✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Indira Gandhi

Indira Gandhi

Politician · 19/11/1917 23:11 · Аллахабад, Соединенные провинции, Британская Индия · A

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I19°59′Nhà 2II15°49′Nhà 3III15°25′IC · Nhà 4IV17°38′Nhà 5V19°56′Nhà 6VI20°48′Dsc · Nhà 7VII19°59′Nhà 8VIII15°49′Nhà 9IX15°25′MC · Nhà 10X17°38′Nhà 11XI19°56′Nhà 12XII20°48′AscMCMặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 1.5°Mặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 1.5°⚹Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 9.1°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 9.1°☌Mặt Trời ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 10.9°Mặt Trời ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 10.9°☍Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 6.9°Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 6.9°□Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 10.2°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 10.2°△Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 7.6°Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 7.6°⚹Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 9.4°Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 9.4°△Mặt Trăng ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 8.8°Mặt Trăng ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 8.8°☍Sao Thủy □ Sao Hỏa · Vuông góc 3.1°Sao Thủy □ Sao Hỏa · Vuông góc 3.1°□Sao Thủy ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 1.8°Sao Thủy ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 1.8°☍Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.1°Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.1°△Sao Kim △ Sao Hỏa · Tam hợp 4.6°Sao Kim △ Sao Hỏa · Tam hợp 4.6°△Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 1.4°Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 1.4°□Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.9°Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.9°⚹Sao Mộc ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 6.8°Sao Mộc ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 6.8°⚹Sao Mộc ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 38′Sao Mộc ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 38′⚹Sao Thổ ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 5.5°Sao Thổ ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 5.5°☍Mặt Trời · 26°50′ Bọ Cạp☉26°50′ Bọ Cạp27°Mặt Trăng · 28°18′ Ma Kết☽28°18′ Ma Kết28°Sao Thủy · 5°57′ Nhân Mã☿5°57′ Nhân Mã6°Sao Kim · 13°43′ Ma Kết♀13°43′ Ma Kết14°Sao Hỏa · 9°05′ Xử Nữ♂9°05′ Xử Nữ9°Sao Mộc · 7°43′ Song Tử♃rĐi Lùi (Retrograde)7°43′ Song Tử8°Sao Thổ · 14°30′ Sư Tử♄14°30′ Sư Tử15°Sao Thiên Vương · 19°58′ Bảo Bình♅19°58′ Bảo Bình20°Sao Hải Vương · 7°05′ Sư Tử♆rĐi Lùi (Retrograde)7°05′ Sư Tử7°Sao Diêm Vương · 5°10′ Cự Giải⯓rĐi Lùi (Retrograde)5°10′ Cự Giải5°Điểm nút Bắc · 1°55′ Ma Kết☊D1°55′ Ma Kết2°Lilith · 11°58′ Xử Nữ⚸11°58′ Xử Nữ12°Phần May mắn · 18°31′ Song Tử⊗Điểm nút Nam · 1°55′ Cự Giải☋

Hành tinh

Asc 19°59′ Sư Tử · MC 17°38′ Kim Ngưu

Thiên thểVị trí
☉ 26°50′ ♏︎
☽ 28°18′ ♑︎
☿ 5°57′ ♐︎
♀︎ 13°43′ ♑︎
♂︎ 9°05′ ♍︎
♃ R 7°43′ ♊︎
♄ 14°30′ ♌︎
♅ 19°58′ ♒︎
♆ R 7°05′ ♌︎
⯓ R 5°10′ ♋︎
☊ 1°55′ ♑︎
☋ 1°55′ ♋︎
⚸ 11°58′ ♍︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ⚹ ☌ ☍ □ △
☽ ⚹ △ ☍
☿ □ ☍ △ ⚻ □
♀︎ △ ⚻ △
♂︎ □ ⚹ △ ⚹ ☌
♃ ⚹ ⚹ □
♄ ☍
♅ ⚼
♆
⯓ ☍ ☌
☊ ☍
☋
⚸
1 ☍
2 △ ☌
3 □ ⚹
5 ⚹
6
10 △ □ □

Góc chiếu (23)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♃ ⚹ ♆ 38′
☿ △ ♆ 1.1°
♂︎ □ ♃ 1.4°
☉ ⚹ ☽ 1.5°
♀︎ △ ⚸ 1.7°
☿ ☍ ♃ 1.8°
♂︎ ☌ ⚸ 2.9°
☿ □ ♂︎ 3.1°
⯓ ☍ ☊ 3.3°
♂︎ ⚹ ⯓ 3.9°
♃ □ ⚸ 4.3°
♀︎ △ ♂︎ 4.6°
♄ ☍ ♅ 5.5°
☿ □ ⚸ 6.0°
♃ ⚹ ♄ 6.8°
☉ □ ♅ 6.9°
♂︎ △ ☊ 7.2°
☽ ⚹ ☿ 7.6°
☽ ☍ ♆ 8.8°
☉ ☌ ☿ 9.1°
☽ △ ♃ 9.4°
☉ △ ♆ 10.2°
☉ ☍ ♃ 10.9°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (76)

Công thức×
4#1213
4#512
5#1211
4#810
4#910
9#1210
1#49
8#129
4#118
6#128
10#128
12#128
1#57
1#87
1#97
1#127
4#107
5#87
5#97
9#107
2#46
3#46
4#66
5#66
5#106
8#96
8#106
11#126
1#115
2#55
2#85
2#95
3#55
3#85
3#95
3#125
4#45
4#75
5#115
6#105
7#105
8#115
9#115
1#24
1#34
1#64
1#104
2#124
3#104
5#74
6#74
6#94
7#94
7#114
7#124
2#103
5#53
6#83
6#113
7#73
7#83
8#83
9#93
10#103
10#113
1#72
2#32
3#62
3#72
1#11
2#21
2#61
2#71
3#31
6#61
11#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bọ Cạp, Mặt Trăng ở Ma Kết, Cung Mọc ở Sư Tử.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trời ở Bọ Cạp, tại nhà 4.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (3 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Mộc Lục hợp Sao Hải Vương, sai số 0°38′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети