Thương hiệu
Tạo tài khoản
Ingrid Olerinskaya

Ingrid Olerinskaya

Actress · 14/03/1992 12:00 · Рязань, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I19°57Nhà 2II4°14Nhà 3III21°37IC · Nhà 4IV15°51Nhà 5V22°57Nhà 6VI11°54Dsc · Nhà 7VII19°57Nhà 8VIII4°14Nhà 9IX21°37MC · Nhà 10X15°51Nhà 11XI22°57Nhà 12XII11°54AscMCMặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 17′Mặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 17′Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 6.6°Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 6.6°Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 5.5°Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 5.5°Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 1.2°Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 1.2°Mặt Trăng ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 6.4°Mặt Trăng ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 6.4°Mặt Trăng ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 5.2°Mặt Trăng ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 5.2°Mặt Trăng △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 54′Mặt Trăng △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 54′Sao Thủy ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 3.5°Sao Thủy ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 3.5°Sao Thủy □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 6.6°Sao Thủy □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 6.6°Sao Thủy □ Sao Hải Vương · Vuông góc 7.8°Sao Thủy □ Sao Hải Vương · Vuông góc 7.8°Sao Kim ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 7.4°Sao Kim ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 7.4°Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 7.6°Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 7.6°Sao Hỏa ☌ Sao Thổ · Giao hội 5.1°Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 3.5°Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 3.5°Sao Thiên Vương ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 1.2°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.3°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.3°Mặt Trời · 24°02′ Song Ngư24°02′ Song Ngư24°Mặt Trăng · 23°46′ Cự Giải23°46′ Cự Giải24°Sao Thủy · 10°49′ Bạch Dương10°49′ Bạch Dương11°Sao Kim · 0°28′ Song Ngư0°28′ Song NgưSao Hỏa · 19°23′ Bảo Bình19°23′ Bảo Bình19°Sao Mộc · 7°51′ Xử NữrĐi Lùi (Retrograde)7°51′ Xử NữSao Thổ · 14°17′ Bảo Bình14°17′ Bảo Bình14°Sao Thiên Vương · 17°24′ Ma Kết17°24′ Ma Kết17°Sao Hải Vương · 18°35′ Ma Kết18°35′ Ma Kết19°Sao Diêm Vương · 22°51′ Bọ CạprĐi Lùi (Retrograde)22°51′ Bọ Cạp23°Điểm nút Bắc · 6°32′ Ma Kết6°32′ Ma KếtLilith · 5°51′ Bảo Bình5°51′ Bảo BìnhPhần May mắn · 19°40′ Bọ CạpĐiểm nút Nam · 6°32′ Cự Giải

Hành tinh

Asc 19°57′ Cự Giải · MC 15°51′ Song Ngư

Thiên thểVị trí
24°02′
23°46′
10°49′
0°28′
19°23′
R 7°51′
14°17′
17°24′
18°35′
R 22°51′
R 6°32′
R 6°32′
5°51′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (21)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
17′
54′
1.2°
1.2°
1.3°
3.5°
3.5°
4.3°
4.3°
5.0°
5.1°
5.2°
5.5°
6.1°
6.4°
6.6°
6.6°
7.4°
7.6°
7.8°
11.8°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
7#1012
6#1011
5#910
8#910
9#1010
9#1110
3#69
3#79
3#99
7#99
8#109
10#129
3#108
6#78
7#88
7#118
7#128
10#118
3#87
3#117
4#67
4#77
4#97
5#77
6#97
6#127
9#127
1#56
1#106
1#116
2#96
2#116
3#56
3#126
4#106
5#86
5#106
5#116
1#15
1#25
1#35
1#75
1#85
2#55
2#65
2#75
2#85
2#105
4#85
4#115
5#65
8#115
8#125
1#64
1#94
4#124
5#124
6#84
6#114
7#74
8#84
9#94
10#104
11#124
1#43
2#33
2#123
4#53
6#63
12#123
1#122
5#52
11#112
2#21
2#41
3#31
3#41

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Song Ngư, Mặt Trăng ở Cự Giải, Cung Mọc ở Cự Giải.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trăng ở Cự Giải, tại nhà 1.

Nguyên tố nổi trội: Nước (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trời Tam hợp Mặt Trăng, sai số 0°17′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети