
3#53
4#123
1#62
3#62
3#72
4#42
6#82
3#31
4#61
5#71

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Thiên Bình, Mặt Trăng ở Sư Tử, Cung Mọc ở Nhân Mã.

Chủ tinh bản đồ là Sao Mộc ở Xử Nữ, tại nhà 9.

Nguyên tố nổi trội: Đất (3 thiên thể). Hình dạng: Ná.

Góc chiếu khít nhất: Sao Kim Lục hợp Sao Mộc, sai số 0°13′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети