Thương hiệu
Иосиф Кобзон

Иосиф Кобзон

Singer · 11/09/1937 12:00 · Часов Яр, УССР · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn ⭐ Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I22°54Nhà 2II23°52Nhà 3III2°35IC · Nhà 4IV11°21Nhà 5V11°58Nhà 6VI4°51Dsc · Nhà 7VII22°54Nhà 8VIII23°52Nhà 9IX2°35MC · Nhà 10X11°21Nhà 11XI11°58Nhà 12XII4°51AscMCMặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 6.1°Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 21′Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 43′Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.7°Mặt Trời ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 29′Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 11.4°Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 7.7°Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 47′Mặt Trăng △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 2.4°Sao Thủy □ Sao Hỏa · Vuông góc 6.4°Sao Thủy △ Sao Mộc · Tam hợp 6.8°Sao Thủy ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 5.6°Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 5.3°Sao Kim △ Sao Hỏa · Tam hợp 4.4°Sao Kim □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 2′Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 50′Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.0°Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.2°Sao Thổ △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 3.2°Mặt Trời · 18°12′02″ Xử Nữ18°12′02″ Xử Nữ18°Mặt Trăng · 1°58′45″ Nhân Mã1°58′45″ Nhân MãSao Thủy · 24°17′56″ Xử Nữr24°17′56″ Xử Nữ24°Sao Kim · 13°26′26″ Sư Tử13°26′26″ Sư Tử13°Sao Hỏa · 17°50′59″ Nhân Mã17°50′59″ Nhân Mã18°Sao Mộc · 17°29′31″ Ma Kếts17°29′31″ Ma Kết17°Sao Thổ · 2°45′46″ Bạch Dươngr2°45′46″ Bạch DươngSao Thiên Vương · 13°28′47″ Kim Ngưur13°28′47″ Kim Ngưu13°Sao Hải Vương · 18°40′50″ Xử Nữ18°40′50″ Xử Nữ19°Sao Diêm Vương · 29°36′10″ Cự Giải29°36′10″ Cự GiảiĐiểm nút Bắc · 9°41′03″ Nhân Mãs9°41′03″ Nhân Mã10°Lilith · 8°08′17″ Nhân Mã8°08′17″ Nhân MãPhần May mắn · 6°40′56″ Bảo BìnhĐiểm nút Nam · 9°41′03″ Song Tử

Hành tinh

Asc 22°54′13″ Bọ Cạp · MC 11°21′26″ Xử Nữ

Thiên thểVị trí
18°12′02″
1°58′45″
R 24°17′56″
13°26′26″
17°50′59″
R 17°29′31″
R 2°45′46″
R 13°28′47″
18°40′50″
29°36′10″
R 9°41′03″
R 9°41′03″
8°08′17″

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (27)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
2′
21′
29′
43′
47′
50′
1.2°
1.5°
2.4°
3.2°
3.8°
4.0°
4.4°
4.7°
5.3°
5.3°
5.4°
5.6°
6.1°
6.2°
6.4°
6.8°
7.7°
7.7°
8.5°
10.1°
11.4°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
1#915
9#1015
1#1014
3#912
8#912
10#1212
5#911
9#1211
1#810
8#1010
1#39
3#49
4#99
4#109
5#109
1#48
1#128
1#57
2#107
9#97
1#16
2#96
3#106
3#126
4#86
5#86
8#126
1#25
2#35
2#55
2#85
2#125
3#55
4#55
4#125
5#125
9#115
3#84
6#94
6#114
7#94
8#84
10#104
2#43
2#113
5#63
5#73
5#113
7#103
1#62
1#72
1#112
2#22
2#62
3#62
3#72
4#42
4#62
4#112
5#52
6#102
6#122
7#82
7#112
7#122
10#112
11#112
11#122
12#122
2#71
3#31
3#111
4#71
6#61
6#71
6#81
8#111
Нет подключения к сети