Thương hiệu
Tạo tài khoản
Innokentiy Smoktunovskiy

Innokentiy Smoktunovskiy

актёр · 28/03/1925 12:00 · Татьяновка, РСФСР · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I5°19Nhà 2II22°22Nhà 3III14°07IC · Nhà 4IV13°55Nhà 5V23°19Nhà 6VI3°48Dsc · Nhà 7VII5°19Nhà 8VIII22°22Nhà 9IX14°07MC · Nhà 10X13°55Nhà 11XI23°19Nhà 12XII3°48AscMCMặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 6.9°Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 6.9°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 4.4°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 4.4°Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 4.2°Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 4.2°Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 6.6°Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 6.6°Mặt Trăng ☌ Sao Hỏa · Giao hội 9.1°Mặt Trăng ☌ Sao Hỏa · Giao hội 9.1°Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 4.0°Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 4.0°Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 1.4°Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 1.4°Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 3.6°Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 3.6°Sao Thủy □ Sao Mộc · Vuông góc 6.0°Sao Thủy □ Sao Mộc · Vuông góc 6.0°Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.6°Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.6°Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 2.5°Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 2.5°Sao Kim ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 8.0°Sao Kim ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 8.0°Sao Mộc ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 6.4°Sao Mộc ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 6.4°Sao Mộc ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 2.6°Sao Mộc ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 2.6°Sao Thổ △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 1.9°Sao Thổ △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 1.9°Mặt Trời · 7°13′ Bạch Dương7°13′ Bạch DươngMặt Trăng · 23°43′ Kim Ngưu23°43′ Kim Ngưu24°Sao Thủy · 25°43′ Bạch Dương25°43′ Bạch Dương26°Sao Kim · 0°22′ Bạch Dương0°22′ Bạch DươngSao Hỏa · 2°49′ Song Tử2°49′ Song TửSao Mộc · 19°44′ Ma Kết19°44′ Ma Kết20°Sao Thổ · 13°21′ Bọ CạprĐi Lùi (Retrograde)13°21′ Bọ Cạp13°Sao Thiên Vương · 22°22′ Song Ngư22°22′ Song Ngư22°Sao Hải Vương · 20°06′ Sư TửrĐi Lùi (Retrograde)20°06′ Sư Tử20°Sao Diêm Vương · 11°24′ Cự Giải11°24′ Cự Giải11°Điểm nút Bắc · 12°04′ Sư Tử12°04′ Sư Tử12°Lilith · 11°20′ Cự Giải11°20′ Cự Giải11°Phần May mắn · 21°49′ Xử NữĐiểm nút Nam · 12°04′ Bảo Bình

Hành tinh

Asc 5°19′ Sư Tử · MC 13°55′ Bạch Dương

Thiên thểVị trí
7°13′
23°43′
25°43′
0°22′
2°49′
19°44′
R 13°21′
22°22′
R 20°06′
11°24′
R 12°04′
R 12°04′
11°20′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (20)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
4′
1.3°
1.4°
1.9°
2.0°
2.5°
2.6°
3.6°
4.0°
4.1°
4.2°
4.4°
4.8°
5.6°
6.0°
6.4°
6.6°
6.9°
8.0°
9.1°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (76)

Công thức×
9#1115
2#1113
11#1213
1#1112
2#912
1#911
2#1211
9#1211
6#910
7#910
4#99
5#99
8#99
8#129
10#129
1#28
4#88
4#118
4#128
5#128
7#118
7#128
9#108
1#127
2#87
6#117
6#127
8#117
11#117
1#56
1#86
2#56
2#76
2#106
4#66
5#76
5#116
1#75
1#105
2#25
2#45
2#65
4#55
4#75
4#105
1#44
3#104
5#64
5#84
5#104
6#74
7#84
8#104
12#124
1#63
3#83
3#123
6#83
6#103
7#103
9#93
10#113
1#12
2#32
3#62
3#92
5#52
6#62
7#72
10#102
1#31
3#41
3#51
3#71
4#41
8#81

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bạch Dương, Mặt Trăng ở Kim Ngưu, Cung Mọc ở Sư Tử.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trời ở Bạch Dương, tại nhà 9.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Diêm Vương Giao hội Lilith, sai số 0°04′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети