✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
IOWA (Ekaterina Ivanchikova)

IOWA (Ekaterina Ivanchikova)

Singer · 18/08/1987 12:00 · Чаусы, Беларусь · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I18°32′Nhà 2II14°07′Nhà 3III16°37′IC · Nhà 4IV25°11′Nhà 5V0°22′Nhà 6VI27°45′Dsc · Nhà 7VII18°32′Nhà 8VIII14°07′Nhà 9IX16°37′MC · Nhà 10X25°11′Nhà 11XI0°22′Nhà 12XII27°45′AscMCMặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 7.5°Mặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 7.5°⚹Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 2.0°Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 1.4°Mặt Trời ☌ Sao Hỏa · Giao hội 2.3°Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 4.9°Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 4.9°△Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 10.3°Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 10.3°△Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 2.1°Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 2.1°△Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 10.6°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 10.6°△Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 5.5°Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 5.5°⚹Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 6.2°Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 6.2°⚹Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 9.8°Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 9.8°⚹Mặt Trăng ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 2.8°Mặt Trăng ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 2.8°☍Mặt Trăng ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 5.5°Mặt Trăng ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 5.5°☍Sao Thủy ☌ Sao Kim · Giao hội 38′Sao Thủy ☌ Sao Hỏa · Giao hội 4.3°Sao Thủy △ Sao Mộc · Tam hợp 6.9°Sao Thủy △ Sao Mộc · Tam hợp 6.9°△Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4′Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4′△Sao Kim ☌ Sao Hỏa · Giao hội 3.6°Sao Kim △ Sao Mộc · Tam hợp 6.2°Sao Kim △ Sao Mộc · Tam hợp 6.2°△Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 42′Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 42′△Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 2.6°Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 2.6°△Sao Hỏa △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.3°Sao Hỏa △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.3°△Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 6.9°Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 6.9°△Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.7°Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.7°△Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.0°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.0°⚹Mặt Trời · 24°51′ Sư Tử☉24°51′ Sư Tử25°Mặt Trăng · 17°20′ Song Tử☽17°20′ Song Tử17°Sao Thủy · 22°52′ Sư Tử☿22°52′ Sư Tử23°Sao Kim · 23°30′ Sư Tử♀23°30′ Sư Tử24°Sao Hỏa · 27°08′ Sư Tử♂27°08′ Sư Tử27°Sao Mộc · 29°44′ Bạch Dương♃sĐứng yên29°44′ Bạch Dương0°Sao Thổ · 14°32′ Nhân Mã♄sĐứng yên14°32′ Nhân Mã15°Sao Thiên Vương · 22°48′ Nhân Mã♅rĐi Lùi (Retrograde)22°48′ Nhân Mã23°Sao Hải Vương · 5°28′ Ma Kết♆rĐi Lùi (Retrograde)5°28′ Ma Kết5°Sao Diêm Vương · 7°25′ Bọ Cạp⯓7°25′ Bọ Cạp7°Điểm nút Bắc · 3°08′ Bạch Dương☊3°08′ Bạch Dương3°Lilith · 30°00′ Cự Giải⚸30°00′ Cự Giải0°Phần May mắn · 11°00′ Sư Tử⊗Điểm nút Nam · 3°08′ Thiên Bình☋

Hành tinh

Asc 18°32′ Thiên Bình · MC 25°11′ Cự Giải

Thiên thểVị trí
☉ 24°51′ ♌︎
☽ 17°20′ ♊︎
☿ 22°52′ ♌︎
♀︎ 23°30′ ♌︎
♂︎ 27°08′ ♌︎
♃ 29°44′ ♈︎
♄ R 14°32′ ♐︎
♅ R 22°48′ ♐︎
♆ R 5°28′ ♑︎
⯓ 7°25′ ♏︎
☊ R 3°08′ ♈︎
☋ R 3°08′ ♎︎
⚸ 30°00′ ♋︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ⚹ ☌ ☌ ☌ △ △ △ △
☽ ⚹ ⚹ ⚹ ☍ ☍
☿ ☌ ☌ △ △
♀︎ ☌ △ △
♂︎ △ △
♃ ⚼ △ △ □
♄ ⚼
♅ ∠
♆ ⚹ □ □
⯓
☊ ☍ △
☋ ⚹
⚸
1 △ ⚹
2
3 ☍ ☌
5 ☍ ⚹
6 △
10

Góc chiếu (28)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☿ △ ♅ 4′
♃ □ ⚸ 16′
☿ ☌ ♀︎ 38′
♀︎ △ ♅ 42′
☉ ☌ ♀︎ 1.4°
♆ ⚹ ⯓ 2.0°
☉ ☌ ☿ 2.0°
☉ △ ♅ 2.1°
☉ ☌ ♂︎ 2.3°
♆ □ ☊ 2.3°
♂︎ △ ♃ 2.6°
☽ ☍ ♄ 2.8°
☊ △ ⚸ 3.1°
♀︎ ☌ ♂︎ 3.6°
☿ ☌ ♂︎ 4.3°
♂︎ △ ♅ 4.3°
☉ △ ♃ 4.9°
☽ ☍ ♅ 5.5°
☽ ⚹ ☿ 5.5°
♃ △ ♆ 5.7°
☽ ⚹ ♀︎ 6.2°
♀︎ △ ♃ 6.2°
☿ △ ♃ 6.9°
♃ △ ♅ 6.9°
☉ ⚹ ☽ 7.5°
☽ ⚹ ♂︎ 9.8°
☉ △ ♄ 10.3°
☉ △ ♆ 10.6°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (78)

Công thức×
1#1020
3#1020
7#1019
9#1018
1#315
10#1115
3#714
1#913
2#1013
7#1113
10#1013
4#1012
5#1012
7#912
1#711
1#1111
3#511
10#1211
1#210
1#410
3#910
8#1010
3#49
3#119
4#79
5#79
7#129
9#119
1#128
2#38
2#98
4#98
5#98
1#87
2#117
3#87
3#127
5#117
5#127
8#97
8#117
1#56
2#46
2#56
2#76
3#36
6#106
11#126
1#15
2#125
3#65
4#55
4#115
5#65
5#85
6#75
7#85
8#125
9#125
1#64
4#84
4#124
5#54
6#114
7#74
9#94
11#114
2#63
6#83
6#93
6#123
2#82
4#42
4#62
12#122
2#21
6#61
8#81

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Sư Tử, Mặt Trăng ở Song Tử, Cung Mọc ở Thiên Bình.

Chủ tinh bản đồ là Sao Kim ở Sư Tử, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (7 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thủy Tam hợp Sao Thiên Vương, sai số 0°04′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети