✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Irina Allegrova

Irina Allegrova

Singer · 20/01/1952 12:00 · Ростов-на-Дону, РСФСР · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I13°59′Nhà 2II12°25′Nhà 3III2°30′IC · Nhà 4IV21°40′Nhà 5V14°46′Nhà 6VI19°36′Dsc · Nhà 7VII13°59′Nhà 8VIII12°25′Nhà 9IX2°30′MC · Nhà 10X21°40′Nhà 11XI14°46′Nhà 12XII19°36′AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 1.4°Mặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 1.4°□Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 54′Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 54′□Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 9.2°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 9.2°⚹Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 7.5°Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 7.5°□Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 8.8°Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 8.8°⚹Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 9.6°Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 9.6°⚹Mặt Trăng ☌ Sao Hỏa · Giao hội 33′Mặt Trăng ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 9.0°Mặt Trăng ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 9.0°☌Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 9.9°Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 9.9°⚹Sao Thủy □ Sao Mộc · Vuông góc 1.1°Sao Thủy □ Sao Mộc · Vuông góc 1.1°□Sao Thủy □ Sao Thổ · Vuông góc 5.4°Sao Thủy □ Sao Thổ · Vuông góc 5.4°□Sao Thủy ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 1.7°Sao Thủy ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 1.7°☍Sao Kim ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 6.2°Sao Kim ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 6.2°⚹Sao Kim ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 34′Sao Kim ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 34′⚹Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 19′Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 19′△Sao Mộc ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 6.5°Sao Mộc ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 6.5°☍Sao Mộc □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 2.8°Sao Mộc □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 2.8°□Sao Thổ □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 3.7°Sao Thổ □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 3.7°□Sao Thổ ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 5.9°Sao Thổ ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 5.9°⚹Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 53′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 53′⚹Mặt Trời · 29°15′ Ma Kết☉29°15′ Ma Kết29°Mặt Trăng · 0°42′ Bọ Cạp☽0°42′ Bọ Cạp1°Sao Thủy · 9°32′ Ma Kết☿9°32′ Ma Kết10°Sao Kim · 21°09′ Nhân Mã♀21°09′ Nhân Mã21°Sao Hỏa · 0°09′ Bọ Cạp♂0°09′ Bọ Cạp0°Sao Mộc · 8°27′ Bạch Dương♃8°27′ Bạch Dương8°Sao Thổ · 14°58′ Thiên Bình♄14°58′ Thiên Bình15°Sao Thiên Vương · 11°14′ Cự Giải♅rĐi Lùi (Retrograde)11°14′ Cự Giải11°Sao Hải Vương · 21°43′ Thiên Bình♆21°43′ Thiên Bình22°Sao Diêm Vương · 20°50′ Sư Tử⯓rĐi Lùi (Retrograde)20°50′ Sư Tử21°Điểm nút Bắc · 0°59′ Song Ngư☊sĐứng yên0°59′ Song Ngư1°Lilith · 22°27′ Cự Giải⚸22°27′ Cự Giải22°Phần May mắn · 15°26′ Bảo Bình⊗Điểm nút Nam · 0°59′ Xử Nữ☋

Hành tinh

Asc 13°59′ Kim Ngưu · MC 21°40′ Ma Kết

Thiên thểVị trí
☉ 29°15′ ♑︎
☽ 0°42′ ♏︎
☿ 9°32′ ♑︎
♀︎ 21°09′ ♐︎
♂︎ 0°09′ ♏︎
♃ 8°27′ ♈︎
♄ 14°58′ ♎︎
♅ R 11°14′ ♋︎
♆ 21°43′ ♎︎
⯓ R 20°50′ ♌︎
☊ R 0°59′ ♓︎
☋ R 0°59′ ♍︎
⚸ 22°27′ ♋︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ □ □ ⚹ □ ⚻ ☍
☽ ⚹ ⚹ ☌ ☌ ⚹ △ ⚹ □
☿ □ □ ☍
♀︎ ⚹ ⚹ △
♂︎ △ ⚹ □
♃ ☍ □
♄ □ ⚹
♅
♆ ⚹ □
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 ⚹
2 ⚹ △
3 △ △ △ ⚹
5 ⚹
6 □ ⚹
10 □ ☍

Góc chiếu (26)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☽ △ ☊ 18′
♀︎ △ ⯓ 19′
☽ ☌ ♂︎ 33′
♀︎ ⚹ ♆ 34′
♆ □ ⚸ 44′
♂︎ △ ☊ 51′
♆ ⚹ ⯓ 53′
☉ □ ♂︎ 54′
☿ □ ♃ 1.1°
☉ □ ☽ 1.4°
☿ ☍ ♅ 1.7°
♃ □ ♅ 2.8°
♄ □ ♅ 3.7°
☿ □ ♄ 5.4°
♄ ⚹ ⯓ 5.9°
♀︎ ⚹ ♄ 6.2°
♃ ☍ ♄ 6.5°
☉ ☍ ⚸ 6.8°
☉ □ ♆ 7.5°
♂︎ □ ⚸ 7.7°
☽ □ ⚸ 8.3°
☽ ⚹ ☿ 8.8°
☽ ☌ ♆ 9.0°
☉ ⚹ ♃ 9.2°
☽ ⚹ ♀︎ 9.6°
☽ ⚹ ⯓ 9.9°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (76)

Công thức×
6#814
3#613
3#913
6#913
1#612
5#611
1#810
3#810
5#810
6#710
8#910
1#99
4#69
6#109
8#109
9#109
2#98
4#88
5#98
1#37
2#67
3#77
7#97
9#117
3#106
4#96
5#76
9#96
1#55
1#75
1#125
2#85
3#55
3#115
3#125
5#105
6#115
6#125
7#85
8#115
8#125
10#125
1#104
2#104
2#114
2#124
3#34
3#44
4#74
4#124
5#124
6#64
7#104
8#84
9#124
1#23
1#43
2#33
2#53
4#53
7#113
7#123
10#113
1#12
1#112
2#42
2#72
4#102
5#52
5#112
11#112
11#122
12#122
4#41
7#71
10#101

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Ma Kết, Mặt Trăng ở Bọ Cạp, Cung Mọc ở Kim Ngưu.

Chủ tinh bản đồ là Sao Kim ở Nhân Mã, tại nhà 8.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (3 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trăng Tam hợp Điểm nút Bắc, sai số 0°18′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети