✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
INSTASAMKA (Daria Zoteeva)

INSTASAMKA (Daria Zoteeva)

Singer · 11/05/2000 12:00 · Тобольск, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I20°16′Nhà 2II6°01′Nhà 3III27°52′IC · Nhà 4IV29°39′Nhà 5V12°52′Nhà 6VI22°15′Dsc · Nhà 7VII20°16′Nhà 8VIII6°01′Nhà 9IX27°52′MC · Nhà 10X29°39′Nhà 11XI12°52′Nhà 12XII22°15′AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 5.3°Mặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 5.3°□Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 2.5°Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 8.4°Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 8.4°☌Mặt Trời ☌ Sao Mộc · Giao hội 2.2°Mặt Trời ☌ Sao Thổ · Giao hội 21′Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 7′Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 7′□Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 2.8°Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 2.8°□Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 9.0°Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 9.0°□Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 7.6°Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 7.6°□Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 5.7°Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 5.7°□Mặt Trăng ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 5.4°Mặt Trăng ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 5.4°☍Sao Thủy ☌ Sao Mộc · Giao hội 4.8°Sao Thủy ☌ Sao Thổ · Giao hội 2.9°Sao Thủy □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 2.6°Sao Thủy □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 2.6°□Sao Kim ☌ Sao Mộc · Giao hội 6.1°Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 5.9°Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 5.9°□Sao Hỏa △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.4°Sao Hỏa △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.4°△Sao Hỏa ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 6.9°Sao Hỏa ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 6.9°☍Sao Mộc ☌ Sao Thổ · Giao hội 1.9°Sao Mộc □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 2.1°Sao Mộc □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 2.1°□Sao Thổ □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 15′Sao Thổ □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 15′□Mặt Trời · 20°51′ Kim Ngưu☉20°51′ Kim Ngưu21°Mặt Trăng · 26°11′ Sư Tử☽26°11′ Sư Tử26°Sao Thủy · 23°23′ Kim Ngưu☿23°23′ Kim Ngưu23°Sao Kim · 12°28′ Kim Ngưu♀12°28′ Kim Ngưu12°Sao Hỏa · 5°12′ Song Tử♂5°12′ Song Tử5°Sao Mộc · 18°37′ Kim Ngưu♃18°37′ Kim Ngưu19°Sao Thổ · 20°30′ Kim Ngưu♄20°30′ Kim Ngưu20°Sao Thiên Vương · 20°45′ Bảo Bình♅20°45′ Bảo Bình21°Sao Hải Vương · 6°34′ Bảo Bình♆rĐi Lùi (Retrograde)6°34′ Bảo Bình7°Sao Diêm Vương · 12°06′ Nhân Mã⯓rĐi Lùi (Retrograde)12°06′ Nhân Mã12°Điểm nút Bắc · 27°05′ Cự Giải☊sĐứng yên27°05′ Cự Giải27°Lilith · 7°59′ Ma Kết⚸7°59′ Ma Kết8°Phần May mắn · 25°36′ Bọ Cạp⊗Điểm nút Nam · 27°05′ Ma Kết☋

Hành tinh

Asc 20°16′ Sư Tử · MC 29°39′ Bạch Dương

Thiên thểVị trí
☉ 20°51′ ♉︎
☽ 26°11′ ♌︎
☿ 23°23′ ♉︎
♀︎ 12°28′ ♉︎
♂︎ 5°12′ ♊︎
♃ 18°37′ ♉︎
♄ 20°30′ ♉︎
♅ 20°45′ ♒︎
♆ R 6°34′ ♒︎
⯓ R 12°06′ ♐︎
☊ R 27°05′ ♋︎
☋ R 27°05′ ♑︎
⚸ 7°59′ ♑︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ □ ☌ ☌ ☌ ☌ □ ⚹ △
☽ □ □ □ □ ☍ ⚻
☿ ☌ ☌ □ ⚹ △ ⚼
♀︎ ☌ □ ⚻ △
♂︎ △ ☍
♃ ☌ □
♄ □
♅
♆
⯓ ⚼ ∠
☊ ☍
☋
⚸
1 □ □ □ □ ☍
2 □ △
3 ⚹ △
5 ☌
6 △ △ △ △
10 △ □ □

Góc chiếu (24)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☉ □ ♅ 7′
♄ □ ♅ 15′
☉ ☌ ♄ 21′
♂︎ △ ♆ 1.4°
♃ ☌ ♄ 1.9°
♃ □ ♅ 2.1°
☉ ☌ ♃ 2.2°
☉ ☌ ☿ 2.5°
☿ □ ♅ 2.6°
☽ □ ☿ 2.8°
☿ ☌ ♄ 2.9°
☿ ⚹ ☊ 3.7°
♀︎ △ ⚸ 4.5°
☿ ☌ ♃ 4.8°
☉ □ ☽ 5.3°
☽ ☍ ♅ 5.4°
☽ □ ♄ 5.7°
♀︎ □ ♆ 5.9°
♀︎ ☌ ♃ 6.1°
☉ ⚹ ☊ 6.2°
♂︎ ☍ ⯓ 6.9°
☽ □ ♃ 7.6°
☉ ☌ ♀︎ 8.4°
☽ □ ♂︎ 9.0°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (74)

Công thức×
10#1222
1#1016
5#1015
7#1015
6#1014
7#1212
8#1011
10#1011
6#1210
4#109
5#79
1#128
2#108
9#108
10#118
1#77
2#127
5#67
6#77
11#127
1#66
4#126
5#126
7#116
1#55
1#115
2#55
3#105
4#55
5#85
6#85
6#95
7#85
7#95
8#125
12#125
1#14
1#24
1#44
1#84
2#64
2#84
3#124
4#84
5#114
6#114
7#74
1#33
1#93
2#73
2#93
3#63
3#73
4#63
4#93
8#83
9#123
3#52
4#72
4#112
5#52
6#62
8#112
9#112
2#41
2#111
3#41
3#81
3#91
3#111
4#41
5#91
8#91
11#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Kim Ngưu, Mặt Trăng ở Sư Tử, Cung Mọc ở Sư Tử.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trời ở Kim Ngưu, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Đất (5 thiên thể). Hình dạng: Xô.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trời Vuông góc Sao Thiên Vương, sai số 0°07′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети