✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Irina Rodnina

Irina Rodnina

спортсменка · 12/09/1949 12:00 · Москва, РСФСР · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I18°41′Nhà 2II18°54′Nhà 3III0°37′IC · Nhà 4IV12°14′Nhà 5V12°13′Nhà 6VI3°06′Dsc · Nhà 7VII18°41′Nhà 8VIII18°54′Nhà 9IX0°37′MC · Nhà 10X12°14′Nhà 11XI12°13′Nhà 12XII3°06′AscMCMặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 6.1°Mặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 6.1°△Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 3.1°Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 3.1°△Mặt Trời ☌ Sao Thổ · Giao hội 8.4°Mặt Trời ☌ Sao Thổ · Giao hội 8.4°☌Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 9.9°Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 9.9°□Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 9.2°Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 9.2°△Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 2.4°Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 2.4°△Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 8.5°Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 8.5°⚹Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 4.0°Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 4.0°□Sao Thủy □ Sao Mộc · Vuông góc 6.8°Sao Thủy □ Sao Mộc · Vuông góc 6.8°□Sao Thủy ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 1.6°Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.6°Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.6°⚹Sao Kim □ Sao Hỏa · Vuông góc 6.0°Sao Kim □ Sao Hỏa · Vuông góc 6.0°□Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 4.8°Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 4.8°□Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 7.4°Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 7.4°△Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.2°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.2°⚹Mặt Trời · 19°15′ Xử Nữ☉19°15′ Xử Nữ19°Mặt Trăng · 13°11′ Kim Ngưu☽13°11′ Kim Ngưu13°Sao Thủy · 15°36′ Thiên Bình☿15°36′ Thiên Bình16°Sao Kim · 27°14′ Thiên Bình♀27°14′ Thiên Bình27°Sao Hỏa · 3°15′ Sư Tử♂3°15′ Sư Tử3°Sao Mộc · 22°24′ Ma Kết♃rĐi Lùi (Retrograde)22°24′ Ma Kết22°Sao Thổ · 10°50′ Xử Nữ♄10°50′ Xử Nữ11°Sao Thiên Vương · 4°39′ Cự Giải♅4°39′ Cự Giải5°Sao Hải Vương · 13°58′ Thiên Bình♆13°58′ Thiên Bình14°Sao Diêm Vương · 17°11′ Sư Tử⯓17°11′ Sư Tử17°Điểm nút Bắc · 16°50′ Bạch Dương☊D16°50′ Bạch Dương17°Lilith · 16°31′ Bạch Dương⚸16°31′ Bạch Dương17°Phần May mắn · 12°37′ Cự Giải⊗Điểm nút Nam · 16°50′ Thiên Bình☋

Hành tinh

Asc 18°41′ Bọ Cạp · MC 12°14′ Xử Nữ

Thiên thểVị trí
☉ 19°15′ ♍︎
☽ 13°11′ ♉︎
☿ 15°36′ ♎︎
♀︎ 27°14′ ♎︎
♂︎ 3°15′ ♌︎
♃ R 22°24′ ♑︎
♄ 10°50′ ♍︎
♅ 4°39′ ♋︎
♆ 13°58′ ♎︎
⯓ 17°11′ ♌︎
☊ 16°50′ ♈︎
☋ 16°50′ ♎︎
⚸ 16°31′ ♈︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ △ ∠ △ ☌ ⚻ ⚻
☽ □ △ △ ⚹ ⚻ □
☿ □ ☌ ⚹ ☍ ☌ ☍
♀︎ □ □ △
♂︎
♃ □ □ □
♄
♅
♆ ⚹ ☍ ☌ ☍
⯓ △ ⚹ △
☊ ☍ ☌
☋ ☍
⚸
1 ⚹ ⚹ □
2 □ ⚹ △ △ ⚹ △
3 □ ☍
5 ☍ ☍
6 □ ⚹
10 △ ☌

Góc chiếu (24)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☊ ☌ ⚸ 18′
⯓ △ ☊ 21′
⯓ △ ⚸ 40′
☿ ☍ ⚸ 56′
☿ ☍ ☊ 1.2°
☿ ⚹ ⯓ 1.6°
☿ ☌ ♆ 1.6°
☽ △ ♄ 2.4°
♆ ☍ ⚸ 2.6°
♆ ☍ ☊ 2.9°
☉ △ ♃ 3.1°
♆ ⚹ ⯓ 3.2°
☽ □ ⯓ 4.0°
♀︎ □ ♃ 4.8°
♃ □ ☊ 5.6°
♃ □ ⚸ 5.9°
♀︎ □ ♂︎ 6.0°
☉ △ ☽ 6.1°
☿ □ ♃ 6.8°
♀︎ △ ♅ 7.4°
☉ ☌ ♄ 8.4°
☽ ⚹ ♅ 8.5°
☽ △ ♃ 9.2°
☽ □ ♂︎ 9.9°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (73)

Công thức×
1#917
8#912
9#1012
6#910
9#1110
9#1210
2#99
4#99
5#99
8#119
9#99
11#129
1#48
1#128
2#118
1#27
1#87
1#107
2#87
3#97
6#87
8#127
1#66
4#86
4#106
4#116
6#126
7#96
1#15
1#55
2#35
2#55
2#105
2#125
3#65
3#115
4#55
5#65
11#115
1#34
1#114
3#44
3#124
4#64
4#124
6#114
7#124
10#124
1#73
2#43
3#83
3#103
5#73
5#83
5#103
5#113
5#123
6#103
7#83
7#113
8#83
8#103
10#103
10#113
2#22
2#62
2#72
3#52
3#72
4#42
4#72
12#122
7#101

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Xử Nữ, Mặt Trăng ở Kim Ngưu, Cung Mọc ở Bọ Cạp.

Chủ tinh bản đồ là Sao Diêm Vương ở Sư Tử, tại nhà 9.

Nguyên tố nổi trội: Đất (4 thiên thể). Hình dạng: Xô.

Góc chiếu khít nhất: Điểm nút Bắc Giao hội Lilith, sai số 0°18′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети